Giá đồng thiết lập đỉnh lịch sử trước lo ngại về chính sách thuế của Mỹ
Dòng tiền quay lại thị trường hàng hóa nguyên liệu thế giới trong phiên giao dịch ngày 8/9. Lực mua mạnh trên nhóm kim loại góp phần đưa chỉ số MXV-Index của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) tăng 0,4% lên 2.992 điểm, mức cao nhất kể từ giữa tháng 5. Đáng chú ý, giá đồng trên cả Sở Giao dịch Hàng hóa New York (COMEX) và Sở Giao dịch Kim loại London (LME) cùng chạm mức cao kỷ lục trong phiên.

Chênh lệch giá hút đồng về Mỹ, tồn kho ngoài Mỹ giảm mạnh
Giá đồng tiếp tục tăng mạnh trong phiên giao dịch ngày 8/9 khi thị trường vừa lo ngại nguồn cung toàn cầu, vừa theo dõi khả năng Mỹ áp thuế đối với đồng tinh luyện nhập khẩu. Trên LME, giá đồng kỳ hạn 3 tháng tăng 1,37%, lên 14.708 USD/tấn. Trong phiên, giá có thời điểm lên 14.779 USD/tấn, thiết lập mức cao kỷ lục mới. Tại COMEX, giá đồng kỳ hạn tháng 11 đóng cửa tăng 2,1% lên 14.971 USD/tấn - mức cao nhất trong lịch sử.

Kỳ vọng về chính sách thuế của Mỹ tiếp tục tạo chênh lệch lớn giữa giá đồng tại COMEX và LME, qua đó khuyến khích doanh nghiệp đưa kim loại về Mỹ. Dòng chảy này đã làm thay đổi phân bổ nguồn cung giữa các khu vực, lượng đồng được đưa vào Mỹ tăng nhanh, trong khi lượng kim loại sẵn có tại các trung tâm giao dịch khác giảm xuống.
Theo Goldman Sachs, lượng đồng nhập khẩu vào Mỹ trong tháng 8 đạt khoảng 200.000 tấn, trong khi lượng hàng cập cảng từ đầu tháng 9 đã lên khoảng 77.000 tấn, dựa trên dữ liệu theo dõi tàu.
Tồn kho đồng cũng cho thấy sự phân hóa rõ giữa Mỹ và các trung tâm giao dịch khác. Tồn kho tại các kho COMEX đã lên mức cao kỷ lục, trong khi lượng đồng tại các kho LME giảm đáng kể. Tồn kho tại Sở Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) cũng ở mức thấp hơn đáng kể so với đầu năm. Sự chênh lệch này phản ánh lượng kim loại đang được hút về Mỹ trước những thay đổi tiềm tàng trong chính sách thương mại.

Về khai thác, nguồn cung đồng cũng gặp nhiều trở ngại. Sản lượng đồng khai thác toàn cầu trong nửa đầu năm 2026 giảm 1,1% so với cùng kỳ năm trước. Chile - quốc gia sản xuất đồng lớn nhất thế giới cũng ghi nhận sản lượng tháng 7 giảm 9,4%. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh các mỏ ngày càng phải xử lý lượng quặng lớn hơn để thu được cùng một lượng đồng, trong khi việc phát triển các dự án mới mất nhiều thời gian và chi phí hơn.
Về nguồn cung, việc đưa thêm các mỏ đồng mới vào khai thác ngày càng mất nhiều thời gian. Theo S&P Global, một mỏ đồng mất trung bình khoảng 17 năm từ khi được phát hiện đến khi bắt đầu sản xuất. Các mỏ mới cũng ngày càng khó khai thác khi hàm lượng quặng giảm, trong khi hoạt động thăm dò phải đi sâu hơn và chi phí phát triển tăng lên. Thời gian dành cho đánh giá môi trường, cấp phép và tham vấn cộng đồng cũng chiếm phần đáng kể trong quá trình phát triển dự án.

Những khó khăn này đang thể hiện rõ ở thị trường tinh quặng đồng. Phí xử lý và tinh luyện (TC/RC) giao ngay đã xuống vùng âm kỷ lục, cho thấy các nhà máy luyện đồng phải cạnh tranh để có nguyên liệu đầu vào. S&P Global cũng dự báo thị trường tinh quặng có thể tiếp tục thiếu hụt trong giai đoạn 2026-2027, trước khi cân bằng cung - cầu có những thay đổi trong các năm tiếp theo.
Tuy nhiên, áp lực thiếu tinh quặng không đồng nghĩa nguồn cung đồng tinh luyện trên toàn cầu đang thiếu hụt ngay trong năm nay. Sản lượng đồng tinh luyện vẫn tăng, trong khi lượng kim loại được đưa về Mỹ tăng mạnh do chênh lệch giá và kỳ vọng về chính sách thuế. Điều này khiến nguồn đồng vật chất phân bổ không đều giữa các khu vực: tồn kho tại Mỹ tăng, còn lượng đồng lưu kho tại LME và SHFE giảm.

Vì vậy, đà tăng của giá đồng hiện phản ánh đồng thời nhiều yếu tố như nguồn cung khai thác suy giảm, thị trường tinh quặng thắt chặt, dòng kim loại bị hút về Mỹ và kỳ vọng nhu cầu dài hạn tăng. Về phía trước, khả năng bổ sung sản lượng từ các mỏ mới sẽ là bài toán quan trọng, bởi ngay cả khi một dự án đã được phát hiện, thị trường vẫn phải chờ nhiều năm trước khi có thêm nguồn cung thực tế.
Nguồn cung lúa mì vụ mới dồi dào, rủi ro Biển Đen chưa được gỡ bỏ
Sắc xanh cũng bao phủ hầu hết thị trường nông sản trong phiên giao dịch ngày 8/9. Lúa mì là một trong những mặt hàng tăng mạnh nhất khi những nỗ lực ngoại giao giữa Mỹ, Nga và Ukraine chưa tạo được bước đột phá, khiến kỳ vọng về khả năng khôi phục hoạt động xuất khẩu quy mô lớn qua Biển Đen chưa thể trở thành hiện thực. Trên Sở Giao dịch hàng hóa Chicago (CBOT), giá lúa mì giao tháng 12 tăng khoảng 1,8%, lên 274,5 USD/tấn, trong khi lúa mì Kansas tăng hơn 2%, lên 300,9 USD/tấn.
Cuối tuần trước, Đặc phái viên Mỹ Steve Witkoff và Jared Kushner đã tới Moscow gặp Tổng thống Nga Vladimir Putin, sau đó tới Kyiv gặp Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy. Tuy nhiên, các cuộc gặp chưa tạo ra thỏa thuận cụ thể về việc chấm dứt xung đột hay khôi phục dòng xuất khẩu ngũ cốc từ Nga và Ukraine. Vì vậy, những tín hiệu ngoại giao này chưa đủ để loại bỏ rủi ro nguồn cung tại khu vực Biển Đen.
Trong khi đó, nguồn cung vụ mới tại Bắc Mỹ tiếp tục gây sức ép lên giá. Hoạt động thu hoạch lúa mì vụ xuân tại Mỹ đang bước vào giai đoạn cao điểm. Theo báo cáo thị trường đầu tháng 9, tiến độ thu hoạch đã đạt 77%, cao hơn 9 điểm phần trăm so với mức thông thường. Điều kiện thời tiết thuận lợi tại một số khu vực sản xuất lớn cũng giúp nông dân đẩy nhanh tiến độ.

Trên thị trường phái sinh, báo cáo Cam kết của Nhà giao dịch (COT) cho thấy các quỹ quản lý tiền đã mua thêm 28.825 hợp đồng lúa mì Chicago, đưa vị thế ròng sang mua 14.654 hợp đồng. Việc các quỹ quay lại mua vào giúp giá có thêm lực hỗ trợ, nhưng chưa đủ để duy trì đà tăng khi giá tiến sát vùng kháng cự 285-290 USD/tấn.
Chi phí nhiên liệu cũng là yếu tố cần theo dõi trong giai đoạn thu hoạch. Giá diesel tăng làm chi phí thu hoạch và vận chuyển nông sản tại Mỹ cao hơn, từ đó gây sức ép lên mức giá mà thương nhân có thể trả tại khu vực sản xuất. Tuy nhiên, đây chủ yếu là yếu tố tác động tới thị trường nội địa và basis, không nên xem là nguyên nhân trực tiếp khiến giá lúa mì kỳ hạn giảm hơn 6% trong tuần trước.
Về nguồn cung Nga, SovEcon ước tính xuất khẩu lúa mì của nước này trong tháng 8/2026 đạt khoảng 2 triệu tấn, giảm mạnh so với cùng kỳ năm trước và là mức thấp nhất kể từ năm 2010. Tổ chức này dự báo xuất khẩu tháng 9 ở mức 1,8-2,3 triệu tấn. Như vậy, khoảng 1,8-2,3 triệu tấn là dự báo cho tháng 9, không phải số liệu thực tế của tháng 8.
Những gián đoạn tại khu vực Biển Đen vì vậy vẫn là yếu tố có thể tác động trở lại tới giá lúa mì. Việc các nhà nhập khẩu tìm kiếm thêm nguồn hàng từ những nhà cung cấp khác cho thấy rủi ro logistics tại khu vực này chưa được giải quyết hoàn toàn. Nếu hoạt động xuất khẩu của Nga và Ukraine được khôi phục, áp lực lên giá có thể gia tăng; ngược lại, bất kỳ gián đoạn mới nào cũng có thể nhanh chóng hỗ trợ thị trường.
Với thị trường trong nước, mức giá lúa mì quanh 270 USD/tấn sau nhịp điều chỉnh mạnh đang tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi và chế biến thực phẩm chủ động nguồn nguyên liệu cho những tháng cuối năm. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần tính đến khả năng giá phục hồi nếu rủi ro tại Biển Đen gia tăng trở lại.

Trong thời gian tới, thị trường sẽ tập trung vào Báo cáo Cung - cầu Nông sản Thế giới (WASDE) tháng 9 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), dự kiến công bố ngày 11/9. Báo cáo sẽ cập nhật các cân đối về sản lượng, tiêu thụ, tồn kho và thương mại, qua đó có thể tạo thêm biến động cho giá lúa mì.