Các Hiệp hội ngành, nghề

Ngành gỗ tìm trụ cột tăng trưởng mới từ thị trường nội địa

Thanh Thanh 09/08/2026 - 16:19

Sau nhiều năm lấy xuất khẩu làm động lực chính, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái định vị thị trường nội địa, không chỉ như một “phao cứu sinh” khi đơn hàng xuất khẩu suy giảm, mà trở thành một trụ cột tăng trưởng song hành với thị trường quốc tế.

Dư địa lớn nhưng chưa được khai thác tương xứng

Trong nhiều năm, khi nhắc đến ngành gỗ Việt Nam, trọng tâm thường được đặt vào hoạt động xuất khẩu. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 17,3 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất đồ gỗ quan trọng của thế giới. Sản phẩm gỗ Việt Nam đã có mặt tại hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ, đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các thị trường như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản.

Tuy nhiên, phía sau thành công của xuất khẩu là một thị trường nội địa có quy mô không nhỏ nhưng chưa được quan tâm tương xứng.

Tại hội thảo trực tuyến “Định vị thị trường nội địa - Động lực tăng trưởng của ngành gỗ Việt trong tương lai” diễn ra mới đây, các chuyên gia, hiệp hội và doanh nghiệp cùng cho rằng đã đến lúc thị trường trong nước phải được nhìn nhận như một trụ cột chiến lược của ngành gỗ.

Theo ông Ngô Sỹ Hoài, Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), với mức chi tiêu khoảng 50 USD/người/năm, quy mô thị trường gỗ và nội thất trong nước hiện vào khoảng 5 tỷ USD. Một số nghiên cứu cho rằng quy mô thực tế có thể lên tới gần 7 tỷ USD và có khả năng vượt 7,3 tỷ USD vào năm 2030 nếu duy trì tốc độ tăng trưởng 7-9%/năm.

Đáng chú ý, dư địa này chưa tính đầy đủ nhu cầu có thể phát sinh từ mua sắm công xanh, chương trình phát triển nhà ở xã hội hay thị trường năng lượng sinh khối - những lĩnh vực được dự báo còn nhiều tiềm năng mở rộng.

Bên cạnh đó, Việt Nam có hơn 100 triệu dân, tốc độ đô thị hóa nhanh, nhu cầu về nhà ở và nâng cấp không gian sống ngày càng tăng. Người tiêu dùng, đặc biệt là tầng lớp trung lưu, cũng ngày càng quan tâm hơn đến thiết kế, công năng, chất lượng và các loại vật liệu bền vững.

Như vậy, bài toán của ngành gỗ không hẳn là “không có thị trường”, mà là chưa xây dựng được cách thức để khai thác hiệu quả thị trường đang hiện hữu.

Không thể chỉ quay về nội địa khi xuất khẩu khó

Một nghịch lý đang được đặt ra là nhiều doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực sản xuất, thiết kế, quản trị chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nhưng lại chưa tạo được vị thế tương xứng trên chính thị trường trong nước.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, một bộ phận doanh nghiệp có xu hướng quay về thị trường nội địa khi đơn hàng xuất khẩu suy giảm. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, nếu chỉ coi thị trường trong nước là phương án ứng phó thì khó tạo ra nền tảng phát triển dài hạn.

1786261010905_1926176634209187645_7880126682721493213_43892cf41de6ab137943b9f844368d95.jpg
Sản phẩm gỗ Việt Nam đã có mặt tại hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ,

Ông Phùng Quốc Mẫn, Phó Chủ tịch VIFOREST, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP. Hồ Chí Minh (HAWA), cho rằng xuất khẩu và thị trường nội địa không nên được nhìn nhận như hai lựa chọn thay thế nhau.

Xuất khẩu giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, trong khi thị trường nội địa là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, đa dạng hóa đầu ra và tăng khả năng chống chịu trước những cú sốc từ bên ngoài.

Từ góc độ doanh nghiệp, ông Lê Đức Nghĩa, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Gỗ An Cường, cũng cho rằng thị trường nội địa phải được xem là một thị trường độc lập, đòi hỏi chiến lược riêng về thương hiệu, hệ thống phân phối và dịch vụ, thay vì chỉ là “phao cứu sinh” cho xuất khẩu.

Điều này cũng có nghĩa doanh nghiệp không thể sử dụng nguyên cách làm của thị trường xuất khẩu để chinh phục người tiêu dùng trong nước.

Nếu sản phẩm xuất khẩu thường được sản xuất với quy mô lớn, mẫu mã tương đối ổn định thì sản phẩm phục vụ thị trường nội địa lại có tính “may đo” cao, nhiều đơn hàng nhỏ lẻ. Kênh phân phối cũng phức tạp, thiếu chuẩn hóa, trong khi thời gian thu hồi vốn và thanh toán thường kéo dài. Những yếu tố này làm tăng chi phí và giảm sức hấp dẫn của thị trường trong mắt doanh nghiệp.

Điểm nghẽn nằm ở “hạ tầng thị trường”

Theo VIFOREST, điểm nghẽn lớn nhất của thị trường nội địa hiện nay không nằm ở quy mô mà ở việc thiếu một hệ thống “hạ tầng thị trường” đủ đồng bộ.

Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chưa hoàn thiện; dữ liệu về doanh nghiệp, sản phẩm và quy mô thị trường còn phân tán; cơ chế chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và công bố thông tin chưa đồng bộ. Điều này khiến người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc nhận diện sản phẩm hợp pháp, chất lượng cao, đồng thời làm giảm động lực đầu tư của doanh nghiệp.

Đây cũng là vấn đề có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi thị trường nội địa.

Thực tế cho thấy thị trường trong nước và xuất khẩu có mối liên hệ chặt chẽ. Việc sử dụng nguồn gỗ rủi ro nhập khẩu để phục vụ thị trường nội địa từng trở thành một trong những nguyên nhân dẫn tới cuộc điều tra ngành gỗ Việt Nam theo Điều 301 của Chính phủ Hoa Kỳ giai đoạn 2020-2021. Dù các sản phẩm xuất khẩu không trực tiếp sử dụng nguồn gỗ rủi ro này, tác động của vụ việc vẫn ảnh hưởng đến hình ảnh và hoạt động xuất khẩu của toàn ngành.

Điều đó cho thấy việc phát triển thị trường nội địa theo hướng minh bạch, sử dụng nguồn gỗ hợp pháp và có khả năng truy xuất không chỉ giúp mở rộng sức mua trong nước, mà còn góp phần củng cố nền tảng cho xuất khẩu.

Từ tiêu chuẩn đến mua sắm công xanh

Để thị trường nội địa phát triển chuyên nghiệp hơn, các chuyên gia cho rằng trước hết cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế ghi nhãn đối với sản phẩm gỗ tiêu thụ trong nước.

Việc này vừa giúp người tiêu dùng có cơ sở lựa chọn sản phẩm, vừa tạo điều kiện để cơ quan quản lý sử dụng các tiêu chuẩn trong hoạt động mua sắm công.

HAWA đề xuất nghiên cứu cơ chế ưu tiên phù hợp đối với sản phẩm gỗ Việt trong mua sắm công; đẩy mạnh truyền thông về hàng Việt; tận dụng uy tín của sản phẩm xuất khẩu để nâng cao niềm tin của người tiêu dùng trong nước; đồng thời xây dựng hệ sinh thái thị trường gồm cơ sở dữ liệu doanh nghiệp, nền tảng kết nối, trung tâm giới thiệu sản phẩm và thương mại điện tử.

Trong đó, mua sắm công xanh được kỳ vọng trở thành một lực kéo quan trọng. Việc ưu tiên sử dụng các sản phẩm gỗ hợp pháp, có phát thải thấp trong các công trình công, trên cơ sở phù hợp với quy định pháp luật và cam kết quốc tế, không chỉ tạo thêm đầu ra mà còn hình thành chuẩn mực mới cho thị trường.

Cùng với đó là yêu cầu thúc đẩy sử dụng gỗ rừng trồng trong nước, phát triển công nghiệp phụ trợ và tăng liên kết giữa doanh nghiệp chế biến với vùng nguyên liệu.

Doanh nghiệp phải chiếm lĩnh những khâu có giá trị cao

Phát triển thị trường nội địa không chỉ là câu chuyện bán thêm sản phẩm gỗ. Giá trị lớn hơn nằm ở việc hình thành cả một chuỗi dịch vụ đi kèm.

Theo ông Vũ Hải Bằng, Tổng Giám đốc Công ty CP Woodsland, giá trị của thị trường nội địa còn nằm ở các khâu thiết kế, phân phối, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng. Đây là những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho doanh nghiệp trong nước.

1786261458558_1926176634209187645_7880126682721493213_17aae78fba4cc0a14b7a39f98193a3f6.jpg
Quy mô thị trường gỗ và nội thất trong nước hiện vào khoảng 5- 7 tỷ USD.

Nếu doanh nghiệp Việt Nam không nhanh chóng khai thác những phân khúc này, doanh nghiệp nước ngoài có thể tham gia và chiếm lĩnh các khâu có giá trị gia tăng cao.

Kinh nghiệm Malaysia được dẫn ra như một cảnh báo. Tại thị trường này, doanh nghiệp nước ngoài không chỉ cung cấp vật liệu mà còn tham gia sâu vào thiết kế, thi công và triển khai dự án, khiến một phần giá trị gia tăng và cơ hội việc làm dịch chuyển khỏi doanh nghiệp bản địa.

Với Việt Nam, nguy cơ tương tự có thể xuất hiện nếu doanh nghiệp trong nước chỉ tập trung vào sản xuất mà bỏ ngỏ những mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng.

Do đó, cùng với hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn vật liệu, cần bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch trong thực thi chính sách thuế. Một thị trường minh bạch sẽ tạo động lực cho những doanh nghiệp đầu tư dài hạn, tuân thủ pháp luật và xây dựng thương hiệu bài bản.

Chuyển đổi số để giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh

Một trong những hướng đi quan trọng đối với doanh nghiệp là thay đổi mô hình quản trị và đẩy mạnh chuyển đổi số.

Thực tế từ Gỗ An Cường cho thấy số hóa toàn bộ quy trình quản trị đã giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng biên lợi nhuận thêm 2-3 điểm phần trăm mà không phải gia tăng tương ứng số lượng nhân sự.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với thị trường nội địa, nơi doanh nghiệp phải xử lý nhiều đơn hàng nhỏ, nhu cầu đa dạng và mạng lưới phân phối phức tạp.

Nếu xây dựng được dữ liệu thị trường, số hóa quản trị, kết nối cung - cầu và phát triển thương mại điện tử, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể chi phí giao dịch, đồng thời tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn.

Xa hơn, việc hình thành cơ sở dữ liệu chung về doanh nghiệp, sản phẩm, nguyên liệu và nhu cầu thị trường sẽ giúp khắc phục tình trạng thông tin hiện còn phân tán.

Từ “thị trường dự phòng” thành trụ cột tăng trưởng

Một hướng đi đáng chú ý khác là phát triển nguồn nguyên liệu trong nước gắn với thị trường nội địa.

Tài liệu cho thấy đã xuất hiện những doanh nghiệp tiên phong sử dụng gỗ rừng trồng trong nước để sản xuất sản phẩm chất lượng cao phục vụ người tiêu dùng trong nước. Một số làng nghề cũng chuyển từ gỗ tự nhiên nhập khẩu có rủi ro sang gỗ nguyên liệu từ rừng trồng trong nước như gỗ ghép, ván. Việc chuyển đổi này vừa góp phần giảm sử dụng gỗ rủi ro, vừa giúp hạ giá thành và mở rộng khả năng tiêu thụ sản phẩm.

Nếu những mô hình này được nhân rộng, thị trường nội địa sẽ không chỉ tạo đầu ra cho doanh nghiệp chế biến mà còn kéo theo cả chuỗi giá trị từ hộ trồng rừng, vùng nguyên liệu, làng nghề, công nghiệp phụ trợ đến thiết kế, phân phối và dịch vụ.

Khi đó, phát triển thị trường trong nước sẽ không đơn thuần là tăng thêm vài tỷ USD doanh thu tiêu thụ, mà là xây dựng một hệ sinh thái ngành gỗ có tính liên kết và khả năng chống chịu cao hơn.

Mục tiêu đưa quy mô thị trường gỗ và nội thất trong nước lên khoảng 7-8 tỷ USD vào năm 2030 vì vậy chỉ là một phần của câu chuyện. Quan trọng hơn là hình thành một thị trường tiêu dùng gỗ hợp pháp, minh bạch, có tiêu chuẩn, có truy xuất nguồn gốc và tạo ra giá trị gia tăng cao.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục biến động, một thị trường nội địa đủ mạnh sẽ giúp ngành gỗ giảm phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu, đồng thời tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam giữ lại nhiều hơn giá trị trong chuỗi cung ứng.

Nói cách khác, với ngành gỗ Việt Nam, đã đến lúc thị trường nội địa không còn là “phương án B”, mà phải trở thành một trong hai trụ cột tăng trưởng chiến lược, song hành với xuất khẩu.

Thanh Thanh