Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam: Bệ phóng khơi thông dòng vốn quốc tế
Chính thức ra mắt vào đầu năm 2026, Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) đang thu hút sự chú ý lớn của giới đầu tư toàn cầu. Khác biệt với mô hình “trú ẩn tài sản” tại Dubai, VIFC mang sứ mệnh tương đồng với New York thời kỳ công nghiệp hóa—trở thành kênh dẫn vốn ngoại chuyên biệt nhằm thu hẹp khoảng trống vốn khổng lồ cho nền kinh tế Việt Nam.
Sự kiện thành lập Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (gọi tắt là 'VIFC', 'VIFC-HCMC, hoặc 'IFC') đã thu hút rất nhiều sự chú ý trong 18 tháng qua. Chỉ trong hơn một năm, dự án này đã chuyển mình từ một ý tưởng đầy tham vọng thành hiện thực với sự kiện ra mắt vào đầu năm 2026. Khung pháp lý được hoàn thiện vào đầu tháng này càng tiếp tục củng cố thêm những kỳ vọng lớn tại Việt Nam, dù có thể sẽ cần thêm khoảng một năm nữa để VIFC chính thức đi vào vận hành thực tế.
Sự khác biệt của mô hình IFC tại Việt Nam so với các quốc gia khác
Ông Michael Kokalari, CFA, Giám đốc Phân tích Kinh tế Vĩ mô và Nghiên cứu Thị trường, VinaCapital cho rằng, sự kỳ vọng trong nước là rất lớn, nhưng chưa nhiều chuyên gia tài chính quốc tế thực sự hiểu rõ bản chất, sứ mệnh của VIFC, cũng như đánh giá đúng tầm vóc của bước tiến này đối với nền kinh tế Việt Nam. Điều này đã vô tình tạo ra tâm lý hoài nghi trong giới đầu tư quốc tế, khiến họ lầm tưởng rằng Việt Nam đang nỗ lực cạnh tranh trực tiếp với Dubai hay các trung tâm tài chính lâu đời khác.
Thực chất, mục tiêu cốt lõi của VIFC là tạo điều kiện thuận lợi hơn để các nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận và rót vốn vào Việt Nam, qua đó cùng chia sẻ lợi ích từ đà tăng trưởng kinh tế của đất nước.
Động lực sâu xa cho việc thành lập VIFC bắt nguồn từ nhu cầu vốn đầu tư lớn (ước tính lên tới 1,5 nghìn tỷ USD), mà Việt Nam cần huy động trong những năm tới để phục vụ công cuộc cải cách và công nghiệp hóa. Điều này hoàn toàn khác với mô hình IFC Dubai. IFC của Dubai chủ yếu đóng vai trò là "nơi trú ẩn" và quản lý gia sản cho giới siêu giàu, hướng tới việc tận dụng các hiệu ứng lan tỏa mang lại giá trị cao từ hệ sinh thái tài chính, chẳng hạn như đội ngũ chuyên gia quản lý quỹ, các hãng luật doanh nghiệp hàng đầu, và các dự án bất động sản hạng sang.
Về mặt lý thuyết, ông Michael Kokalari cho biết, các trung tâm tài chính quốc tế thường đảm nhận 1 (hoặc nhiều) trong 3 chức năng cốt lõi: (i) Làm kênh dẫn vốn nội địa đầu tư ra nước ngoài (như cách London từng đưa dòng vốn châu Âu chảy sang Argentina và các thị trường khác vào đầu thế kỷ 19 ); (ii) thu hút dòng vốn quốc tế tài trợ cho các doanh nghiệp trong nước (tương tự việc New York hút vốn ngoại để xây dựng đường sắt và công nghiệp hóa nước Mỹ cuối thế kỷ 19 ); (iii) trở thành trung tâm quản lý tài sản tư nhân toàn cầu (như Thụy Sĩ và Singapore). Xét về mô hình vận hành, IFC có thể được tích hợp trực tiếp vào hệ thống pháp lý hiện hữu của quốc gia (như Singapore), hoặc được thiết kế thành một khu vực có cơ chế pháp lý đặc thù – tương tự như DIFC của Dubai, nơi áp dụng một hệ thống quy định hoàn toàn riêng biệt trong ranh giới khoanh vùng.
Xét về chức năng kinh tế, ông Michael Kokalari cho rằng, mô hình IFC của Việt Nam có sự tương đồng lớn với New York trong thời kỳ công nghiệp hóa của Mỹ, bởi mục tiêu cốt lõi là thu hút và khơi thông dòng vốn ngoại để tài trợ cho cơ sở hạ tầng và các dự án trọng điểm. Tuy nhiên, về mặt thể chế pháp lý, VIFC lại mang dáng dấp của DIFC (Dubai) nhiều hơn. Trung tâm này được thiết kế theo dạng cơ chế quản lý riêng biệt – với quy mô khoảng 900 ha tại TP. Hồ Chí Minh và 300 ha tại Đà Nẵng. Tại các phân khu này, một khung pháp lý đặc thù sẽ được áp dụng, mang đến cho các định chế tài chính hoạt động tại VIFC hàng loạt chính sách ưu đãi vượt trội như được tóm tắt trong bảng trên.
Trọng tâm ưu tiên trong giai đoạn đầu là thiết lập mạng lưới các ngân hàng thương mại bên trong VIFC, qua đó khơi thông sự luân chuyển của dòng vốn ngoại ra vào Việt Nam. Tiếp đó là thu hút các công ty quản lý tài sản, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào việc cấu trúc tài sản tài chính thông qua các pháp nhân tại các trung tâm tài chính ở nước ngoài (offshore) như Singapore.
Song song đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng được định hướng phát triển nhằm cung ứng nguồn vốn dài hạn cho các dự án, bao gồm cả các công cụ tài chính gắn liền với tiêu chuẩn ESG như trái phiếu xanh.
Sau khi hoàn thiện các trụ cột nền tảng này, quy mô hoạt động của VIFC dự kiến sẽ mở rộng sang các sàn giao dịch hàng hóa (như gạo và cà phê), quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT) mảng công nghiệp, tài sản số và các sản phẩm tài trợ thương mại.
Lợi ích vĩ mô lớn nhất mà VIFC mang lại cho nền kinh tế Việt Nam là khả năng kéo giảm chi phí vốn. Ở chiều ngược lại, đối với các nhà đầu tư nước ngoài, trung tâm này sẽ cung cấp các sản phẩm tài chính đa dạng hơn, tạo kênh tiếp cận trực tiếp để họ cùng đồng hành và tham gia sâu rộng hơn vào quá trình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Điển hình như hiện nay, thị trường Việt Nam vẫn đang thiếu vắng các sản phẩm REIT đúng nghĩa.
Tận dụng kinh nghiệm quốc tế để hướng tới thành công
Đúc rút kinh nghiệm từ các mô hình IFC trên thế giới, ông Michael Kokalari cho rằng, Việt Nam nên triển khai IFC theo một lộ trình thận trọng. Trong giai đoạn đầu, chỉ nên giới hạn ở một nhóm nhỏ các định chế tài chính uy tín, đồng thời tập trung củng cố bộ máy điều hành, năng lực giám sát, công tác phòng chống rửa tiền và tính minh bạch về chủ sở hữu thực hưởng. Song song đó, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh trên bình diện quốc gia, bởi lẽ dù có cơ chế quản lý riêng biệt, rốt cuộc VIFC vẫn có sự tương tác và gắn kết chặt chẽ với nền kinh tế thực bên ngoài.
Thực tiễn từ Trung tâm Tài chính Qatar (QFC) là minh chứng cho thấy một lộ trình triển khai từng bước, kết hợp với các nỗ lực cải cách kinh tế, có thể mang lại những lợi ích to lớn cho cho quốc gia. Từ việc ưu tiên thu hút các ngân hàng và công ty bảo hiểm trong giai đoạn đầu, QFC đã mở rộng sang các dịch vụ pháp lý, tư vấn và quản lý doanh nghiệp. Tính đến năm 2020, các hoạt động tại QFC đã đóng góp gần 2% GDP của Qatar và tạo ra hơn 15.000 việc làm.
Ngược lại, Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC) lại cho thấy những rủi ro đáng lưu tâm, điển hình là vụ sụp đổ vào năm 2018 của Abraaj – một quỹ đầu tư vốn cổ phần tư nhân có trụ sở tại DIFC và từng lớn nhất khu vực Trung Đông. Cú sốc sụp đổ này diễn ra giữa một cuộc điều tra gian lận quy mô lớn, dẫu cho DIFC trước đó cũng từng ghi nhận những điểm sáng đáng chú ý như việc ra mắt Quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT) vào năm 2014.
GIFT-IFSC của Ấn Độ (Trung tâm Dịch vụ Tài chính Quốc tế tại Thành phố Công nghệ Tài chính Quốc tế Gujarat, ra mắt năm 2015) có lẽ là hình mẫu tương đồng nhất với VIFC. Tương tự Việt Nam, Ấn Độ cũng là một nền kinh tế mới nổi tại châu Á với quy mô lớn và tốc độ tăng trưởng nhanh. GIFT được định hình là một trung tâm tài chính quốc tế (IFC) có cơ chế quản lý riêng biệt. Mục tiêu cốt lõi của trung tâm này là thu hút các hoạt động tài chính của doanh nghiệp Ấn Độ từ nước ngoài trở về nước, đồng thời đóng vai trò cửa ngõ dẫn vốn ngoại vào nền kinh tế nội địa, chứ không định hướng trở thành nơi trú ẩn/cất giữ tài sản cá nhân như mô hình của Dubai hay Qatar.
Chính vì vậy, xét về mô hình vận hành, điểm tham chiếu gần gũi nhất với Việt Nam phải là GIFT chứ không phải các trung tâm ở Vùng Vịnh. Hơn nữa, với việc đi trước VIFC khoảng một thập kỷ trên cùng một định hướng phát triển, cả những thành công lẫn bài học kinh nghiệm của GIFT đều là nguồn tham khảo vô cùng giá trị.
Theo ông Michael Kokalari, có hai bài học quan trọng nổi bật từ mô hình GIFT dành cho VIFC, đó là:
Thứ nhất, Ấn Độ đã thành lập một cơ quan quản lý duy nhất và thống nhất cho GIFT, qua đó hợp nhất các quyền hạn vốn trước đây bị phân tán giữa bốn cơ quan quản lý nội địa khác nhau. Trong khi đó, công tác giám sát của Việt Nam hiện nay vẫn được phân chia giữa Ngân hàng Nhà nước (SBV), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Bộ Tài chính (MoF). Do đó, việc thiết kế một cơ chế quản lý tập trung cho VIFC ngay từ những ngày đầu tiên sẽ giúp giảm thiểu các vướng mắc;
Thứ hai, quá trình phát triển của GIFT đã được tiến hành theo từng nhóm sản phẩm tài chính và phải mất nhiều năm mới thực sự tạo được đà phát triển. Qua đó củng cố thêm cơ sở cho lộ trình triển khai VIFC nên theo từng giai đoạn một cách có chủ đích.
Trở thành “bệ phóng” thúc đẩy công cuộc cải cách tài chính và kinh tế sâu rộng
Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) đã chính thức đi vào hoạt động vào tháng 2/2026 vừa qua. Như đã đề cập, các khung pháp lý trọng yếu vừa được hoàn thiện vào đầu tháng này. Ưu tiên hàng đầu của trung tâm sẽ là khơi thông dòng vốn luân chuyển thông qua việc cấp phép cho các ngân hàng thương mại hoạt động trong khuôn khổ VIFC.
"Một khi các trụ cột cơ bản được thiết lập vững chắc – đặc biệt là mảng ngân hàng, công ty quản lý quỹ và thị trường trái phiếu doanh nghiệp – chúng tôi kỳ vọng sẽ chứng kiến một sự phát triển bùng nổ của các sản phẩm tài chính mới. Nhóm này sẽ bao gồm tài chính hàng không và hàng hải, tài chính xanh, thị trường carbon, Fintech và tài sản số", ông Michael Kokalari bày tỏ.

Tài trợ thương mại, tài trợ năng lượng và tài trợ chuỗi cung ứng sẽ là những bước tiến tất yếu tiếp theo, bởi chúng gắn liền với vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu; đi kèm với đó là nhu cầu huy động vốn vô cùng lớn cho phát triển hạ tầng trong nước.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa những tiềm năng này, ông Michael Kokalari cho rằng, VIFC cần tiếp tục củng cố nền móng cơ bản thông qua 3 yếu tố cốt lõi:
Một là, ban hành quy định chi tiết cho từng loại hình sản phẩm, xây dựng một cơ chế giám sát vững mạnh và hệ thống giải quyết tranh chấp đáng tin cậy (ví dụ: áp dụng cơ chế trọng tài bằng tiếng Anh tương tự như Trung tâm Trọng tài IFC tại Dubai);
Hai là, thu hút và đào tạo đội ngũ nhân sự chất lượng cao, bao gồm chuyên gia ngân hàng, nhà quản lý quỹ, luật sư, kế toán viên, cán bộ tuân thủ, chuyên gia phòng chống rửa tiền và xác minh khách hàng (AML/KYC), các nhà quản lý và trọng tài viên;
Cuối cùng, cần có danh mục các dự án có tính khả thi và các tổ chức phát hành uy tín. Điều này đòi hỏi phải có báo cáo tài chính được kiểm toán, cơ chế công bố thông tin minh bạch, dòng tiền ổn định và các hợp đồng có tính thực thi pháp lý cao.
"Những bước tiến trên các phương diện này không chỉ củng cố vị thế của VIFC, mà còn góp phần nâng cấp toàn bộ hệ thống tài chính Việt Nam", ông Michael Kokalari nhấn mạnh và cho biết, hệ quả tất yếu là giúp kéo giảm chi phí vốn cho các lĩnh vực trọng điểm như hạ tầng, năng lượng, logistics, bất động sản và khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), đồng thời tạo tiền đề cho hàng loạt sản phẩm và dịch vụ tài chính mới ra đời.
Về dài hạn, VIFC có thể đóng vai trò như một cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát (sandbox). Đây sẽ là nơi ươm mầm cho các mô hình đổi mới sáng tạo như chứng khoán được token hóa (tokenized securities), công cụ giám sát tuân thủ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống thanh toán trên nền tảng Blockchain. Một khi được kiểm chứng thành công ở quy mô giới hạn, các mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Theo ông Michael Kokalari, VIFC có tiềm năng trở thành “bàn đạp” để thúc đẩy và lan tỏa các nỗ lực cải cách sâu rộng hơn trên toàn hệ thống tài chính lẫn nền kinh tế. Một sự so sánh phù hợp là cách Trung Quốc từng tận dụng ở Đặc khu Kinh tế (SEZ) Thâm Quyến làm bệ phóng cho công cuộc cải cách toàn quốc. Mặc dù VIFC không hoàn toàn là một Đặc khu Kinh tế theo nghĩa truyền thống, song tư duy chiến lược này vẫn vẹn nguyên giá trị: VIFC có thể trở thành một “bệ phóng” tương tự, nơi các chính sách cải cách tài chính và kinh tế được thử nghiệm, chứng minh tính hiệu quả bên trong ranh giới VIFC, trước khi tạo ra hiệu ứng lan tỏa rộng khắp toàn Việt Nam.
Sự thành công của VIFC sẽ phụ thuộc vào một lộ trình triển khai bài bản và thận trọng. Bước đi đầu tiên là thu hút các ngân hàng và công ty quản lý tài sản có uy tín. Tiếp đó là từng bước hoàn thiện khung thể chế giám sát, xây dựng đội ngũ nhân sự chất lượng cao, hình thành một danh mục các dự án có tính khả thi tài chính và quan trọng không kém là tiếp tục thúc đẩy các nỗ lực cải cách vĩ mô trên bình diện toàn nền kinh tế, vượt ra ngoài ranh giới của khu vực có cơ chế riêng biệt này.
Nếu được vận hành một cách hiệu quả, VIFC hoàn toàn có thể trở thành “bệ phóng” thúc đẩy công cuộc cải cách tài chính và kinh tế sâu rộng hơn; đồng thời giúp nền kinh tế Việt Nam kéo giảm chi phí vốn tổng thể và mang đến nhiều sản phẩm tài chính đa dạng hơn cho giới đầu tư quốc tế.