Mua sắm công: Cú hích định hình thị trường gỗ nội địa
Từ câu chuyện những bộ bàn ghế học sinh đã sử dụng hàng chục năm, chính sách mua sắm công đang được nhìn nhận như một “đòn bẩy” có thể tạo cầu mới cho thị trường gỗ nội địa, kéo theo thay đổi từ tiêu chuẩn sản phẩm, nguồn nguyên liệu đến cách thức tổ chức cả chuỗi giá trị.
Việt Nam là một trong những quốc gia có ngành chế biến gỗ xuất khẩu phát triển mạnh, nhưng nghịch lý nằm ở chỗ thị trường trong nước vẫn còn nhiều khoảng trống về chất lượng, nguồn gốc và truy xuất sản phẩm.
Theo ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Forest Trends Việt Nam, câu chuyện bàn ghế học sinh là một ví dụ rõ nét. Báo cáo của ông dẫn thông tin gần 125.000 học sinh cao trên 1,75 m nhưng nhiều bộ bàn ghế tại trường học đã được sử dụng từ 20 năm trước. Khảo sát trực tuyến của VnExpress với 2.200 phụ huynh cho thấy 90% cho rằng bàn ghế thấp khiến con em phải khom lưng, ngồi không thoải mái.
Vấn đề vì thế không đơn thuần là thay những bộ bàn ghế cũ. Theo chuyên gia Forest Trends, đây có thể là cơ hội để Nhà nước định hình lại cách mua sắm đồ gỗ, trong đó tiêu chí không chỉ dừng ở giá mà phải tính đến chất lượng, an toàn, nguồn gốc nguyên liệu và toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Từ “giá rẻ nhất” sang giá trị tốt nhất
Chia sẻ tại Webinar “Xây dựng thị trường gỗ nội địa hợp pháp, chất lượng và bền vững”, ông Tô Xuân Phúc cho biết, hiện giá vẫn là tiêu chí quan trọng trong lựa chọn sản phẩm tại các hoạt động mua sắm công đồ gỗ. Trong khi đó, những yếu tố như chất lượng, tính phù hợp hay khả năng thay thế thường chưa được quan tâm tương xứng. Với bàn ghế học sinh, việc cạnh tranh bằng giá thấp có thể dẫn tới những sản phẩm thiết kế không phù hợp, nhanh hỏng, khó sửa chữa, sử dụng vật liệu chất lượng thấp hoặc chứa hóa chất không an toàn.

Từ thực tế này, ông Phúc đề xuất chính sách mua sắm công cần thiết lập những tiêu chuẩn rõ ràng. Với bàn ghế học sinh, các tiêu chí có thể bao gồm phù hợp với chiều cao, lứa tuổi; thiết kế công thái học; an toàn; độ bền; khả năng sửa chữa, thay thế; nguồn gốc nguyên liệu; ưu tiên gỗ rừng trồng trong nước; mức formaldehyde và hóa chất an toàn; cùng khả năng tái sử dụng, tái chế.
Điều này đồng nghĩa sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chí sẽ khó có mức giá thấp nhất. Nhưng theo cách tiếp cận của báo cáo, mục tiêu của mua sắm công không nên là tìm sản phẩm rẻ nhất, mà là sản phẩm có giá trị tốt nhất xét trên toàn bộ vòng đời.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa vượt ra ngoài những bộ bàn ghế trong trường học. Nếu các tiêu chuẩn về chất lượng, nguồn gốc và độ an toàn được áp dụng minh bạch, nhu cầu của khu vực công có thể trở thành tín hiệu để doanh nghiệp đầu tư và thị trường hình thành những chuẩn mực mới.
Đây cũng là điểm gặp với quan điểm của ông Ngô Sỹ Hoài, Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) về việc cần định vị lại thị trường gỗ nội địa.
Theo ông Hoài, với hơn 100 triệu người tiêu dùng và mức chi tiêu cho sản phẩm gỗ khoảng 50 USD/người/năm, thị trường trong nước đủ lớn để trở thành một động lực tăng trưởng chủ động của ngành gỗ. Báo cáo đưa ra kịch bản minh họa thị trường tăng 7-9%/năm, từ nền khoảng 5 tỷ USD năm 2025 lên khoảng 7,0-7,7 tỷ USD vào năm 2030. Đây là kịch bản giả định, không phải dự báo chính thức.
Theo đại diện VIFOREST, vấn đề không chỉ là bán thêm sản phẩm gỗ cho thị trường hơn 100 triệu dân, mà là kiến tạo một hệ sinh thái sử dụng gỗ hợp pháp, bền vững và có giá trị cao.

Sức mua công có thể kéo cả chuỗi giá trị
Một trong những điểm đáng chú ý trong đề xuất của chuyên gia Forest Trend là vai trò của Nhà nước không nên chỉ dừng ở “người mua” sản phẩm. Nếu chính sách mua sắm công đưa ra yêu cầu rõ ràng và tạo được nhu cầu dài hạn, sức mua này có thể kéo theo sự thay đổi của cả chuỗi cung ứng.
Theo báo cáo của Forest Trend, Nhà nước hiện là một trong những nhóm khách hàng quan trọng của thị trường đồ gỗ. Trường học, công sở, bệnh viện, nhà văn hóa, doanh trại quân đội... đều có nhu cầu sử dụng. Tuy nhiên, hiện chưa có con số thống kê riêng về ngân sách dành cho mua sắm đồ gỗ mỗi năm.
Một khảo sát của VCCI và Forest Trends năm 2019 cho thấy khoảng 77% các gói thầu được rà soát không đề cập đến tính hợp pháp của gỗ. Khoảng 11% gói thầu có rủi ro cao do yêu cầu sử dụng gỗ quý; trong nhóm này, khoảng 74% nhà thầu từng sử dụng gỗ quý nhóm 1, nhóm 2 để cung cấp cho các gói thầu mua sắm công gỗ và sản phẩm gỗ.
Trong khi đó, Tổng Thư ký VIFOREST Ngô Sỹ Hoài cho rằng thị trường gỗ nội địa hiện vẫn thiếu những “hạ tầng” cần thiết để phát triển bền vững, từ tiêu chuẩn kỹ thuật, thông tin nguồn gốc đến dữ liệu thị trường. Thị trường còn phân mảnh giữa các làng nghề, hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ; việc công bố về nguồn gốc gỗ, hóa chất, độ bền hay vòng đời sản phẩm chưa phổ biến.
Bởi vậy, mua sắm công xanh được ông Hoài đặt trong nhóm giải pháp có thể tạo cầu dẫn dắt. Theo lộ trình được trình bày, giai đoạn 2028-2029 có thể áp dụng chuẩn mua sắm công xanh và nhãn sản phẩm gỗ bền vững, cùng với việc ban hành các tiêu chuẩn đối với ván, nội thất, gỗ công trình và nhiên liệu sinh khối.

Với ông Phúc, nếu quy mô mua sắm đủ lớn và chính sách ổn định, doanh nghiệp sẽ có động lực đầu tư máy móc, thiết kế sản phẩm mới, xây dựng dây chuyền, đào tạo lao động và ký hợp đồng dài hạn với các chủ rừng.
Chuỗi giá trị khi đó có thể bắt đầu từ: hộ trồng rừng → doanh nghiệp kinh doanh gỗ nguyên liệu → xưởng xẻ, sấy → doanh nghiệp gỗ tinh chế → nhà thiết kế → nhà sản xuất → logistics → lắp đặt → bảo trì → sửa chữa → tái chế.
Đáng chú ý, chính sách mua sắm công ưu tiên gỗ rừng trồng trong nước còn được ông Phúc nhìn nhận như một cách tạo thêm đầu ra cho gỗ lớn, khuyến khích các hộ kéo dài chu kỳ trồng rừng, thúc đẩy chế biến sâu và tập trung vào sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Điều này cũng gắn với bài toán mà ông Hoài đặt ra về phân bổ nguồn nguyên liệu. Theo ông, nguồn gỗ rừng trồng trong nước là một lợi thế, nhưng vẫn thiếu gỗ lớn, gỗ thẳng và gỗ đúng quy cách; chất lượng ván, keo, sơn và mức phát thải chưa đồng đều, trong khi truy xuất nguồn gốc chưa phổ biến.
Do đó, thay vì chỉ nhìn gỗ rừng trồng như một nguồn nguyên liệu để bán theo khối lượng, cần chuyển sang cách tiếp cận phân bổ gỗ theo cấp và mục đích sử dụng, nhằm tạo ra giá trị cao hơn.
Ở một góc độ khác, chuyên gia Forest Trend cho rằng mua sắm công cũng có thể trở thành công cụ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Bàn ghế không chỉ cần bền mà còn cần dễ sửa chữa, có bộ phận thay thế, có thể tháo lắp và tái sử dụng. Khi chính sách tính đến toàn bộ vòng đời, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực đầu tư vào thiết kế, nghiên cứu phát triển, bảo hành, bảo trì và thu hồi vật liệu.

Như vậy, từ một nhu cầu rất cụ thể là thay thế bàn ghế học sinh, bài toán có thể được mở rộng thành câu chuyện về cách tạo lập thị trường gỗ nội địa. Với ông Hoài, thị trường trong nước không nên là nơi tiêu thụ phần còn lại của ngành gỗ, mà phải trở thành nơi doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, thiết kế và dịch vụ Việt Nam.
Còn với ông Phúc, nếu Nhà nước chuyển từ tư duy “mua bàn ghế” sang “mua giải pháp nội thất trường học”, quản lý cả vòng đời sản phẩm, mua sắm công có thể trở thành một đòn bẩy để hình thành chuỗi giá trị mới.
Khi đó, một khoản chi ngân sách không chỉ tạo ra sản phẩm phục vụ người sử dụng, mà còn có thể tạo cầu cho nguyên liệu trong nước, thúc đẩy chế biến sâu và đặt ra những chuẩn mực mới cho toàn bộ thị trường gỗ nội địa.
Thanh Thanh