Xuất khẩu thủy sản 7 tháng đạt 6,9 tỷ USD, tôm đóng góp hơn 40% kim ngạch
Xuất khẩu thủy sản 7 tháng đạt 6,9 tỷ USD, tôm tiếp tục dẫn đầu, đóng góp hơn 40% kim ngạch. Tuy nhiên, tôm chịu sức ép từ thuế Mỹ và cạnh tranh từ Ecuador, Ấn Độ.

Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 6,9 tỷ USD, tăng 13% so với cùng kỳ năm 2025.
Đà tăng trưởng được ghi nhận ở hầu hết các nhóm sản phẩm chủ lực, trong đó tôm tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với kim ngạch khoảng 2,8 tỷ USD, tăng khoảng 14% so với cùng kỳ. Với kết quả này, tôm đóng góp hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong 7 tháng.
Tôm tiếp tục là động lực chính
Trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản, tôm vẫn là nhóm hàng có vai trò lớn nhất đối với tăng trưởng chung của toàn ngành.
Trong 7 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt khoảng 2 tỷ USD. Sang cùng kỳ năm 2025, con số này tăng lên khoảng 2,5 tỷ USD, tăng 25%. Bước sang 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm tiếp tục tăng lên 2,8 tỷ USD, tăng khoảng 14% so với cùng kỳ năm trước.
Kết quả này cho thấy nhu cầu đối với tôm Việt Nam vẫn duy trì tích cực tại nhiều thị trường, đặc biệt tại khu vực châu Á. Trước đó, trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu tôm đạt 2,35 tỷ USD, tăng 14,2%; riêng Trung Quốc và Hồng Kông đạt khoảng 845 triệu USD, tăng 44% và chiếm khoảng 36% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm.
Đáng chú ý, Trung Quốc tiếp tục là động lực tăng trưởng nổi bật của ngành tôm. Trong 7 tháng, xuất khẩu tôm sang thị trường này đạt gần 939 triệu USD, tăng 42,3% so với cùng kỳ.
Như vậy, tăng trưởng mạnh tại Trung Quốc đang bù đắp đáng kể cho sự suy giảm tại một số thị trường truyền thống, đặc biệt là Mỹ.
Các nhóm thủy sản khác cũng ghi nhận kết quả tích cực. Xuất khẩu cá tra đạt khoảng 1,318 tỷ USD, tăng 10,4%; cá ngừ đạt 544 triệu USD, tăng 2,4%; mực và bạch tuộc đạt 449 triệu USD, tăng 16%.
Đáng chú ý, xuất khẩu cua, ghẹ và giáp xác khác đạt khoảng 250 triệu USD, tăng 31%. Nhuyễn thể có vỏ đạt 180 triệu USD, tăng 30,8%, trong khi nhuyễn thể khác đạt 17 triệu USD, tăng tới 65,9%. Những con số này cho thấy đà tăng trưởng xuất khẩu thủy sản không chỉ dựa vào một nhóm sản phẩm mà đang được hỗ trợ bởi sự cải thiện của nhiều mặt hàng, trong đó tôm vẫn giữ vai trò trụ cột.
Một thay đổi đáng chú ý trong 7 tháng đầu năm là Trung Quốc đã vượt Mỹ để trở thành thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam.
Theo số liệu VASEP, xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc trong 7 tháng đạt khoảng 1,652 tỷ USD, tăng tới 37% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng 37% tại Trung Quốc nổi bật so với các thị trường chủ lực còn lại, qua đó đưa thị trường này lên vị trí số một trong cơ cấu thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
Trong khi đó, Mỹ đứng thứ hai với khoảng 1,073 tỷ USD, tăng 2%; Nhật Bản đứng thứ ba với 942 triệu USD, tăng 2%; Hàn Quốc và Australia lần lượt đạt 484 triệu USD và 214 triệu USD, với mức tăng tương ứng 5% và 19%.
Riêng đối với tôm, sự dịch chuyển này còn rõ nét hơn. Trung Quốc đạt gần 939 triệu USD trong 7 tháng, tăng 42,3%, trong khi Mỹ chỉ đạt khoảng 357,5 triệu USD, giảm 11,4%. Nhật Bản đạt 323,8 triệu USD, tăng 4%; Hàn Quốc đạt 197,3 triệu USD, giảm 1,6%; còn Australia đạt 155,1 triệu USD, tăng 16,5%.
Đây cũng chình là 5 thị trường lớn nhất chiếm khoảng 70,4% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm.
Tôm có thể chịu sức ép trong những tháng cuối năm
Dù kết quả 7 tháng khá tích cực, triển vọng xuất khẩu tôm trong những tháng cuối năm đang đứng trước nhiều thách thức, đặc biệt tại thị trường Mỹ.
Từ ngày 24/7/2026, hàng hóa Việt Nam thuộc diện áp dụng chính sách thuế bổ sung của Mỹ chịu mức 12,5%. Theo VASEP, các sản phẩm thủy sản chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc và cua ghẹ chưa nằm trong danh mục miễn trừ tại thời điểm rà soát, đồng nghĩa doanh nghiệp có khả năng phải chịu thêm mức thuế này bên cạnh các loại thuế hiện hành.
Đây là sức ép đáng kể đối với ngành tôm, bởi Mỹ vẫn là một trong những thị trường quan trọng của sản phẩm này. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu tôm sang Mỹ giảm 11,4%, xuống còn khoảng 357,5 triệu USD.
Đáng chú ý, mức thuế 12,5% của Việt Nam cũng tạo ra bất lợi tương đối so với một số đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Theo VASEP, Ecuador, Ấn Độ và Indonesia chỉ chịu mức thuế 10% đối với hàng hóa thuộc diện áp dụng, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm. Chênh lệch này có thể tác động trực tiếp đến giá bán và khả năng cạnh tranh của tôm Việt Nam tại thị trường Mỹ.
Với đặc thù ngành tôm có sự cạnh tranh mạnh về giá, việc chịu mức thuế cao hơn các nguồn cung cạnh tranh có thể khiến doanh nghiệp Việt Nam phải chia sẻ thêm chi phí với nhà nhập khẩu hoặc chấp nhận thu hẹp biên lợi nhuận để duy trì đơn hàng.
Trong khi đó, Ecuador, Ấn Độ và Indonesia đều là những nguồn cung tôm lớn trên thị trường thế giới, có lợi thế nhất định về quy mô sản xuất và giá thành. Vì vậy, áp lực cạnh tranh tại Mỹ được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới.
Đa dạng hóa thị trường để giữ đà tăng trưởng
Trong bối cảnh đó, sự tăng trưởng mạnh tại Trung Quốc và một số thị trường châu Á đang trở thành điểm tựa quan trọng cho ngành tôm nói riêng và thủy sản nói chung.
Kết quả 7 tháng cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang có khả năng chuyển hướng thị trường tương đối linh hoạt. Trung Quốc tăng mạnh, Australia duy trì tốc độ tăng trưởng cao, trong khi Nhật Bản tiếp tục tăng nhẹ. Đây là những yếu tố giúp giảm bớt mức độ phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
Tuy nhiên, việc mở rộng thị trường không chỉ là tìm kiếm thêm đơn hàng mà còn đòi hỏi doanh nghiệp điều chỉnh cơ cấu sản phẩm, nâng chất lượng, kiểm soát chi phí và đáp ứng ngày càng chặt các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tính bền vững.
VASEP trước đó dự báo xuất khẩu thủy sản năm 2026 có thể đạt trên 12 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 8–10%, nếu Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục duy trì nhu cầu tốt, cá tra giữ được lợi thế về giá, tôm cải thiện khả năng cạnh tranh về giá thành và sản phẩm chế biến, đồng thời các chi phí logistics không tăng đột biến.
Với 6,9 tỷ USD sau 7 tháng, xuất khẩu thủy sản đang duy trì tốc độ tăng trưởng hai chữ số và tạo nền tảng tích cực cho mục tiêu cả năm. Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng trong những tháng cuối năm sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng duy trì đà tăng tại Trung Quốc, mở rộng các thị trường thay thế và đặc biệt là sức chống chịu của ngành tôm trước áp lực thuế và cạnh tranh tại Mỹ.
Trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản, tôm tiếp tục là “đầu tàu” với hơn 2,8 tỷ USD trong 7 tháng. Chính vì chiếm tỷ trọng lớn như vậy, diễn biến của ngành tôm trong những tháng cuối năm sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hoàn thành mục tiêu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong năm 2026.