Vấn đề - Nhận định

Tác động từ quyết định tăng lãi suất của FED: Dư địa nới lỏng tiền tệ thu hẹp hơn, áp lực tập trung vào chi phí vốn

Quỳnh Lê 17/09/2026 - 16:42

Quyết định tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản của Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) sau cuộc họp định kỳ tháng 9/2026, cùng thông điệp thắt chặt hơn dự kiến đang đặt ra những thách thức mới cho kinh tế toàn cầu. Đối với Việt Nam, các phân tích từ giới chuyên môn cho thấy, tác động chính không nằm ở yêu cầu thắt chặt tiền tệ ngay lập tức, mà tập trung vào việc thu hẹp dư địa nới lỏng của cơ quan điều hành và gia tăng chi phí vốn trên thị trường tài chính.

Thông điệp thắt chặt từ FED và sự dịch chuyển trong dự báo vĩ mô

Trong kỳ họp chính sách tháng 9/2026, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) thuộc FED đã quyết định tăng lãi suất liên bang thêm 25 điểm cơ bản, đưa khoảng lãi suất mục tiêu lên mức 3,75% – 4,00%. Đây là đợt tăng lãi suất đầu tiên của FED kể từ năm 2023, được thông qua với sự nhất trí tuyệt đối (tỷ lệ 12–0).

Động thái này không gây bất ngờ cho giới đầu tư quốc tế khi các khảo sát trước đó đã phản ánh xác suất tăng lãi suất lên tới gần 90%. Ngay sau sự kiện, chỉ số sức mạnh đồng USD (DXY) đã nhích tăng mạnh, vượt mốc 100 điểm từ mức 99,6 điểm trước đó.

hinh-anh_2026-09-17_160735641.png
Các quyết định cụ thể trong kỳ họp tháng 9/2026

Theo đánh giá từ CTCK ACB (ACBS), quyết định lần này thể hiện bước chuyển quan trọng trong tư duy điều hành của FED. Thay vì xem áp lực giá cả đơn thuần là phản ứng cơ học trước các cú sốc nguồn cung ngắn hạn như giá dầu thô hay thuế quan, FED hiện nhấn mạnh sức chống chịu bền bỉ của chi tiêu nội địa, năng suất cao và hoạt động đầu tư vốn mạnh mẽ tại Mỹ. Chủ tịch FED Kevin Warsh cũng nhận định lạm phát gia tăng đang có sự đóng góp đáng kể từ sức cầu trong nước.

hinh-anh_2026-09-17_160809023.png
Biên bản dự phóng kinh tế (SEP) tháng 9/2026 của các thành viên FOMC

Sự dịch chuyển này được thể hiện rõ qua Biên bản dự phóng kinh tế (SEP) tháng 9/2026 của FOMC. FED đã nâng dự báo tăng trưởng GDP thực tế của Mỹ năm 2026 lên 2,3% (tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo tháng 6/2026) và hạ dự báo tỷ lệ thất nghiệp xuống 4,1% (giảm 0,2 điểm phần trăm). Ở chiều ngược lại, dự báo lạm phát chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) lõi năm 2026 được điều chỉnh tăng lên 3,4%.

Đáng chú ý, mức lãi suất chính sách trung vị vào cuối năm 2026 được nâng từ 3,8% lên 4,1%, hàm ý FED vẫn để ngỏ khả năng thực hiện thêm ít nhất một đợt tăng 25 điểm cơ bản nữa trong những tháng còn lại của năm nay nhằm đưa lạm phát về mục tiêu 2%.

Chính sách tiền tệ Việt Nam: Dư địa nới lỏng thu hẹp

Quyết định tăng lãi suất của FED dự kiến sẽ chủ yếu làm thu hẹp dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), chứ không tạo ra nhu cầu phải thắt chặt chính sách trong nước ngay lập tức. Việt Nam bước vào giai đoạn này với nền tảng kinh tế thực tương đối vững chắc, theo nhận định của ACBS. Số liệu tháng 8/2026 ghi nhận Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 14,4% so với cùng kỳ, Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) mảng sản xuất đạt 53,3 điểm, vốn FDI thực hiện tăng 12,0% so với cùng kỳ và giải ngân đầu tư công tiếp tục được đẩy mạnh.

Mặc dù lạm phát CPI tháng 8/2026 tăng lên mức 4,89% so với cùng kỳ, dữ liệu cho thấy áp lực này chủ yếu xuất phát từ nhóm nhiên liệu và CPI cơ bản vẫn có sự hạ nhiệt so với tháng 7. Tình hình này cho thấy cú sốc giá cả chưa có dấu hiệu lan rộng mạnh sang mặt bằng giá tiêu dùng chung, giúp NHNN không chịu áp lực phải nâng mạnh lãi suất điều hành để kiềm chế tổng cầu.

Tuy nhiên, áp lực đối với chính sách tiền tệ lại đến từ kênh tỷ giá và chênh lệch lãi suất USD – VNĐ. Các chuyên gia của ACBS cho rằng, việc FED duy trì và tiếp tục nâng mặt bằng lãi suất khiến chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền nới rộng, qua đó hạn chế khả năng NHNN triển khai một chu kỳ giảm mạnh lãi suất chính sách hoặc nới lỏng định lượng diện rộng.

Các chuyên gia ACBS nhận định, bối cảnh hiện tại tạo ra một ràng buộc bất đối xứng. NHNN hiện không cần nâng mạnh lãi suất chính sách để kiềm chế tổng cầu, nhưng chênh lệch lãi suất USD – VND lớn hơn sẽ khiến việc nới lỏng mạnh trở nên khó khăn hơn do áp lực lên tỷ giá.

Ở chiều ngược lại, thanh khoản ngắn hạn của hệ thống ngân hàng đã cải thiện khi số dư tiền gửi Kho bạc duy trì ở mức kỷ lục, NHNN linh hoạt điều hành thanh khoản qua OMO, Việt Nam đẩy mạnh đầu tư công và dòng tiền ngoài hệ thống đang dần trở lại và chuyển đổi thành tiền gửi.

Do đó, kịch bản cơ sở được chuyên gia ACBS đưa ra vẫn là NHNN sẽ ưu tiên điều tiết thanh khoản và các biện pháp hỗ trợ truyền dẫn tín dụng có mục tiêu, thay vì thực hiện một chu kỳ cắt giảm mạnh lãi suất chính sách hoặc nới lỏng chính sách để gia tăng một lượng lớn thanh khoản VND vào hệ thống. Nếu đồng USD tiếp tục mạnh lên trong bối cảnh FED tăng lãi suất, xu hướng này sẽ càng được củng cố.

“Quyết định lãi suất tháng 9 vì vậy củng cố quan điểm vĩ mô hiện tại chúng tôi. Tăng trưởng trong nước vẫn đủ mạnh để nền kinh tế chưa cần một chu kỳ nới lỏng diện rộng, trong khi lạm phát và mặt bằng lãi suất quốc tế khiến việc triển khai chính sách nới lỏng như vậy ngày càng khó khăn hơn”, báo cáo của ACBS nhấn mạnh.

Áp lực chi phí vốn và phân hóa cơ hội trên thị trường chứng khoán

Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, CTCK Yuanta Việt Nam (YSVN) đánh giá tác động trực tiếp trong ngắn hạn từ quyết định của FED là ở mức thấp.

Dữ liệu thống kê lịch sử của YSVN qua các đợt FED bắt đầu tăng lãi suất lại (các năm 2015, 2016 và 2022) cho thấy, chỉ số VN-Index thường có xu hướng điều chỉnh giảm trước khi sự kiện diễn ra (mức giảm từ -1,3% đến -4% trong 20 phiên trước sự kiện), nhưng sau khi quyết định chính thức được công bố, thị trường không biến động quá tiêu cực trong 5 phiên tiếp theo.

Diễn biến VN-Index trong trung hạn (20 – 60 phiên sau đó) sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào đà biến động của lãi suất trong nước và tỷ giá. Trong ngắn hạn, YSVN khuyến nghị nhà đầu tư duy trì tỷ trọng cổ phiếu ở mức thấp (40% cổ phiếu - 60% tiền mặt) và kiên nhẫn quan sát diễn biến thị trường.

Đồng quan điểm, ACBS cho rằng, tác động bất lợi của FED lên thị trường chứng khoán không đến từ sự suy yếu tức thời trong triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp, mà truyền dẫn qua kênh chi phí vốn và tỷ lệ chiết khấu. Mặt bằng lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao sẽ đòi hỏi hiệu suất sinh lời và phần bù rủi ro cao hơn đối với cổ phiếu, đồng thời làm tăng chi phí vay đối với các doanh nghiệp đòn bẩy lớn.

Sự gia tăng chi phí vốn này tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành trên thị trường:

Nhóm chịu rủi ro và kém thuận lợi bao gồm các doanh nghiệp bất động sản nhà ở và các công ty có đòn bẩy tài chính cao, phụ thuộc nhiều vào trái phiếu hoặc vay nợ dài hạn; nhóm công ty chứng khoán (khi định giá khó mở rộng và thanh khoản bị hạn chế); ngành hàng không và các doanh nghiệp phát sinh chi phí lớn bằng USD (chịu áp lực kép từ tỷ giá và chi phí tài trợ); cùng các cổ phiếu tăng trưởng có định giá phụ thuộc vào dòng tiền dài hạn.

Nhóm có khả năng chống chịu tốt và cơ hội thuộc về các ngân hàng sở hữu nền tiền gửi ổn định, tỷ lệ CASA cao và ít phụ thuộc vào nguồn vốn bán buôn; các doanh nghiệp xuất khẩu hưởng lợi từ doanh thu USD với điều kiện có tỷ lệ nội địa hóa cao; nhóm hạ tầng và đầu tư công nhờ động lực chính đến từ nhu cầu nội địa và giải ngân ngân sách Nhà nước; cũng như các doanh nghiệp có dòng tiền mặt ổn định và đòn bẩy tài chính thấp.

Nhìn chung, quyết định lãi suất tháng 9 của FED tuy không làm đứt gãy chu kỳ phục hồi sản xuất và tăng trưởng của Việt Nam, nhưng đã xác lập một môi trường chi phí tài trợ cao hơn. Việc lựa chọn cổ phiếu dựa trên sức khỏe tài chính và hiệu quả sử dụng vốn của từng doanh nghiệp sẽ là chiến lược then chốt trong giai đoạn hiện nay.

“Một chu kỳ tăng lãi suất kéo dài hơn tại Mỹ cũng làm giảm đòn bẩy tài chính và thanh khoản chung trên toàn cầu. Điều này tự thân trở thành chất xúc tác đối với quá trình tái định giá diện rộng của VN-Index. Do đó, quyết định của FED không làm suy yếu trực tiếp chu kỳ sản xuất của Việt Nam nhưng làm tăng chi phí tài trợ cho chu kỳ tăng trưởng đó”, báo cáo của ACBS lưu ý.

Quỳnh Lê