Tẩy xanh trong công bố ESG - “cam kết xanh” chưa phải là bằng chứng đủ về hiệu quả bền vững
Công bố thông tin về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đã trở thành một chủ đề ngày càng phổ biến được quan tâm trong tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh của công bố ESG cũng đặt ra một vấn đề quan trọng: công bố có thể đi trước năng lực thực thi và kiểm chứng.
Giới thiệu: Công bố thông tin về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đã trở thành một chủ đề ngày càng phổ biến được quan tâm trong tại Việt Nam. Theo khảo sát của PwC Việt Nam (2025), tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam đã hoặc đang có kế hoạch triển khai cam kết ESG tăng từ 80% năm 2022 lên khoảng 89% năm 2025; trong đó 54% cho biết đã triển khai các cam kết ESG. Điều này cho thấy ESG đang ngày càng gắn với khả năng tiếp cận vốn, duy trì quan hệ đối tác và tham gia chuỗi giá trị quốc tế. Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh của công bố ESG cũng đặt ra một vấn đề quan trọng: công bố có thể đi trước năng lực thực thi và kiểm chứng. Một quan điểm phổ biến là xem báo cáo ESG, cam kết net-zero, danh hiệu bền vững hoặc tuyên bố “xanh” như bằng chứng đủ về mức độ bền vững của doanh nghiệp. Cách hiểu này chưa đầy đủ, vì thông tin ESG chỉ có giá trị khi được hỗ trợ bởi dữ liệu, phạm vi đo lường rõ ràng, kết quả thực hiện và cơ chế xác thực phù hợp. Trong bối cảnh đó, “tẩy xanh” trở thành một rủi ro đáng lưu ý. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy tẩy xanh không chỉ là tuyên bố sai lệch, mà còn có thể xuất hiện dưới dạng công bố có chọn lọc, ngôn ngữ mơ hồ, cam kết thiếu kế hoạch hoặc hình ảnh xanh đi trước dữ liệu và kết quả thực chất (Delmas và Burbano, 2011; de Freitas Netto và cộng sự, 2020).
1. Tẩy xanh là gì và vì sao doanh nghiệp tẩy xanh?
“Tẩy xanh” thường được hiểu là việc doanh nghiệp làm cho mình có vẻ thân thiện với môi trường hơn so với thực tế. Trong nghiên cứu kinh điển về động cơ của tẩy xanh, Delmas và Burbano (2011) cho rằng hiện tượng này thường xuất hiện khi doanh nghiệp có hiệu quả môi trường thấp nhưng lại truyền thông tích cực về môi trường theo cách không tương xứng. Cách hiểu này cho thấy tẩy xanh không chỉ là “nói sai”, mà còn là sự lệch pha giữa thông tin được công bố và hiệu quả thực tế.
Trong công bố ESG, sự lệch pha này có thể diễn ra dưới nhiều hình thức. Tổng hợp từ các nghiên cứu liên quan đến chủ đề này, de Freitas Netto và cộng sự (2020) cho thấy tẩy xanh có thể bao gồm tuyên bố gây hiểu nhầm, công bố có chọn lọc, ngôn ngữ mơ hồ, nhấn mạnh một lợi ích môi trường nhưng bỏ qua tác động tiêu cực khác, nhãn xanh thiếu căn cứ hoặc sử dụng hình ảnh, biểu tượng xanh để tạo thiện cảm. Vì vậy, một báo cáo ESG có thể không chứa thông tin giả, nhưng vẫn làm sai lệch nhận thức nếu chỉ nêu những sáng kiến thuận lợi và bỏ qua các vấn đề trọng yếu như phát thải, năng lượng, nước, chất thải, rủi ro khí hậu hoặc tác động trong chuỗi cung ứng.
Một hình thức thường gặp của tẩy xanh là công bố có chọn lọc. Lyon và Maxwell (2011) và Marquis, Toffel và Zhou (2016) đều cho thấy doanh nghiệp có thể lựa chọn những thông tin môi trường thuận lợi để công bố, trong khi các nội dung bất lợi hoặc khó đo lường ít được nhấn mạnh. Tương tự, các tuyên bố như “thân thiện với môi trường”, “định hướng xanh”, “phát triển bền vững” hoặc “net-zero” cũng có thể gây hiểu nhầm nếu không đi kèm số liệu, phạm vi đo lường, lộ trình và cơ chế kiểm chứng (Siano và cộng sự, 2017; Zioło và cộng sự, 2024).
Về động cơ, tẩy xanh phát sinh vì “xanh” ngày càng có giá trị thị trường. Khi nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác xuất khẩu và người tiêu dùng quan tâm hơn đến ESG, doanh nghiệp có thêm động lực thể hiện mình là chủ thể có trách nhiệm. Tuy nhiên, chi phí “làm xanh thực chất”, như giảm phát thải, thay đổi công nghệ, kiểm soát chuỗi cung ứng hoặc xây dựng hệ thống dữ liệu, thường cao hơn nhiều so với chi phí “trình bày xanh”. Tổng quan của Yang và cộng sự (2020) xem áp lực thị trường, lợi ích danh tiếng và chi phí thực thi là các nguyên nhân quan trọng của hành vi tẩy xanh.
Một động cơ khác nằm ở khoảng cách giữa kỳ vọng bên ngoài và năng lực thay đổi bên trong doanh nghiệp. Cho và cộng sự (2015) mô tả hiện tượng này như việc doanh nghiệp tạo dựng một hình ảnh bền vững bên ngoài: doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng bên ngoài bằng hình ảnh và báo cáo, trong khi thay đổi nội bộ diễn ra chậm hơn. Vì vậy, tẩy xanh không nhất thiết bắt đầu từ gian dối trực diện, mà có thể hình thành từ khoảng cách ngày càng lớn giữa công bố và thực thi.
Vì vậy, khi đánh giá một báo cáo hay tuyên bố ESG, câu hỏi quan trọng không chỉ là doanh nghiệp có nói về “xanh” hay không, mà là thông tin đó có đầy đủ, đo lường được, được kiểm chứng và phản ánh đúng thay đổi trong hoạt động của doanh nghiệp hay không.
2. Những hiểu lầm phổ biến trong thực tiễn
Trong thực tiễn, rủi ro tẩy xanh thường bắt đầu từ những cách hiểu đơn giản hóa về ESG. Khi báo cáo, cam kết hoặc danh hiệu ESG được xem như bằng chứng tự thân về hiệu quả bền vững, các tín hiệu “xanh” có thể được đánh giá cao hơn khả năng đo lường, kiểm chứng và thực thi.
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng có báo cáo ESG thì doanh nghiệp đã “xanh”. Báo cáo ESG là bước cần thiết, nhưng nếu chủ yếu mô tả chính sách, định hướng hoặc hoạt động trách nhiệm xã hội mà thiếu dữ liệu định lượng, phạm vi đo lường và kết quả kiểm chứng, thì giá trị thông tin còn hạn chế.
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng có cam kết xanh thì đã đủ tin cậy. Cam kết net-zero, giảm phát thải hoặc phát triển bền vững chỉ có ý nghĩa khi đi kèm lộ trình, nguồn lực, chỉ tiêu đo lường và cơ chế theo dõi. Các tổng quan về tẩy xanh cho thấy tuyên bố mơ hồ, cam kết thiếu kế hoạch và dữ liệu không được xác thực là những biểu hiện quan trọng của tẩy xanh (de Freitas Netto và cộng sự, 2020; Zioło và cộng sự, 2024).
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng công bố nhiều nội dung ESG đồng nghĩa với công bố đầy đủ. Trên thực tế, một báo cáo có thể dài nhưng vẫn thiếu cân bằng nếu chỉ nhấn mạnh các nội dung dễ tạo thiện cảm và ít đề cập đến các vấn đề trọng yếu như phát thải, năng lượng, nước, chất thải hoặc rủi ro khí hậu.
Hiểu lầm thứ tư là cho rằng được vinh danh ESG thì đã có bằng chứng về hiệu quả thực chất. Giải thưởng, bảng xếp hạng và chứng nhận ESG có thể tạo động lực cải thiện, nhưng không thể thay thế cho dữ liệu, mục tiêu có cơ sở và xác thực độc lập.
Những hiểu lầm trên cho thấy vấn đề cốt lõi không chỉ là doanh nghiệp có nói về ESG hay không, mà là các tuyên bố đó có được chứng minh bằng dữ liệu, kết quả và cơ chế kiểm chứng hay không.
3. Dấu hiệu cảnh báo về rủi ro tẩy xanh tại Việt Nam
Trong bối cảnh Việt Nam, rủi ro tẩy xanh chủ yếu nằm ở vùng xám của thông tin hơn là ở các hành vi gian dối rõ ràng. Có ba dấu hiệu đáng chú ý.
Thứ nhất, cam kết ESG tăng nhanh hơn năng lực thực thi. PwC Việt Nam (2025) cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp có hoặc dự kiến có cam kết ESG đã tăng so với năm 2022. Tuy nhiên, sự gia tăng về cam kết không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã có đầy đủ dữ liệu, nhân sự chuyên môn, hệ thống đo lường và nguồn lực triển khai tương ứng.
Thứ hai, công bố ESG mở rộng nhưng dữ liệu và xác thực còn hạn chế. MCG Management Consulting (2025) ghi nhận số doanh nghiệp niêm yết có báo cáo ESG hoặc báo cáo phát triển bền vững riêng biệt đã tăng, nhưng tỷ lệ này vẫn còn khiêm tốn so với tổng số doanh nghiệp niêm yết. Tỷ lệ báo cáo ESG được đảm bảo (assurance) bởi bên thứ ba tại Việt Nam vẫn chỉ đạt khoảng 36%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu. Khi thông tin chủ yếu do doanh nghiệp tự công bố và chưa được xác thực độc lập, người đọc khó đánh giá mức độ đầy đủ và đáng tin cậy của các chỉ tiêu ESG.
Thứ ba, các trụ cột ESG được trình bày chưa cân đối và danh tiếng có thể đi trước hiệu quả thực chất. MCG Management Consulting (2025) cho thấy nội dung xã hội thường là điểm mạnh hơn, trong khi môi trường là điểm yếu đáng chú ý và nhiều doanh nghiệp chưa có kế hoạch giảm phát thải. Nghiên cứu của Pham Viet Anh (2025) cũng đặt ra vấn đề ngay trong nhóm các doanh nghiệp được vinh danh giải thưởng về CSI/CSA thì tỷ lệ báo cáo được bảo đảm và có cam kết cụ thể về giảm phát thải cũng rất khiêm tốn.
Các dấu hiệu này không phủ nhận nỗ lực ESG của doanh nghiệp Việt Nam. Ngược lại, chúng cho thấy yêu cầu cấp thiết phải nâng chất lượng dữ liệu, xác thực và trách nhiệm giải trình khi công bố ESG.
4. Từ rủi ro doanh nghiệp đến rủi ro thị trường tài chính
Tẩy xanh không chỉ là vấn đề truyền thông của từng doanh nghiệp. Khi thông tin ESG được sử dụng trong cấp tín dụng, phát hành trái phiếu xanh, lựa chọn danh mục đầu tư hoặc đánh giá uy tín doanh nghiệp, thông tin thiếu tin cậy có thể làm sai lệch quá trình định giá rủi ro và phân bổ vốn. Khi đó, một tuyên bố “xanh” không được kiểm chứng có thể trở thành tín hiệu tài chính, chứ không chỉ là một thông điệp truyền thông.
Các nghiên cứu gần đây về tài chính bền vững cho thấy tẩy xanh có thể làm suy giảm hiệu quả của thị trường vốn xanh, khiến nhà đầu tư đánh giá sai mức độ rủi ro và làm giảm niềm tin vào các sản phẩm tài chính bền vững (Dempere và cộng sự, 2024). Với doanh nghiệp niêm yết, Liu và cộng sự (2024) cũng chỉ ra rằng tẩy xanh trong báo cáo ESG có thể gắn với rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu. Điều này cho thấy hệ quả của thông tin ESG thiếu tin cậy không chỉ dừng ở danh tiếng.
Đối với ngân hàng và các công cụ tài chính xanh, rủi ro này đặc biệt đáng lưu ý. Nếu thông tin ESG của khách hàng vay vốn hoặc tổ chức phát hành thiếu dữ liệu, thiếu xác thực hoặc quá phụ thuộc vào cam kết định tính, tín dụng xanh và trái phiếu xanh có thể tài trợ cho những dự án “xanh trên giấy” hơn là những dự án tạo ra hiệu quả môi trường thực chất. Báo cáo của Fair Finance Vietnam và Oxfam tại Việt Nam (2025) cũng cho thấy các ngân hàng thương mại Việt Nam đã có bước tiến trong cam kết ESG, nhưng việc tích hợp ESG vào hoạt động cốt lõi vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh là một bước tiến quan trọng, vì giúp thị trường có căn cứ kỹ thuật rõ hơn để xác định dự án xanh. Tuy nhiên, phân loại xanh không tự động loại bỏ rủi ro tẩy xanh. Nếu thiếu thẩm định dữ liệu, theo dõi sử dụng vốn và đánh giá kết quả môi trường trong quá trình triển khai, thị trường vẫn có thể phân bổ vốn dựa trên hình ảnh xanh thay vì hiệu quả môi trường thực chất.
5. Khuyến nghị
Đối với doanh nghiệp, ưu tiên trước hết là chuẩn hóa các tuyên bố xanh. Những khái niệm như “thân thiện với môi trường”, “phát triển bền vững”, “giảm phát thải” hoặc “net-zero” cần đi kèm phạm vi áp dụng, mốc thời gian, chỉ tiêu đo lường, phương pháp tính toán và nguồn lực thực hiện. Đồng thời, doanh nghiệp cần trình bày cân bằng cả kết quả tích cực lẫn các vấn đề còn hạn chế, thay vì chỉ lựa chọn những nội dung dễ tạo thiện cảm.
Đối với ngân hàng và nhà đầu tư, thông tin ESG cần được xem như một phần của đánh giá rủi ro, không chỉ là yếu tố hình ảnh. Trong cấp tín dụng xanh, đầu tư trái phiếu xanh hoặc lựa chọn danh mục đầu tư bền vững, các bên cần thẩm định chất lượng dữ liệu, năng lực thực hiện của doanh nghiệp và cơ chế theo dõi sau giải ngân hoặc sau phát hành để tránh tình trạng “xanh trên giấy”.
Đối với cơ quan quản lý, tổ chức đánh giá và các chương trình vinh danh ESG, trọng tâm cần đặt vào tính minh bạch của tiêu chí và khả năng kiểm chứng của bằng chứng. Các khung phân loại xanh, bảng xếp hạng, chứng nhận và giải thưởng ESG cần công bố rõ tiêu chí đánh giá, nguồn dữ liệu và mức độ xác thực để tránh việc danh tiếng đi trước hiệu quả thực chất. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật cần xác lập định nghĩa pháp lý chính thức về tẩy xanh và hệ thống chế tài cụ thể trong các văn bản chuyên ngành, qua đó tạo căn cứ xử lý hành vi gian lận ESG thay vì chỉ dựa vào các quy định chung về quảng cáo hoặc công bố tự nguyện.
6. Kết luận
Tẩy xanh cho thấy một thực tế quan trọng, trong công bố ESG, “cam kết xanh” chưa phải là bằng chứng đủ về hiệu quả bền vững. Khi ESG trở thành tín hiệu có giá trị đối với nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác và thị trường, yêu cầu về dữ liệu, phạm vi đo lường, xác thực và trách nhiệm giải trình càng trở nên cần thiết.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là doanh nghiệp có nói về ESG hay không, mà là những cam kết đó có được chứng minh bằng kết quả thực chất hay không. Nói cách khác, ranh giới giữa ESG như một công cụ quản trị bền vững và ESG như một lớp vỏ hình ảnh nằm ở khả năng chứng minh, doanh nghiệp chứng minh được gì, bằng dữ liệu nào, với kết quả ra sao và dưới cơ chế kiểm chứng nào.
Tài liệu tham khảo:
- Delmas, M. A., & Burbano, V. C. (2011). The drivers of greenwashing. California Management Review, 54(1), 64–87.
- de Freitas Netto, S. V., Sobral, M. F. F., Ribeiro, A. R. B., & Soares, G. R. D. L. (2020). Concepts and forms of greenwashing: A systematic review. Environmental Sciences Europe, 32, 19.
- Lyon, T. P., & Maxwell, J. W. (2011). Greenwash: Corporate environmental disclosure under threat of audit. Journal of Economics & Management Strategy, 20(1), 3–41.
- Marquis, C., Toffel, M. W., & Zhou, Y. (2016). Scrutiny, norms, and selective disclosure: A global study of greenwashing. Organization Science, 27(2), 483–504.
- Cho, C. H., Laine, M., Roberts, R. W., & Rodrigue, M. (2015). Organized hypocrisy, organizational façades, and sustainability reporting. Accounting, Organizations and Society, 40, 78–94.
- Yang, Z., Nguyen, T. T. H., Nguyen, H. N., Nguyen, T. T. N., & Cao, T. T. (2020). Greenwashing behaviours: Causes, taxonomy and consequences based on a systematic literature review. Journal of Business Economics and Management, 21(5), 1486–1507.
- Siano, A., Vollero, A., Conte, F., & Vitale, P. (2017). More than words: Expanding the taxonomy of greenwashing after the Volkswagen scandal. Journal of Business Research, 71, 27–37.
- Zioło, M., Bąk, I., & Spoz, A. (2024). Literature review of greenwashing research: State of the art. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 31(6), 5343–5356.
- PwC Việt Nam. (2025). Vượt trên yêu cầu tuân thủ: Tái định hình vai trò của ESG đối với doanh nghiệp tại Việt Nam – Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025. PwC Việt Nam.
- MCG Management Consulting. (2025). Thực hành ESG tại Việt Nam: Số liệu và thực trạng. MCG Group.
- Fair Finance Vietnam, & Hanoi University of Industry. (2025). Những bước tiến mới hướng đến mục tiêu bền vững. Oxfam tại Việt Nam.
- Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.
- Pham, V. A. (2025). Recognition Over Performance: A Critical Review of ESG Practices in Vietnam. Intergovernmental Research and Policy Journal.
- Dempere, J., Alamash, E. A. E., & Mattos, P. M. (2024). Unveiling the truth: Greenwashing in sustainable finance. Frontiers in Sustainability, 5.
- Liu, G., Qian, H., Shi, Y., Zhang, Y., & Wu, F. (2024). Does ESG report greenwashing increase stock price crash risk? China Journal of Accounting Studies, 12(3), 615–639.
* Phó TBT Tạp chí Kinh tế - Luật và Ngân hàng, Học viện Ngân hàng