Nhìn ra thế giới

Tất cả 32 ngân hàng lớn của Mỹ đều vượt qua bài kiểm tra sức chịu đựng của FED

H.Y 25/06/2026 22:43

Bài kiểm tra sức chịu đựng theo giám sát năm 2026 của Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) đã giúp mọi ngân hàng lớn của Mỹ vượt qua kịch bản mô phỏng khoản lỗ dự kiến ​​là 708 tỷ đô la, tuy nhiên kết quả tổng thể tốt nhất trong 6 năm qua là do mức lãi suất sàn tăng lên trong thiết kế kịch bản chứ không phải do bất kỳ sự cải thiện nào về chất lượng tín dụng cơ bản.

Kết quả công bố vào ngày 24/6 cho thấy, tất cả 32 ngân hàng lớn của Mỹ thuộc diện kiểm tra sức chịu đựng (stress test) giám sát hằng năm của FED đều duy trì vốn trên mức tối thiểu theo quy định trong một cuộc suy thoái nghiêm trọng giả định. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cấp 1 (CET1) tổng hợp giảm 1,6 điểm phần trăm từ 12,8% xuống mức tối thiểu dự kiến ​​là 11,2%, mức giảm nhỏ nhất kể từ năm 2020. Kịch bản này khó hơn năm ngoái trên hầu hết các biến số, mô phỏng sự sụt giảm 39% giá bất động sản thương mại, 58% giá cổ phiếu và chênh lệch lợi suất trái phiếu doanh nghiệp tăng 4,7 điểm phần trăm.

Tổng thiệt hại dự kiến ​​trên các khoản vay, danh mục giao dịch và chứng khoán là 708 tỷ đô la, riêng thiệt hại từ cho vay là 625 tỷ đô la. Thẻ tín dụng là nguyên nhân gây ra thiệt hại lớn nhất với 203 tỷ đô la, chiếm 29% tổng thiệt hại từ cho vay. Nhóm 32 ngân hàng tham gia năm 2026 nhiều hơn so với 22 ngân hàng tham gia năm 2025, bởi vì các ngân hàng thuộc nhóm tài sản thấp hơn chỉ tham gia vào các năm chẵn. Các số liệu tổng hợp không thể so sánh trực tiếp giữa các chu kỳ. Mức lãi suất sàn, chứ không phải danh mục đầu tư mạnh hơn, đã thúc đẩy sự cải thiện. Kết quả tổng quan được cải thiện là do các giả định về lãi suất trong kịch bản chứ không phải do danh mục đầu tư của ngân hàng mạnh hơn. Kịch bản bất lợi nghiêm trọng năm 2026 đã đặt mức lãi suất sàn dự kiến ​​cho trái phiếu kho bạc 10 năm là 2,3%, so với 1,0% năm 2025 và khoảng 0,8% năm 2024. Bởi vì các mô hình của FED dự báo thu nhập lãi ròng từ lợi nhuận gần đây của ngân hàng, mức lãi suất sàn cao hơn sẽ tạo ra thu nhập dự kiến ​​cao hơn đáng kể trong suốt 9 quý chịu áp lực. Hiệu ứng này có thể thấy rõ trong dữ liệu 3 năm. Tổng doanh thu ròng trước trích lập dự phòng tính theo tỷ lệ phần trăm tài sản bình quân đã tăng từ 1,9% năm 2024 lên 2,3% năm 2025 và 3,0% năm 2026, phù hợp với mức lãi suất sàn tăng dần trong cả ba chu kỳ. Tỷ lệ các ngân hàng được kiểm tra dự báo thu nhập ròng trước thuế âm trong điều kiện căng thẳng đã giảm từ 84% năm 2024 xuống 73% năm 2025 và 53% năm 2026. Tổng thu nhập ròng trước thuế của 32 ngân hàng đạt mức dương 1,2 tỷ đô la vào năm 2026, so với mức âm 80,4 tỷ đô la của 22 ngân hàng vào năm 2025 và mức âm 270,3 tỷ đô la của 31 ngân hàng vào năm 2024.

Số liệu về thẻ tín dụng lại cho thấy một câu chuyện khác. Mặc dù kịch bản năm 2026 mô phỏng sự suy giảm GDP ở mức 4,6% so với 8,5% năm 2024, tỷ lệ tổn thất thẻ tín dụng tổng hợp vẫn giữ ở mức 17,1%, hầu như không thay đổi so với 17,6% năm 2024 và 16,9% năm 2025. Sự không nhạy cảm của tỷ lệ này đối với kịch bản suy thoái dễ dàng hơn về mặt vật chất phản ánh đặc điểm cấu trúc của cho vay tiêu dùng không có bảo đảm hơn là bất kỳ sự cải thiện theo chu kỳ nào. Các ngân hàng cũng bước vào chu kỳ này từ vị thế khởi đầu yếu hơn một chút, với tỷ lệ vốn cấp 1 (CET1) tổng hợp là 12,8% vào cuối năm 2025 so với 13,4% vào cuối năm 2024. Kết quả trên từng ngân hàng phản ánh cơ cấu mô hình kinh doanh. Tỷ lệ CET1 tối thiểu dự kiến ​​dao động từ 6,7% tại First Citizens Bancshares, ngân hàng có danh mục cho vay có rủi ro đáng kể từ bất động sản thương mại, đến 32,2% tại Charles Schwab - ngân hàng có bảng cân đối kế toán định hướng môi giới tạo ra tổn thất cho vay hạn chế so với cơ sở vốn của mình. Mức vốn cấp 1 (CET1) của Capital One giảm 3,3 điểm phần trăm xuống mức tối thiểu dự kiến ​​là 11,0%, chủ yếu do danh mục thẻ tín dụng có tỷ lệ tổn thất dự kiến ​​là 21,8%. Việc đóng băng vốn dự trữ giúp "mở khóa" lợi nhuận cho cổ đông.

Kết quả năm 2026 không gây ra hậu quả ngay lập tức đối với mức vốn bắt buộc. Vào tháng 2, FED đã bỏ phiếu duy trì yêu cầu vốn dự trữ trong điều kiện căng thẳng ở mức năm 2025 cho đến năm 2027, trong khi chờ xem xét công khai các mô hình kiểm tra căng thẳng của mình. Vốn dự trữ này nằm trên mức yêu cầu CET1 tối thiểu 4,5% và được điều chỉnh một phần dựa trên kết quả kiểm tra căng thẳng. Mức này vẫn không thay đổi ở tất cả 32 tổ chức, dao động từ 2,5% đến 11,5%.

Do không có yêu cầu vốn dự trữ mới nào được tạo ra, JPMorgan Chase, Goldman Sachs, Morgan Stanley và Wells Fargo đều thông báo tăng cổ tức vào ngày công bố kết quả. JPMorgan đã tăng cổ tức hàng quý lên 10%, đạt 1,65 đô la mỗi cổ phiếu và phê duyệt chương trình mua lại cổ phiếu trị giá 50 tỷ đô la. Goldman Sachs đã tăng cổ tức hàng quý lên 11%, đạt 5,00 đô la mỗi cổ phiếu. Morgan Stanley đã tăng cổ tức lên 15%, đạt 1,15 đô la mỗi cổ phiếu và tái phê duyệt chương trình mua lại cổ phiếu trị giá 20 tỷ đô la trong nhiều năm. Wells Fargo cũng thông báo tăng 11%, đạt 0,50 đô la mỗi cổ phiếu.

Kết quả kiểm tra của chính FED cho thấy dự báo tổn thất cho vay cao hơn so với chu kỳ trước, tỷ lệ vốn ban đầu tổng hợp thấp hơn và không có sự cải thiện về cấu trúc rủi ro thẻ tín dụng. Việc đóng băng vốn dự trữ đồng nghĩa với việc không có gì thay đổi so với yêu cầu đối với số vốn mà các ngân hàng phải nắm giữ.

Bài kiểm tra khả năng chịu áp lực năm 2027 sẽ là bài kiểm tra đầu tiên được thực hiện theo các mô hình sửa đổi có kết hợp phản hồi từ công chúng, và là bài kiểm tra đầu tiên mà kết quả dự kiến ​​sẽ được tính vào yêu cầu vốn. Đây cũng sẽ là chu kỳ đầu tiên mà các giả định về thu nhập được xây dựng trong kịch bản phản ánh phương pháp luận mới thay vì môi trường lãi suất.

H.Y