Thông tư mới quy định loạt ngưỡng an toàn với Quỹ tín dụng nhân dân từ ngày 1/11
Từ ngày 1/11/2026, hơn 1.100 quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) sẽ bước vào một khung quản trị an toàn mới theo Thông tư 40/2026/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Điểm đáng chú ý, không chỉ nằm ở những con số như CAR tối thiểu 8%, khả năng chi trả 100% hay giới hạn nhận tiền gửi không quá 20 lần vốn chủ sở hữu, mà sâu hơn là sự chuyển dịch từ quản lý theo quy mô sang quản trị theo sức chịu đựng rủi ro.
Không chỉ là thêm những “chiếc van” an toàn
QTDND có một vị trí đặc biệt trong cấu trúc tài chính Việt Nam. Đây là kênh dẫn vốn gắn với địa bàn dân cư, phục vụ trực tiếp thành viên, hộ sản xuất, kinh doanh nhỏ và khu vực nông nghiệp, nông thôn. Nhưng chính tính cộng đồng, quy mô nhỏ và phạm vi hoạt động hẹp cũng khiến mô hình này dễ tổn thương trước những cú sốc thanh khoản hoặc sự suy giảm chất lượng tín dụng.
Thông tư 40/2026/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 1/11/2026, thay thế Thông tư 32/2015/TT-NHNN và Thông tư 13/2024/TT-NHNN, vì vậy cần được nhìn như một bước nâng chuẩn quản trị chứ không đơn thuần là sửa đổi kỹ thuật. Thông tư gồm 4 chương, 16 điều và 3 phụ lục, bao quát tỷ lệ an toàn vốn, khả năng chi trả, nguồn vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung và dài hạn, hạn chế và giới hạn cho vay, cũng như tỷ lệ tổng mức nhận tiền gửi so với vốn chủ sở hữu.
Thông điệp chính sách khá rõ QTDND muốn tăng trưởng phải chứng minh được năng lực chịu đựng rủi ro tương ứng.
Một trong những thay đổi quan trọng là yêu cầu QTDND duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%.
Đáng chú ý hơn con số 8% là cách tính tổng tài sản “Có” rủi ro. Thông tư phân loại tài sản theo 4 mức hệ số rủi ro 0%, 20%, 50% và 100%. Tiền mặt, tiền gửi tại NHNN, tiền gửi tại ngân hàng hợp tác xã và một số khoản cho vay có bảo đảm thuộc nhóm hệ số rủi ro thấp; trong khi các tài sản có mức độ rủi ro cao hơn phải sử dụng hệ số tương ứng khi tính CAR. Đây là điểm đáng chú ý về mặt quản trị.
Bởi trong hoạt động tín dụng, 1 đồng tài sản không phải lúc nào cũng tạo ra 1 đồng rủi ro. Một danh mục tín dụng tập trung vào những khoản vay rủi ro cao đòi hỏi lớp đệm vốn lớn hơn một bảng cân đối có tỷ trọng tài sản an toàn cao.
Vì vậy, CAR 8% không nên được hiểu đơn giản là một “mức sàn để đối phó với thanh tra”. Nó phải trở thành chỉ tiêu mà hội đồng quản trị và ban điều hành theo dõi thường xuyên khi quyết định tăng trưởng tín dụng.
Nói cách khác, Thông tư 40/2026-TTNHNN đang đưa QTDND tiến gần hơn tới tư duy tăng trưởng tài sản phải đi cùng năng lực vốn.
Tỷ lệ 100% khả năng chi trả - thanh khoản trở thành bài kiểm tra hằng ngày. Nếu CAR là “áo giáp” chống tổn thất, thanh khoản chính là “hơi thở” của QTDND. Điều 9 Thông tư 40/2026/TT-NHNN quy định QTDND phải duy trì tỷ lệ khả năng chi trả tối thiểu 100% trong ngày làm việc tiếp theo và trong khoảng thời gian 7 ngày làm việc tiếp theo. Việc tính toán dựa trên tài sản “Có” có thể thanh toán ngay và tài sản “Nợ” phải thanh toán theo các quy định chi tiết tại Phụ lục III. Quy định này tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách nhìn về thanh khoản.
Thanh khoản không còn là câu chuyện chỉ xử lý khi khách hàng đồng loạt rút tiền. Nó phải được quản trị trước khi rủi ro xảy ra.
Thông tư quy định tỷ lệ 100% đối với một số tài sản có khả năng thanh khoản cao như tiền mặt tại quỹ, tiền gửi tại NHNN và một số khoản tiền gửi tại ngân hàng hợp tác xã. Trong khi đó, các khoản dư nợ đến hạn và những khoản phải thu khác được áp dụng tỷ lệ thấp hơn tùy loại tài sản. Ở phía nguồn vốn, tiền gửi có kỳ hạn đến hạn thanh toán được xác định 100%, còn tiền gửi không kỳ hạn được tính theo tỷ lệ 15%.
Cách tính này buộc QTDND phải nhìn bảng cân đối kế toán theo một câu hỏi rất thực tế nếu ngày mai hoặc trong bảy ngày tới thành viên cần tiền, quỹ lấy nguồn nào để trả? Đó mới là phép thử thực chất của an toàn thanh khoản.
Một quy định có khả năng tác động trực tiếp đến chiến lược kinh doanh của QTDND là giới hạn tổng mức nhận tiền gửi so với vốn chủ sở hữu không vượt quá 20 lần. Theo Điều 11, tổng mức nhận tiền gửi bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm của thành viên, tổ chức, cá nhân bằng đồng Việt Nam. Vốn chủ sở hữu được xác định trên bảng cân đối tài khoản kế toán tại thời điểm tính tỷ lệ. Đây chính là “van” kiểm soát đòn bẩy huy động.
Một QTDND có vốn chủ sở hữu mỏng nhưng huy động quá lớn sẽ dễ rơi vào tình trạng quy mô nguồn vốn tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ rủi ro của chính mình. Khi đó, chỉ cần chất lượng tín dụng suy giảm hoặc xuất hiện cú sốc thanh khoản, sức ép lên khả năng chi trả sẽ tăng rất nhanh.
Quy định 20 lần vì vậy không nhằm triệt tiêu khả năng huy động vốn của QTDND. Ngược lại, nó đặt ra nguyên tắc: muốn huy động lớn hơn, trước hết phải củng cố năng lực vốn. Đây cũng là điểm có thể tạo ra sự phân hóa giữa các QTDND trong giai đoạn tới. Quỹ có nền tảng vốn tốt, quản trị rủi ro chặt chẽ sẽ có dư địa phát triển. Những quỹ có vốn mỏng, chất lượng tài sản yếu sẽ phải lựa chọn giữa tăng vốn, thu hẹp huy động hoặc tái cơ cấu bảng cân đối.

Tăng trưởng tín dụng không thể tách khỏi chất lượng vốn
Thông tư 40/2026/TT-NHNN còn đặt yêu cầu cụ thể hơn đối với hoạt động cấp tín dụng. QTDND phải căn cứ vốn tự có tại cuối ngày làm việc gần nhất để xác định các hạn chế, giới hạn cho vay theo Luật Các tổ chức tín dụng. Đặc biệt, hội đồng quản trị phải thông qua khoản vay đối với người thẩm định, người xét duyệt cho vay tại QTDND từ 100 triệu đồng trở lên, hoặc mức thấp hơn nếu quy định nội bộ của quỹ yêu cầu.
Điều này cho thấy nhà quản lý đang đi sâu hơn vào quản trị xung đột lợi ích và kỷ luật tín dụng, thay vì chỉ kiểm soát các tỷ lệ trên bảng cân đối.
Với QTDND, nơi mối quan hệ giữa thành viên, người vay và cán bộ quản lý đôi khi có tính cộng đồng rất cao, đây là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt. Tính cộng đồng là lợi thế để hiểu khách hàng, nhưng nếu thiếu cơ chế kiểm soát, nó cũng có thể trở thành điểm yếu của quản trị.
Một điểm đáng chú ý khác là Thông tư không chỉ quy định trạng thái mất khả năng chi trả, mà còn xác định trường hợp có nguy cơ mất khả năng chi trả.
Trường hợp thiếu hụt tài sản “Có” có thể thanh toán ngay ở mức từ 20% trở lên so với mức tài sản “Có” tối thiểu cần thiết để tuân thủ tỷ lệ khả năng chi trả trong thời gian 30 ngày liên tục được xác định là tình huống có nguy cơ mất khả năng chi trả. QTDND được xác định là mất khả năng chi trả khi không thực hiện thanh toán nghĩa vụ nợ trong thời gian một tháng kể từ ngày đến hạn.
Đáng nói, khi mất khả năng chi trả, có nguy cơ mất khả năng chi trả hoặc tự đánh giá không có khả năng chi trả, QTDND phải kịp thời báo cáo NHNN chi nhánh Khu vực và thông báo cho Ngân hàng Hợp tác xã về thực trạng, nguyên nhân và các biện pháp khắc phục. Tư duy ở đây là cảnh báo sớm thay vì chờ sự cố xảy ra.
Đây là một bước tiến quan trọng, bởi trong quản trị ngân hàng, xử lý một vấn đề khi mới xuất hiện bao giờ cũng ít tốn kém hơn giải cứu một tổ chức khi niềm tin của người gửi tiền đã suy giảm.
Từ “đồng phục an toàn” sang giám sát theo rủi ro
Một điểm có ý nghĩa quản lý đáng chú ý là NHNN chi nhánh Khu vực có thể yêu cầu QTDND cụ thể áp dụng tỷ lệ an toàn chặt chẽ hơn mức sàn chung, căn cứ kết quả thanh tra, kiểm tra và mức độ rủi ro.
Điều này mở ra một cách tiếp cận đáng chú ý: Không phải QTDND nào cũng cần chịu một mức độ giám sát giống nhau nếu mức độ rủi ro khác nhau.
Quỹ hoạt động lành mạnh có thể tập trung vào nâng cao hiệu quả; quỹ có dấu hiệu yếu kém phải chịu yêu cầu cao hơn và được theo dõi chặt hơn.
Đây là logic của giám sát dựa trên rủi ro, phù hợp với yêu cầu ngày càng cao về an toàn hệ thống.
Trong cấu trúc đó, Ngân hàng Hợp tác xã tiếp tục có vai trò quan trọng trong điều hòa vốn, hỗ trợ thanh khoản và hỗ trợ kỹ thuật cho hệ thống QTDND.
Điều đáng quan tâm nhất lúc này không phải là QTDND có “đạt chuẩn” vào ngày 1/11 hay không, mà là sau ngày 1/11, chuẩn an toàn có thực sự trở thành năng lực quản trị thường xuyên hay không.
Với những quỹ đang tiệm cận giới hạn, thời gian chuyển tiếp phải được sử dụng để rà soát bảng cân đối, củng cố vốn, xử lý nợ xấu và điều chỉnh cơ cấu huy động – cho vay.
Đặc biệt, tăng vốn không thể chỉ là giải pháp mang tính hình thức. Nếu vốn chủ sở hữu tăng nhưng chất lượng tài sản không cải thiện, rủi ro căn bản vẫn còn nguyên.
Tương tự, giảm huy động để đáp ứng giới hạn 20 lần cũng không phải là lời giải tối ưu nếu nguyên nhân sâu xa nằm ở năng lực quản trị thanh khoản và chất lượng tín dụng.
Mục tiêu cuối cùng của Thông tư 40 không phải làm cho QTDND nhỏ đi, mà làm cho sự tăng trưởng của QTDND trở nên có chất lượng hơn.
Chuẩn an toàn phải đi cùng năng lực quản trị
Để quy định mới phát huy hiệu quả, giai đoạn trước và sau ngày 1/11/2026 cần được coi là một chu kỳ chuyển đổi quản trị.
Trước hết, từng QTDND cần tự “stress test” bảng cân đối nếu huy động giảm mạnh, nợ xấu tăng, tài sản có tính thanh khoản thấp hoặc vốn chủ sở hữu suy giảm, các tỷ lệ an toàn sẽ biến động thế nào?
Tiếp đó, hội đồng quản trị cần chuyển từ cách quản lý dựa trên số liệu cuối kỳ sang theo dõi các chỉ tiêu an toàn thường xuyên. Tài liệu cũng đặt vấn đề ứng dụng phần mềm để tự động cảnh báo các ngưỡng an toàn, giúp quỹ chủ động điều chỉnh kỳ hạn huy động và cho vay.
Về phía cơ quan quản lý, việc rà soát, phân loại các QTDND theo mức độ rủi ro sẽ có ý nghĩa quyết định. Những quỹ yếu không nên chỉ được nhìn qua một tỷ lệ CAR tại một thời điểm, mà cần được đánh giá đồng thời về thanh khoản, chất lượng tài sản, năng lực quản trị, khả năng tăng vốn và phương án xử lý nợ xấu.
Suy cho cùng, một hệ thống QTDND an toàn không phải là hệ thống không tăng trưởng, mà là hệ thống biết giới hạn tăng trưởng của chính mình.
Thông tư 40/2026/TT-NHNN đang đặt những giới hạn đó bằng những con số rất cụ thể: 8% vốn an toàn, 100% khả năng chi trả và không quá 20 lần vốn chủ sở hữu đối với tổng mức nhận tiền gửi. Nhưng giá trị lớn hơn của những con số này nằm ở thông điệp phía sau: vốn phải thực, thanh khoản phải có thật và tăng trưởng tín dụng phải được đặt trên nền tảng quản trị rủi ro.
Từ ngày 1/11/2026, “chiếc van” an toàn được siết lại. Đây có thể chính là phép thử quan trọng để QTDND chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào quan hệ cộng đồng sang mô hình phát triển dựa trên năng lực tài chính, quản trị và sức chống chịu - nền tảng cần thiết để kênh tín dụng cộng đồng tiếp tục giữ vai trò dẫn vốn cho nông nghiệp, nông thôn trong giai đoạn mới.