Cơ chế chính sách và giải pháp thúc đẩy hoạt động khai thác, thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam
Chiều ngày 30/9, Cục Sở hữu Trí tuệ (IP Viet Nam) phối hợp cùng Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) tổ chức cuộc trao đổi chuyên sâu về thực trạng, cơ chính sách và giải pháp thúc đẩy hoạt động khai thác, thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) tại Việt Nam.

Hoạt động này nằm trong khuôn khổ chương trình khảo sát toàn diện của WIPO nhằm đánh giá nhu cầu, nhận diện các điểm nghẽn thực tiễn của các chủ thể tại Việt Nam, từ đó xây dựng bộ khuyến nghị chiến lược phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế nội địa.
Từ "bảo hộ pháp lý" sang "thương mại hóa"
Phát biểu tại buổi làm việc, ông Dixon Soh - Luật sư, chuyên gia tư vấn chiến lược thương mại hóa SHTT (chuyên gia của WIPO) nhấn mạnh: Khái niệm tài sản vô hình (TSVH) mang hàm nghĩa rất rộng, bao gồm nhãn hiệu, bản quyền, bằng sáng chế độc quyền, bí quyết công nghệ, mã nguồn cho đến dữ liệu....
Theo ông Dixon Soh, sau bước xác lập quyền và đăng ký bảo hộ ban đầu, doanh nghiệp phải chuyển dịch tư duy sang việc nhân rộng mô hình kinh doanh và biến SHTT thành công cụ tạo ra dòng tiền.
"Nhiều khách hàng đến gặp chúng tôi không phải chỉ để xin tư vấn cách bảo vệ tài sản SHTT, mà câu hỏi lớn nhất của họ là: Làm thế nào để khai thác tối đa tài sản SHTT nhằm tăng doanh thu và lợi nhuận?", ông Dixon Soh chia sẻ.
Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI), các quốc gia đang cạnh tranh gay gắt. Nếu không có biện pháp bảo vệ và thương mại hóa nhanh chóng những sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu thị trường, tài sản trí tuệ của doanh nghiệp sẽ đứng trước nguy cơ bị sao chép rất cao.
Một trong những chủ đề được quan tâm tại cuộc trao đổi là khả năng đưa tài sản SHTT trở thành tài sản đảm bảo cho các khoản vay ngân hàng hoặc dự án đầu tư.
Theo đại diện Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (NATIF), rào cản lớn nhất hiện nay nằm ở công tác định giá tài sản SHTT khi chưa có cơ chế và tiêu chuẩn định giá đủ rõ ràng để các bên áp dụng.
Bàn về bài toán này, ông Dixon Soh cho rằng các ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư thường thận trọng vì rủi ro nợ xấu. Do vậy, cần tìm giải pháp kiểm soát được rủi ro. Khi kiểm soát được rủi ro, tài sản SHTT lại có tính chất đặc thù là có xu hướng gia tăng giá trị theo thời gian gắn liền với sự phát triển của doanh nghiệp, tương tự như cơ chế nâng hạn mức tín dụng dựa trên độ uy tín.
Để giải quyết e ngại rủi ro tài chính của các ngân hàng khi cấp tín dụng cho dự án SHTT, có ý kiến đã đặt ra ý tưởng thành lập Quỹ bảo lãnh SHTT.
Theo ông Dixon Soh, nếu chỉ sử dụng 100% ngân sách nhà nước để bảo lãnh rủi ro cho các dự án thương mại thì sẽ phát sinh bất cập về việc dùng tài sản công phục vụ hoạt động tư nhân, dễ tạo áp lực xã hội. Thay vào đó, ông đề xuất mô hình đồng tài trợ / đồng bảo lãnh công - tư với tỷ lệ 50:50 dựa trên cơ chế vận hành ngân hàng bỏ ra 1 đồng vốn thì Nhà nước hỗ trợ/bảo lãnh 1 đồng.
Mô hình này giúp trách nhiệm quản trị rủi ro được chia đều cho cả hai bên. Đồng thời, sự tham gia của Nhà nước sẽ giúp các hoạt động liên quan đến dự án được thực hiện một cách minh bạch.
Phương pháp định giá SHTT: Dựa trên khả năng tạo ra dòng tiền
Về câu hỏi làm sao để định giá chính xác các tài sản vô hình như mã nguồn, dữ liệu hay bí quyết công nghệ, chuyên gia WIPO khẳng định, không nên định giá một tài sản SHTT một cách cô lập. Thay vào đó, nguyên tắc cốt lõi là đánh giá dựa trên khả năng tạo ra lợi nhuận, doanh thu mà tài sản đó mang lại cho doanh nghiệp. Tài sản SHTT đóng vai trò là "hệ số nhân" cho cơ hội kinh doanh. Nếu báo cáo tài chính thực tế cho thấy doanh nghiệp không phát sinh doanh thu hay lợi nhuận thì không thể có căn cứ để định giá cao.
Nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực trong công tác định giá, ông Dixon Soh cho hay, công tác định giá và xây dựng chiến lược thương mại hóa SHTT đòi hỏi năng lực chuyên môn của con người tuyệt đối, không trí tuệ nhân tạo (AI) nào có thể thay thế ở thời điểm hiện tại.
Dù Việt Nam đã ban hành Chuẩn mực thẩm định giá tài sản vô hình (tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế IVS) và đã có một số đơn vị thẩm định giá uy tín, song thực tế vẫn đang thiếu hụt trầm trọng đội ngũ chuyên gia giỏi, đi kèm chi phí thẩm định còn tương đối cao.
Nhằm tháo gỡ các khó khăn trước mắt và dài hạn, chuyên gia cả WIPO đưa ra một số giải pháp trọng tâm liên quan đến đào tạo nguồn nhân lực; xây dựng các mô hình điển hình và hoàn thiện thể chế.
Cụ thể, về đào tạo nguồn nhân lực, trước mắt, cần tổ chức các khóa tập huấn nâng cao năng lực định giá SHTT, kết hợp huy động mạng lưới chuyên gia quốc tế để hỗ trợ thực hiện đào to nguồn nhân lực ban đầu.
Cùng với đó, xây dựng các "mô hình điển hình" (Role Models). Lựa chọn và hỗ trợ một số doanh nghiệp đang khai thác tài sản SHTT hiệu quả để làm điểm tựa thực tiễn, từ đó rút kinh nghiệm và nhân rộng ra toàn thị trường.
Đồng thời, hoàn thiện thể chế, xây dựng khung văn bản pháp lý đồng bộ tạo hành lang an toàn cho các quỹ đầu tư và ngân hàng thương mại mạnh dạn cấp vốn cho các dự án dựa trên tài sản SHTT.
Đầu năm 2026, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam đã phối hợp với Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học - Công nghệ tổ chức họp bàn trao đổi về "Cơ chế và thực tiễn dùng quyền sở hữu trí tuệ làm tài sản bảo đảm cho các khoản vay, khó khăn, vướng mắc và kiến nghị, đề xuất" nhằm giải bài toán khơi thông dòng vốn cho tài sản sở hữu trí tuệ.
Tại cuộc họp này, đại diện Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho rằng, vấn đề dùng quyền sở hữu trí tuệ làm tài sản bảo đảm là vấn đề lớn, phức tạp và có ý nghĩa lâu dài, liên quan trực tiếp đến việc phát triển tài chính dựa trên tài sản trí tuệ. Thực tiễn triển khai cho thấy các ngân hàng đang gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong hoạt động cấp tín dụng khi thiếu cơ sở pháp lý, cơ chế chia sẻ rủi ro và hệ thống đánh giá, định giá tài sản trí tuệ đủ tin cậy.
Do đó, các bên cần có cách tiếp cận thận trọng nhưng quyết liệt, làm đến cùng. Đồng thời, việc xây dựng cơ chế thí điểm là cần thiết, trên cơ sở có sự tham gia chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan, cơ quan quản lý chuyên môn và hệ thống ngân hàng, nhằm từng bước tháo gỡ vướng mắc và tạo nền tảng cho việc triển khai thực chất.
Ngọc Lê