thitruongtaichinhtiente.vn

Vấn đề - Nhận định

Từ thu hút FDI, đến bồi đắp năng lực nội sinh

TS. Phan Hữu Thắng (*)

Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh, hiệu quả thu hút FDI không thể chỉ đo bằng quy mô vốn, xuất khẩu hay việc làm, mà còn phải được nhìn nhận qua năng lực công nghệ, sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước và giá trị gia tăng được tạo ra tại Việt Nam. Chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh vì thế là yêu cầu chiến lược cho chặng đường phát triển đến năm 2045.

fdi.jpg
Thành công của FDI trong giai đoạn mới không chỉ được đo bằng lượng vốn nước ngoài Việt Nam thu hút được, mà còn bằng năng lực mà Việt Nam tích lũy được từ nguồn vốn đó

FDI: Từ tác động trực tiếp đến sức lan tỏa

Sau gần 4 thập niên thực hiện đường lối Đổi mới và mở cửa nền kinh tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã góp phần bổ sung vốn đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm, mở rộng năng lực sản xuất, phát triển các khu công nghiệp (KCN) và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế thế giới thay đổi nhanh chóng bởi chuyển dịch địa kinh tế, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, yêu cầu phát triển của Việt Nam cũng đang bước sang một giai đoạn mới. Vấn đề không chỉ là tiếp tục thu hút FDI, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng, hiệu quả của dòng vốn này, qua đó tạo dựng năng lực phát triển lâu dài cho nền kinh tế trong nước.

Từ yêu cầu đó, cần đặt ra câu hỏi mang tính chiến lược: FDI đã và sẽ đóng góp như thế nào vào việc hình thành, nâng cao năng lực nội sinh của Việt Nam? Đây không chỉ là câu chuyện về hiệu quả đầu tư nước ngoài, mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế trong giai đoạn 2026–2045.

Năng lực nội sinh có thể hiểu là khả năng của một quốc gia trong việc huy động, tiếp nhận, làm chủ, phát triển và tái tạo các nguồn lực để tạo ra giá trị gia tăng, nâng cao năng suất và duy trì động lực tăng trưởng bằng chính năng lực ngày càng được củng cố của mình. Đối với Việt Nam, năng lực ấy thể hiện ở khả năng làm chủ công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng năng suất lao động và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), đồng thời hình thành những hệ sinh thái sản xuất, nghiên cứu và kinh doanh có sức cạnh tranh quốc tế.

Năng lực nội sinh không đồng nghĩa với tự cung tự cấp hay hạn chế hợp tác với bên ngoài. Ngược lại, trong nền kinh tế toàn cầu, một quốc gia có nội lực mạnh phải biết khai thác hiệu quả vốn, công nghệ, tri thức, thị trường và mạng lưới quốc tế để nâng cao năng lực của chính mình. Vì vậy, vấn đề của Việt Nam không phải là lựa chọn giữa FDI và nội lực, mà là làm thế nào để FDI trở thành động lực thúc đẩy nội lực phát triển.

Tác động của FDI có thể nhìn nhận trên hai phương diện: (i) Trực tiếp, FDI bổ sung vốn, mở rộng sản xuất, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu, đóng góp ngân sách và phát triển hạ tầng công nghiệp; (ii) lan tỏa, thông qua hoạt động sản xuất, đào tạo, hợp tác và liên kết kinh doanh, FDI có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ, tiêu chuẩn quốc tế, phương thức quản trị hiện đại và mạng lưới khách hàng toàn cầu. Người lao động có cơ hội nâng cao kỹ năng; trường đại học, viện nghiên cứu có thể tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, các khu công nghiệp (KCN) có điều kiện phát triển thành những trung tâm kết nối sản xuất và đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, tác động lan tỏa không tự động xuất hiện. Nếu doanh nghiệp FDI chủ yếu nhập khẩu đầu vào, thực hiện các công đoạn có giá trị gia tăng thấp và ít liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, thì kim ngạch xuất khẩu lớn chưa chắc đã chuyển hóa thành năng lực nội sinh tương xứng. Ngược lại, khi doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, làm chủ quy trình kỹ thuật, phát triển sản phẩm và từng bước đảm nhiệm những khâu có giá trị cao hơn, lợi ích từ FDI mới có thể lan rộng và tạo nền tảng dài hạn cho nền kinh tế.

Bởi vậy, cần phân biệt giữa thành công của một dự án FDI với thành công của nền kinh tế trong việc chuyển hóa nguồn vốn đó thành năng lực phát triển nội sinh.

Doanh nghiệp Việt phải trở thành đối tác có năng lực của FDI

Để FDI thực sự trở thành động lực phát triển nội sinh, trước hết cần đổi mới tư duy lựa chọn và đánh giá dự án. Bên cạnh quy mô vốn, xuất khẩu và việc làm, cần quan tâm nhiều hơn đến chất lượng công nghệ, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực, khả năng phát triển nhà cung ứng Việt Nam, giá trị gia tăng trong nước và tác động môi trường. Các cơ chế hỗ trợ cần phù hợp với pháp luật, cam kết quốc tế và gắn với những kết quả có thể kiểm chứng.

Quan trọng hơn, phát triển doanh nghiệp Việt Nam thành đối tác có năng lực của FDI phải được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm. Đây là hướng đi trực tiếp để biến sự hiện diện của doanh nghiệp nước ngoài thành cơ hội nâng cấp năng lực sản xuất, công nghệ và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

Muốn vậy, cần hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp công nghệ, cải thiện quản trị, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và tiếp cận những đơn hàng thực tế. Mục tiêu không dừng ở việc tham gia gia công đơn giản, mà phải từng bước tiến lên sản xuất linh kiện có hàm lượng kỹ thuật cao, cung cấp dịch vụ công nghiệp, tham gia thiết kế và phát triển sản phẩm, thương hiệu của riêng mình. Khi doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực đáp ứng yêu cầu của đối tác FDI và đảm nhiệm được những công đoạn có giá trị cao hơn, mối liên kết giữa hai khu vực mới có thể tạo ra giá trị bền vững cho nền kinh tế.

Cùng với năng lực của doanh nghiệp, nguồn nhân lực là cầu nối quan trọng của quá trình chuyển giao tri thức. Đào tạo không nên chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu lao động trước mắt của nhà máy, mà cần hướng tới hình thành đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ, nhà quản lý và nhân lực nghiên cứu có khả năng tiếp nhận, cải tiến và phát triển công nghệ. Đây là điều kiện để tri thức và kinh nghiệm từ khu vực FDI được hấp thụ, vận dụng và từng bước phát triển tại Việt Nam.

Hệ thống KCN cũng cần được nâng cấp theo hướng trở thành các hệ sinh thái công nghiệp hiện đại. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng vị trí, giá thuê đất và hạ tầng cơ bản, chủ đầu tư hạ tầng KCN cần từng bước phát triển dịch vụ kết nối nhà cung ứng, hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, logistics, năng lượng sạch và hợp tác nghiên cứu. Qua đó, KCN có thể trở thành không gian liên kết giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp Việt Nam, cơ sở đào tạo, tổ chức tài chính và các đơn vị nghiên cứu.

Để những định hướng này đi vào thực chất, cần có cơ chế phối hợp và hệ thống đo lường kết quả rõ ràng. Nhà nước kiến tạo thể chế và tạo động lực; doanh nghiệp FDI mở rộng cơ hội hợp tác, phát triển năng lực tại Việt Nam; doanh nghiệp trong nước chủ động đổi mới; các KCN và tổ chức hỗ trợ đóng vai trò kết nối. Hiệu quả không nên chỉ được đánh giá qua số dự án hay lượng vốn thu hút, mà cần theo dõi bằng những chỉ tiêu cụ thể như số nhà cung ứng Việt Nam đạt chuẩn, mức độ làm chủ công nghệ, năng suất lao động, hoạt động R&D và giá trị gia tăng nội địa.

Như vậy, phát triển doanh nghiệp Việt Nam thành đối tác có năng lực của FDI không phải một mục tiêu đứng riêng bên cạnh việc thu hút vốn, mà là khâu then chốt để các lợi ích từ FDI thấm sâu hơn vào nền kinh tế. Chất lượng liên kết giữa hai khu vực sẽ quyết định một phần quan trọng việc Việt Nam có thể tích lũy được bao nhiêu năng lực công nghệ, quản trị và sản xuất từ dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Nâng cao năng lực nội sinh đến năm 2045

Giai đoạn 2026–2045 đòi hỏi Việt Nam chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng nguồn lực sang mô hình ngày càng dựa vào năng suất, công nghệ, chất lượng nhân lực và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Trong tiến trình đó, FDI tiếp tục giữ vai trò quan trọng, nhưng cách tiếp cận cần thay đổi: từ đơn thuần thu hút vốn sang lựa chọn đối tác phù hợp; từ tập trung vào sản lượng và xuất khẩu sang nâng cao giá trị gia tăng; từ thu hút từng dự án riêng lẻ sang phát triển hệ sinh thái; từ sử dụng công nghệ bên ngoài sang nâng cao khả năng tiếp nhận, làm chủ và sáng tạo công nghệ tại Việt Nam.

Kinh nghiệm phát triển của Nhật Bản và một số nền kinh tế công nghiệp hóa thành công cho thấy, khai thác hiệu quả nguồn lực quốc tế cần đi cùng quá trình tích lũy năng lực trong nước, phát triển doanh nghiệp, nâng cao chất lượng nhân lực và tăng cường năng lực công nghệ. Việt Nam cần nghiên cứu những kinh nghiệm này một cách có chọn lọc, phù hợp với điều kiện, trình độ phát triển và bối cảnh quốc tế của mình.

Mục tiêu cuối cùng không phải là giảm vai trò của FDI, mà là làm cho mỗi giai đoạn phát triển của dòng vốn này tạo ra nền tảng vững chắc hơn cho giai đoạn tiếp theo: doanh nghiệp Việt Nam mạnh hơn, người lao động có kỹ năng cao hơn, công nghệ được làm chủ tốt hơn, hệ sinh thái công nghiệp hoàn thiện hơn và nền kinh tế có khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn.

Đó cũng là thước đo cần được đặt ra khi đánh giá hiệu quả thu hút FDI: không chỉ nhìn vào những giá trị được tạo ra trước mắt, mà còn phải xem xét năng lực được tích lũy cho tương lai. Nâng cao năng lực nội sinh từ FDI vì thế phải trở thành một định hướng xuyên suốt trong chiến lược phát triển Việt Nam đến năm 2045.

Thành công của FDI trong giai đoạn mới không chỉ được đo bằng lượng vốn nước ngoài Việt Nam thu hút được, mà còn bằng năng lực mà Việt Nam tích lũy được từ nguồn vốn đó. Khi FDI góp phần tạo ra những doanh nghiệp Việt Nam có sức cạnh tranh quốc tế, những con người Việt Nam làm chủ công nghệ và một nền kinh tế có khả năng liên tục đổi mới, dòng vốn này mới thực sự trở thành động lực tăng trưởng và phát triển bền vững của Việt Nam.

(*) Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp (VIPFA)

TS. Phan Hữu Thắng (*)