Kinh tế tầm thấp: Mở thị trường để hình thành ngành công nghiệp UAV
UAV đang mở ra một không gian kinh tế mới với nhiều dư địa ứng dụng, nhưng để hình thành thị trường đủ lớn và một ngành công nghiệp có năng lực cạnh tranh, Việt Nam cần tháo gỡ đồng thời các điểm nghẽn về chính sách, thử nghiệm, thương mại hóa và công nghệ.
Sự phát triển của AI, bán dẫn, cảm biến, dữ liệu và tự động hóa đang mở rộng nhanh phạm vi ứng dụng của phương tiện bay không người lái (UAV). Từ nông nghiệp, logistics đến giám sát hạ tầng, môi trường, cứu hộ và đô thị thông minh, UAV không chỉ tạo ra một nhóm sản phẩm công nghệ mới mà còn kéo theo nhu cầu về hạ tầng, dữ liệu, phần mềm và dịch vụ.
Đây cũng là cơ sở để Việt Nam nhìn nhận kinh tế tầm thấp như một không gian kinh tế mới. Tuy nhiên, dư địa thị trường chỉ có thể chuyển thành giá trị kinh tế nếu được hỗ trợ bởi một hành lang chính sách phù hợp và hệ sinh thái đủ khả năng đưa công nghệ từ thử nghiệm ra thị trường.
Chính sách và thị trường phải đi cùng nhau
Tại Diễn đàn Kinh tế tầm thấp và Công nghiệp UAV Việt Nam 2026 do Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) tổ chức mới đây, một trong những vấn đề được đặt ra đối với UAV hiện nay là khoảng cách giữa tiềm năng ứng dụng và khả năng thương mại hóa. Việt Nam có nhu cầu sử dụng UAV trong nhiều lĩnh vực, song thị trường vẫn cần những cơ chế phù hợp để doanh nghiệp có thể đưa sản phẩm vào khai thác trên quy mô lớn.
Theo ông Võ Xuân Hoài, Phó Giám đốc NIC, cơ hội đối với Việt Nam không chỉ là mở rộng ứng dụng UAV mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực công nghiệp, làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. UAV có sự giao thoa với AI, bán dẫn, cảm biến, dữ liệu và tự động hóa, qua đó tạo ra dư địa cho nhiều ngành công nghệ cùng tham gia.

Từ góc độ doanh nghiệp, ông Dương Xuân Trường, Giám đốc Phát triển kinh doanh FPT UAV, cho rằng cần tăng khả năng tiếp cận thị trường cho UAV nội địa, đưa công nghệ vào giải quyết những bài toán kinh tế - xã hội cụ thể thay vì chỉ dừng ở nghiên cứu và thử nghiệm.
Đây là điểm có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình hình thành thị trường. UAV chỉ có thể phát triển thành một ngành kinh tế khi các
ứng dụng tạo ra nhu cầu đủ lớn và thường xuyên. Nông nghiệp, logistics, khảo sát, kiểm tra hạ tầng, giám sát môi trường hay cứu hộ đều có thể trở thành những thị trường đầu tiên nếu được tổ chức khai thác phù hợp.
Tuy nhiên, để biến nhu cầu thành thị trường, vấn đề không chỉ nằm ở doanh nghiệp mà còn ở khung pháp lý. Theo ông Trường, Việt Nam cần hoàn thiện các quy định về không vận tầm thấp, từ đăng ký, cấp phép, tổ chức hoạt động đến nhập khẩu linh kiện, sản xuất, tiêu chuẩn, đo lường, kiểm định và chứng nhận.
Một hành lang pháp lý rõ ràng có ý nghĩa không chỉ với hoạt động khai thác UAV mà còn với quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp nhìn thấy khả năng thử nghiệm, chứng nhận và thương mại hóa sản phẩm, dòng vốn cho nghiên cứu và phát triển cũng có cơ sở để tăng lên.
Cùng với chính sách là hạ tầng thử nghiệm. Các doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là startup, khó có khả năng tự đầu tư toàn bộ hệ thống thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận. Vì vậy, hạ tầng dùng chung có thể giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian hoàn thiện sản phẩm và giảm rủi ro khi đưa công nghệ ra thị trường.
Bà Huỳnh Thị Hồng Nhung, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ Tây Ninh, cho rằng địa phương có thể trở thành không gian thử nghiệm thực tế cho UAV. Theo bà, việc phát triển hạ tầng bay tầm thấp và cơ chế thử nghiệm phù hợp không chỉ phục vụ ứng dụng mà còn có thể tạo sức hút đối với các dự án đầu tư công nghệ.
Nhìn rộng hơn, cơ chế thử nghiệm chính là cầu nối giữa chính sách và thị trường. Nếu không có môi trường để kiểm chứng công nghệ trong điều kiện thực tế, doanh nghiệp khó chuyển nguyên mẫu thành sản phẩm thương mại; ngược lại, nếu có nhu cầu thị trường nhưng thiếu hành lang pháp lý, doanh nghiệp cũng khó mở rộng đầu tư.
Làm chủ công nghệ để giữ lại giá trị trong nước
Một thị trường UAV phát triển chưa đồng nghĩa với việc Việt Nam hình thành được ngành công nghiệp UAV. Nếu doanh nghiệp trong nước chủ yếu nhập thiết bị, lắp ráp hoặc cung cấp những khâu có giá trị gia tăng thấp, phần lớn giá trị của thị trường vẫn có thể nằm ở bên ngoài.
Theo ông Tạ Ngọc Thanh, đại diện Mạng lưới Hàng không Vũ trụ và Thiết bị bay không người lái Việt Nam, làm chủ không đồng nghĩa với việc phải tự sản xuất mọi linh kiện, mà quan trọng là nắm quyền quyết định và kiểm soát toàn bộ hệ thống.
Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp Việt Nam đi từng bước. Trước mắt có thể tập trung vào tích hợp hệ thống, phần mềm, AI và dịch vụ vận hành; tiếp đó phát triển các cấu phần có khả năng sản xuất trong nước như khung, camera, trạm điều khiển, mô-đun truyền dữ liệu; về dài hạn mới tiến sâu vào các công nghệ như pin, động cơ chuyên dụng, cảm biến và hệ thống tự hành.

Theo ông Thanh, năng lực của ngành không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng nguyên mẫu thành công mà phải bằng khả năng cung ứng sản phẩm ổn định, có chất lượng và có thể lặp lại.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu hình thành mạng lưới doanh nghiệp thay vì mỗi đơn vị tự xây dựng toàn bộ chuỗi cung ứng. Mô hình “Liên kết để làm chủ” được đề xuất theo hướng doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và đối tác công nghệ cùng tham gia, trong đó một đầu mối chịu trách nhiệm cuối cùng về sản phẩm.
Ở góc độ công nghệ, Đại tá Lê Hải Triều cho rằng Việt Nam không nhất thiết phải sản xuất 100% linh kiện nhưng cần làm chủ những công nghệ lõi như phần mềm điều khiển, AI, định vị và năng lực bảo trì, nâng cấp.
Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt khi UAV ngày càng trở thành một hệ thống tích hợp giữa phần cứng, phần mềm và dữ liệu. Năng lực làm chủ công nghệ lõi không chỉ quyết định khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn liên quan đến khả năng tự chủ trong vận hành và phát triển sản phẩm.
Từ góc độ hệ sinh thái, NIC đang thúc đẩy các hoạt động hỗ trợ nghiên cứu, thử nghiệm, đào tạo và thương mại hóa UAV, trong đó có Mạng lưới Đổi mới sáng tạo và Chuyên gia UAV Việt Nam, Không gian Đổi mới sáng tạo Việt Nam - Nhật Bản và UAV Lab tại NIC Hòa Lạc.
Tuy nhiên, để những nền tảng này tạo ra tác động kinh tế thực sự, thị trường vẫn là mắt xích không thể thiếu. Một chu trình từ nghiên cứu - thử nghiệm - sản xuất - thương mại hóa - mở rộng ứng dụng chỉ có thể vận hành khi có cả cơ chế chính sách và nhu cầu thị trường.
Với kinh tế tầm thấp, cơ hội của Việt Nam vì thế không chỉ nằm ở việc trở thành một thị trường tiêu thụ UAV. Quan trọng hơn là tạo được môi trường để doanh nghiệp trong nước tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng cao, từng bước hình thành năng lực công nghệ và chuỗi cung ứng nội địa.
Nếu đồng thời tháo gỡ được các điểm nghẽn về chính sách, hạ tầng thử nghiệm, thị trường và công nghệ lõi, UAV có thể trở thành một trong những lĩnh vực góp phần mở rộng không gian tăng trưởng mới cho nền kinh tế số và công nghiệp công nghệ cao.