Thủy Biều – Ngôi làng xanh bên dòng Hương Giang
Từ những khu vườn thanh trà trĩu quả, những ngôi nhà rường hàng trăm năm tuổi đến mô hình du lịch giảm rác thải nhựa đầu tiên của thành phố Huế, Thủy Biều đang kể một câu chuyện khác về phát triển du lịch, nơi thiên nhiên trở thành nền tảng, văn hóa tạo nên bản sắc và những giá trị được gìn giữ qua nhiều thế hệ dần được chuyển hóa thành sinh kế cho cộng đồng.
Sáng sớm, khi mặt sông Hương còn bảng lảng trong màn sương mỏng, những lối nhỏ quanh co dẫn chúng tôi đi qua hàng rào chè tàu xanh mướt, những khu vườn thanh trà còn đẫm hơi sương và những mái nhà rường phủ màu thời gian. Không gian làng lúc ấy gần như tách khỏi nhịp sống vội vã của phố thị, chỉ còn tiếng chổi tre của một bà cụ quét sân, tiếng chim ríu rít trên những tán cây và hương thanh trà thoảng theo gió, tạo nên một cảm giác bình yên tưởng như đã có mặt ở đây từ rất lâu trước khi những đoàn khách tìm đến.

Sự bình yên ấy thực ra không phải là một sản phẩm được tạo dựng để phục vụ du lịch. Nó là kết quả của một cách sống đã được duy trì qua nhiều thế hệ cư dân bên dòng Hương Giang, từ cách người dân chăm sóc khu vườn, giữ gìn nếp nhà cho đến việc duy trì những khoảng xanh quanh nơi ở. Chính những điều tưởng như bình thường trong đời sống ấy lại đang trở thành tài sản đặc biệt khi Thủy Biều bước vào hành trình phát triển du lịch sinh thái cộng đồng.
Nhìn từ trên cao, Thủy Biều như một vùng xanh được dòng Hương Giang ôm lấy. Người xưa gọi nơi đây là “chiếc bầu chứa nước”, một cách lý giải mộc mạc nhưng gợi nên địa thế đặc biệt của vùng đất ven sông. Phù sa, nguồn nước và khí hậu ôn hòa đã tạo điều kiện cho những khu vườn cây ăn quả phát triển, trong đó thanh trà dần trở thành sản vật gắn với tên tuổi Thủy Biều và cũng là một phần ký ức của nhiều thế hệ cư dân nơi đây.
Đi giữa những con đường làng rợp bóng cây, chúng tôi bắt gặp những ngôi nhà rường cổ nép mình sau hàng chè tàu. Mái ngói phủ rêu, những cột gỗ sẫm màu và các bộ vì kèo chạm khắc tinh xảo vẫn giữ được dấu vết của thời gian, nhưng điều đáng quý hơn cả là nhiều gia đình vẫn đang sinh sống trong chính những ngôi nhà ấy, tiếp tục chăm sóc khu vườn, duy trì nếp nhà và truyền lại cho con cháu những thói quen sinh hoạt đã trở thành một phần của văn hóa Huế.
Bởi vậy, nhà rường ở Thủy Biều không đơn thuần là một công trình kiến trúc để du khách đến ngắm nhìn, mà là một không gian văn hóa đang sống, nơi ký ức gia đình được nối tiếp qua những bữa cơm, những câu chuyện của người già, cách bài trí gian thờ, khu vườn trước nhà và cả cách người dân mở cánh cổng đón một vị khách phương xa. Khi bước vào một ngôi nhà như thế, du khách không chỉ nhìn thấy một kiến trúc cổ mà còn có cơ hội chạm vào một phần đời sống đã được gìn giữ qua thời gian.
Rời nhà rường, chúng tôi theo chân một chủ vườn bước vào khu thanh trà đang mùa sai quả. Dưới những tán lá xanh mướt, từng trái thanh trà căng tròn lấp ló trong nắng sớm; chủ vườn nhẹ tay hái một quả vừa chín, bóc lớp vỏ rồi đưa cho khách thưởng thức ngay tại chỗ. Vị ngọt thanh xen chút chua dịu, mọng nước và thơm mát gợi nên cảm giác rất riêng của một sản vật được nuôi dưỡng bởi đất phù sa và khí hậu vùng ven sông Hương.
Với nhiều gia đình Thủy Biều, thanh trà đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ, vừa là nguồn thu nhập mỗi mùa thu hoạch, vừa là niềm tự hào của vùng đất. Khi du lịch phát triển, những khu vườn ấy bắt đầu có thêm một cách tạo giá trị: du khách không chỉ mua quả mà còn đi dưới những tán cây, nghe chủ vườn kể về giống thanh trà, tìm hiểu cách chăm sóc, tự tay hái những trái vừa chín và thưởng thức ngay tại nơi chúng được sinh ra.

Một trái thanh trà vì thế có thêm một lớp giá trị bên cạnh giá trị của nông sản, bởi trong đó có cảnh quan của khu vườn, câu chuyện của người trồng cây, ký ức về một vùng quê và trải nghiệm của người thưởng thức. Đó cũng là lúc nông nghiệp và du lịch tìm thấy điểm gặp nhau theo một cách tự nhiên: khu vườn vẫn được chăm sóc để cho quả, nhưng đồng thời trở thành không gian trải nghiệm, giúp người dân có thêm nguồn thu nhập mà không nhất thiết phải thay đổi cảnh quan vốn có.
Giá trị của khu vườn, vì thế, không chỉ nằm ở số lượng quả thu được sau mỗi mùa mà còn nằm ở khả năng giữ lại những gốc cây, những khoảng xanh và cả một phương thức sống đã tạo nên bản sắc của Thủy Biều. Càng giữ được cảnh quan ấy, người dân càng có thêm cơ hội để tạo ra giá trị từ chính những gì mình đang sở hữu.
Có lẽ cũng từ cách nhìn ấy mà câu chuyện môi trường ở Thủy Biều không xuất hiện như một nội dung tách biệt khỏi hoạt động du lịch, mà dần trở thành một phần của chính trải nghiệm mà người dân muốn trao cho du khách. Ở điểm dừng chân đầu tiên, thay vì những chai nước đóng sẵn quen thuộc, mỗi du khách được phát một bình nước cá nhân để sử dụng trong suốt hành trình; bên hiên nhà vườn là trạm refill nước miễn phí, còn người hướng dẫn vui vẻ nói rằng ở Thủy Biều, điều họ mong muốn là du khách mang về những trải nghiệm chứ không mang theo rác.
Một bình nước có thể sử dụng nhiều lần, một chiếc túi vải thay cho túi ni-lông, một chai thủy tinh thay cho chai nhựa dùng một lần hay một chiếc hộp được dùng lại trong những chuyến đi tưởng như chỉ là những thay đổi rất nhỏ, nhưng khi được thực hiện đồng thời tại nhiều nhà vườn, cơ sở lưu trú và điểm trải nghiệm, chúng bắt đầu tạo nên một cách làm du lịch khác, trong đó việc giảm rác thải không còn dừng ở những lời vận động mà trở thành một phần trong cách vận hành điểm đến.
Với sự hỗ trợ của Dự án Huế đô thị giảm nhựa ở miền Trung Việt Nam do WWF-Việt Nam phối hợp cùng ngành du lịch địa phương triển khai, Thủy Biều đã trở thành điểm đến du lịch giảm rác thải nhựa đầu tiên của Huế. Mô hình được triển khai từ chính những nơi đang trực tiếp làm du lịch, từ homestay, nhà vườn đến các điểm trải nghiệm cộng đồng, với những giải pháp cụ thể như thay nước đóng chai bằng bình thủy tinh làm đầy, khuyến khích du khách sử dụng bình cá nhân, đưa túi vải vào hoạt động mua sắm, bố trí “Ngôi nhà xanh” để thu gom rác tái chế và xây dựng các trạm refill nước dọc tuyến tham quan.
Điều đáng nói là những thay đổi ấy không nhằm tạo ra một hình ảnh xanh mang tính trình diễn, mà hướng đến việc hình thành thói quen mới trong chính đời sống của cộng đồng. Khi người dân sử dụng bình nước nhiều lần, hạn chế túi ni-lông, phân loại rác và hướng dẫn du khách cùng thực hiện, việc giảm rác thải dần trở thành một phần của văn hóa ứng xử tại điểm đến.

Ở Thủy Biều, môi trường vì thế không chỉ là không gian để sinh sống mà còn là nguồn lực tạo ra giá trị kinh tế. Nếu dòng Hương Giang không còn trong lành, những khu vườn không còn rợp bóng cây, những ngôi nhà rường xuống cấp hoặc rác thải nhựa xuất hiện trên những lối làng, thứ bị ảnh hưởng trước tiên sẽ không chỉ là vẻ đẹp của một vùng quê mà còn là sức hấp dẫn của điểm đến, từ đó tác động trực tiếp đến sinh kế của những hộ làm du lịch, chủ nhà vườn và người trồng thanh trà.
Nhìn ở góc độ ấy, giữ môi trường cũng chính là giữ một phần tài sản của cộng đồng. Những hàng cây, khu vườn, ngôi nhà rường, dòng sông và con đường làng cùng tạo nên một không gian mà du khách tìm đến, trong khi người dân lại dựa vào chính không gian ấy để tạo ra thu nhập. Khi các giá trị tự nhiên và văn hóa được giữ lại, chúng tiếp tục có khả năng sinh lợi; ngược lại, nếu bị suy giảm, những lợi ích kinh tế từ du lịch cũng khó có thể duy trì lâu dài.
Hiện Thủy Biều có hơn 200 ha vườn cây ăn quả cùng hệ thống nhà vườn, nhà rường và cơ sở lưu trú, tạo nên nền tảng thuận lợi để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Cuối năm 2024, thành phố Huế đã phê duyệt Đề án xây dựng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng tại Thủy Biều, hướng tới phát huy giá trị cảnh quan, bảo tồn hệ thống nhà vườn, gìn giữ bản sắc văn hóa và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.
Định hướng ấy cũng đặt ra một yêu cầu quan trọng đối với du lịch Thủy Biều: người dân phải là một phần của chuỗi giá trị chứ không chỉ đứng bên ngoài nhìn du lịch phát triển trên chính mảnh đất của mình. Khi một chủ vườn vừa bán thanh trà vừa tổ chức trải nghiệm, một gia đình vừa gìn giữ nhà rường vừa đón khách, một người dân tham gia nấu ăn, hướng dẫn hay giới thiệu văn hóa địa phương, dòng tiền du lịch sẽ có cơ hội ở lại lâu hơn trong cộng đồng và tạo thêm động lực để những tài nguyên vốn có tiếp tục được bảo vệ.
Chiều xuống, nắng nghiêng trên mặt sông Hương. Những chiếc xe đạp chở du khách chầm chậm rời làng, để lại phía sau những con đường vẫn sạch như lúc họ đến. Trong khu vườn, người nông dân lại cặm cụi chăm sóc những gốc thanh trà, tỉa cành, vun gốc và chuẩn bị cho mùa quả mới. Một ngày đón khách khép lại, nhưng nhịp sống của ngôi làng vẫn tiếp tục theo cách vốn có, bởi cây vẫn lớn, vườn vẫn xanh, những ngôi nhà vẫn có người ở và dòng Hương Giang vẫn lặng lẽ trôi qua trước những mái nhà.
Có lẽ, điều đáng quý nhất mà Thủy Biều đang gìn giữ không chỉ là những vườn thanh trà, những ngôi nhà rường hay một không gian xanh bên dòng Hương Giang, mà là một cách phát triển biết đặt thiên nhiên và văn hóa vào trung tâm của đời sống kinh tế. Ở đó, di sản không bị tách khỏi cuộc sống để trở thành một vật trưng bày, khu vườn không phải hy sinh màu xanh để trở thành sản phẩm du lịch, còn môi trường không được xem như phần việc làm sau cùng mà trở thành điều kiện để điểm đến tiếp tục tồn tại.
Từ một ngôi làng ven sông Hương, Thủy Biều đang lặng lẽ cho thấy một điều giản dị: khi người dân có thể tạo ra thu nhập từ việc giữ lại khu vườn, khi một ngôi nhà rường được gìn giữ bởi chính những người đang sống trong đó, khi du khách đến rồi rời đi mà cảnh quan vẫn nguyên vẹn, thì bảo tồn và phát triển không còn là hai hướng đi đối nghịch.
Thiên nhiên nuôi dưỡng con người, văn hóa làm nên ký ức của vùng đất, còn sinh kế tạo động lực để cộng đồng tiếp tục gìn giữ những giá trị ấy. Và cũng từ vòng tròn đó, màu xanh của Thủy Biều không chỉ hiện hữu trong những khu vườn thanh trà hay bên dòng Hương Giang, mà trở thành một phần của đời sống, một nguồn lực kinh tế và một lời hứa về cách phát triển bền vững hơn cho những vùng quê đang đứng trước sức ép của đô thị hóa và du lịch.
Thanh Loan