Anh siết quy định chống mất rừng, doanh nghiệp Việt phải chuẩn bị từ chuỗi cung ứng
Quy định chống mất rừng mới của Vương quốc Anh dự kiến áp dụng từ năm 2028 đang đặt thêm yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, dữ liệu địa lý và tính hợp pháp của vùng sản xuất đối với các chuỗi hàng hóa như gỗ, cà phê, cao su. Với doanh nghiệp Việt, thách thức không chỉ nằm ở khâu xuất khẩu mà trải rộng trên toàn bộ chuỗi cung ứng.
Không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp xuất khẩu
Vương quốc Anh đang xây dựng cơ chế thẩm định bắt buộc đối với một số hàng hóa có nguy cơ gây mất rừng tại khu vực Great Britain, gồm Anh, Scotland và Wales. Chính sách đề xuất bao phủ 7 nhóm hàng hóa tương tự Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), gồm sản phẩm từ gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận của Anh trong giai đoạn đầu có sự khác biệt so với EUDR. Thay vì ngay lập tức yêu cầu hàng hóa phải đáp ứng tiêu chuẩn “không gây mất rừng”, quy định của Great Britain trước mắt tập trung vào việc ngăn chặn mất rừng bất hợp pháp, dựa trên pháp luật của quốc gia nơi hàng hóa được sản xuất. Về dài hạn, Chính phủ Anh vẫn hướng tới tiêu chuẩn không gây mất rừng nhưng thực hiện theo từng bước.
Theo đề xuất, doanh nghiệp có doanh thu hằng năm từ 1 triệu bảng Anh trở lên sẽ thuộc phạm vi điều chỉnh. Các doanh nghiệp này phải bảo đảm hàng hóa được sản xuất phù hợp với pháp luật của quốc gia sản xuất, thiết lập hệ thống thẩm định và thực hiện báo cáo hằng năm. Đồng thời, doanh nghiệp phải thu thập, lưu giữ dữ liệu định vị địa lý và chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng.
Như vậy, yêu cầu mới không dừng ở việc doanh nghiệp xuất khẩu có đủ hồ sơ cho một lô hàng hay không. Dữ liệu về vùng nguyên liệu, nguồn gốc sản phẩm và tính hợp pháp của quá trình sản xuất trở thành một phần của năng lực tiếp cận thị trường.
Đây cũng là điểm có ý nghĩa đối với Việt Nam khi gỗ, cà phê và cao su đều có chuỗi cung ứng gắn với thị trường Anh. Theo TS. Tô Xuân Phúc, Giám đốc Chương trình Chính sách, Tài chính và Thương mại rừng của Forest Trends, những thay đổi về yêu cầu chống mất rừng và truy xuất nguồn gốc không chỉ tác động đến doanh nghiệp xuất khẩu mà còn liên quan trực tiếp đến người sản xuất, vùng nguyên liệu, hệ thống truy xuất và khả năng cung cấp thông tin của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo số liệu được ông Phúc dẫn, xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam vào Anh chiếm khoảng 1,6-1,7% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành gỗ, trong khi thị trường Anh chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam. Với cao su, tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp sang Anh khoảng trên dưới 1% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành.
Đáng lưu ý, dòng hàng hóa liên quan đến quy định này có thể đi qua các thị trường trung gian trước khi vào Anh. TS. Tô Xuân Phúc cho biết ngoài lượng cao su xuất khẩu trực tiếp, Việt Nam còn xuất khẩu cao su sang các thị trường trung gian, đặc biệt là Trung Quốc, sau đó sản phẩm được chế biến và tiếp tục lưu thông tới các thị trường khác.
Điều đó cho thấy bài toán truy xuất không thể chỉ được giải quyết ở khâu cuối cùng của chuỗi. Nếu dữ liệu từ vùng nguyên liệu không đầy đủ hoặc không nhất quán, doanh nghiệp xuất khẩu có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh tính hợp pháp của hàng hóa.
Có thể tận dụng nền tảng EUDR, nhưng không được chủ quan
Một điểm tích cực trong cách tiếp cận của Anh là Chính phủ nước này định hướng để hệ thống mới có khả năng tương thích về mặt vận hành với EUDR. Doanh nghiệp có thể tận dụng các hệ thống tuân thủ EUDR mà mình và đối tác thương mại đã xây dựng, thay vì phải thiết lập một hệ thống hoàn toàn mới.
Tại webinar “Cập nhật Quy định Chống mất rừng của Vương quốc Anh” do Mạng lưới EUDR Lâm nghiệp tổ chức, ông Tom Alpe, Cố vấn Chính sách Thương mại tại Đơn vị Lâm nghiệp Quốc tế Vương quốc Anh, cho biết mục tiêu của Chính phủ Anh là để doanh nghiệp về cơ bản có thể thu thập cùng một nhóm thông tin, qua đó hạn chế chi phí và gánh nặng hành chính khi phải đáp ứng hai hệ thống quy định. Tuy nhiên, việc tuân thủ EUDR không đồng nghĩa doanh nghiệp tự động đáp ứng quy định của Great Britain, bởi đây vẫn là hai chính sách khác nhau.
Theo ông Tom Alpe, những gì doanh nghiệp đang thực hiện để chuẩn bị cho EUDR sẽ giúp doanh nghiệp có vị thế tốt hơn khi chính sách của Great Britain được triển khai. Đây là lợi thế đáng kể đối với các doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu xây dựng hệ thống truy xuất, dữ liệu địa lý và hồ sơ pháp lý cho vùng nguyên liệu phục vụ thị trường EU.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần lưu ý những điểm khác biệt. Trong giai đoạn đầu, Anh không áp dụng phân loại rủi ro theo quốc gia như EUDR; không yêu cầu doanh nghiệp nộp Tuyên bố thẩm định (DDS) tại thời điểm hàng hóa nhập cảnh; không đưa vào các biện pháp kiểm soát hải quan hoặc kiểm tra mới tại biên giới. Doanh nghiệp có doanh thu dưới 1 triệu bảng Anh cũng nằm ngoài phạm vi điều chỉnh.
Về lộ trình, chính sách hiện vẫn đang trong quá trình xây dựng. Chính phủ Anh dự kiến tiến hành tham vấn công khai vào cuối năm 2026, sau đó hoàn thiện các văn bản pháp lý và hướng dẫn trong năm 2027, trước khi tiến tới triển khai, dự kiến từ năm 2028. Các mốc thời gian sau giai đoạn tham vấn vẫn có thể thay đổi khi chính sách tiếp tục được hoàn thiện.
Khoảng thời gian này tạo dư địa để doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu không nên chờ đến khi quy định chính thức có hiệu lực mới hành động. Theo TS. Tô Xuân Phúc, những doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của EUDR về cơ bản đã có nền tảng tốt để đáp ứng các yêu cầu mà Chính phủ Anh dự kiến áp dụng.
Với các doanh nghiệp đang xuất khẩu gỗ, cà phê, cao su và các mặt hàng liên quan sang Anh, những việc cần quan tâm trước mắt gồm theo dõi quá trình tham vấn chính sách, chuẩn bị hệ thống truy xuất, dữ liệu địa lý và hồ sơ chứng minh tính hợp pháp của vùng sản xuất.
Ở góc độ rộng hơn, quy định mới cho thấy xu hướng các thị trường lớn ngày càng chuyển từ yêu cầu về chất lượng sản phẩm sang kiểm soát sâu hơn nguồn gốc và tính hợp pháp của hàng hóa trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Với doanh nghiệp Việt Nam, đầu tư cho dữ liệu và khả năng truy xuất vì thế không chỉ nhằm đáp ứng một quy định cụ thể, mà còn trở thành điều kiện để duy trì khả năng tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn ngày càng cao.
Theo TS. Tô Xuân Phúc, việc Anh chủ động tham vấn các bên liên quan cũng là cơ hội để cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp Việt Nam chia sẻ thực tiễn về chuỗi cung ứng, hệ thống truy xuất và khả năng cung cấp dữ liệu, qua đó góp phần nhận diện những vấn đề có thể phát sinh trong quá trình thực thi.
Với lộ trình dự kiến triển khai từ năm 2028, việc chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ phát sinh thêm chi phí tuân thủ khi quy định chính thức được áp dụng.