Vấn đề - Nhận định

Tái cơ cấu doanh nghiệp Nhà nước: Điểm nhấn pháp lý quan trọng và kỳ vọng đột phá giai đoạn 2026 – 2030

Quỳnh Lê 09/08/2026 - 07:27

Hoạt động cổ phần hóa và thoái vốn Nhà nước đang đứng trước bước ngoặt quan trọng với sự hình thành của làn sóng tái cơ cấu mới. Những thay đổi về tư duy pháp lý cùng nhu cầu huy động vốn cho các mục tiêu tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026 - 2030 đang trở thành chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy tiến trình này, nhằm tạo ra nguồn lực cho các dự án hạ tầng trọng điểm và đảm bảo an toàn nợ công.

Động lực vĩ mô và áp lực huy động vốn cho các mục tiêu chiến lược

Mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030 đang đặt ra những thách thức lớn lên hệ thống tài chính. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân năm trong giai đoạn này được kỳ vọng đạt mức trên 10%, cao hơn mục tiêu và kết quả thực hiện của giai đoạn 2021 - 2025.

Để theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao này, kinh tế Nhà nước được nhấn mạnh giữ vai trò chủ đạo, tiên phong, dẫn dắt theo tinh thần Nghị quyết 79-NQ/TW. Theo ghi nhận tại báo cáo mới nhất của CTCK BIDV (BSC Research), thực tế tỷ trọng các cấu phần chi tiêu khu vực Nhà nước và đầu tư của khu vực Nhà nước đã tăng trong năm 2025 - năm bản lề cho giai đoạn phát triển mới.

Mặt khác, ước tính của BSC Research cho thấy, nhu cầu vốn cho đầu tư công trong giai đoạn 2026 - 2030 có thể lên đến 8,31 triệu tỷ đồng, cao hơn nhiều lần so với mức 3,4 triệu tỷ đồng thực hiện của giai đoạn 2021 - 2025. Trong khi đó, dự kiến chi ngân sách Nhà nước là 20,9 triệu tỷ đồng, vượt hơn so với dự kiến thu ngân sách Nhà nước là 16,1 triệu tỷ đồng.

“Trong bối cảnh đó, hoạt động cổ phần hóa và thoái vốn tại các doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) trở thành giải pháp tài chính tất yếu”, chuyên gia BSC nhận định và cho rằng, việc cổ phần hóa, thoái vốn DNNN giúp tạo ra dòng tiền mặt quy mô lớn để tập trung cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia và làm bộ đệm cho nợ công.

screenshot-2026-08-08-at-12.46.12.png

Bên cạnh đó, dù các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP không trực tiếp bắt buộc Việt Nam phải thoái vốn, nhưng các quy định về DNNN, cạnh tranh và minh bạch khiến việc thu hẹp vai trò sở hữu Nhà nước trở nên phù hợp và gần như tất yếu để tận dụng hiệu quả các hiệp định này. Tỷ lệ nợ công/GDP trong giai đoạn 2026 - 2030 dự kiến sẽ được duy trì ở mức 41 - 42%, trong khi trần nợ công vẫn được kiểm soát dưới mức 60%, cho thấy nguồn thu từ thoái vốn Nhà nước sẽ đóng vai trò quan trọng trong chính sách tài khóa nhằm đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.

Hệ thống tài chính – ngân hàng và lộ trình cổ phần hóa qua các làn sóng

Lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận hoạt động IPO, niêm yết và cổ phần hóa diễn ra theo ba làn sóng chính, trong đó nhóm ngân hàng quốc doanh luôn đóng vai trò tâm điểm trong làn sóng thứ nhất.

Làn sóng thứ nhất (2006 - 2009) diễn ra khi thị trường bước vào xu hướng tăng giá đầu tiên cùng sự kiện Việt Nam gia nhập WTO, đã đặt nền móng IPO cho các ngân hàng lớn. Thương vụ tiêu biểu nhất giai đoạn này là Vietcombank vào tháng 12/2007 với giá trị 10.516 tỷ đồng, tiếp theo là VietinBank với giá trị 1.086 tỷ đồng. Sau đó, ngành Ngân hàng ghi nhận thêm thương vụ tại BIDV vào tháng 12/2011 với giá trị 1.575 tỷ đồng.

screenshot-2026-08-08-at-12.35.55.png
Nguồn: BSC Research

Làn sóng thứ 2 (2014 - 2018) tập trung đẩy mạnh hoạt động cổ phần hóa ở các tập đoàn kinh tế và tổng công ty Nhà nước chủ chốt.

Thống kê của BSC cho thấy, ngành Ngân hàng hiện là lĩnh vực có giá trị cổ phần Nhà nước nắm giữ lớn nhất trên thị trường chứng khoán, ước tính khoảng 994 nghìn tỷ đồng. Tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các ngân hàng thương mại cổ phần quốc doanh vẫn duy trì ở mức cao, lần lượt tại Vietcombank là 74,8%, BIDV là 79,6% và VietinBank là 64,5%. Theo tiêu chí tại Quyết định 40/2026/QĐ-TTg, Nhà nước dự kiến sẽ tiếp tục nắm giữ tỷ lệ từ 65% trở lên tổng số cổ phần tại các ngân hàng này (trừ Agribank thuộc nhóm nắm giữ 100% vốn điều lệ). Điều này cho thấy vai trò quản trị và dẫn dắt của Nhà nước tại các định chế tài chính lớn vẫn được bảo toàn trong khi vẫn mở rộng diện niêm yết để nâng cao tính minh bạch.

Sức ảnh hưởng của hệ thống ngân hàng quốc doanh còn lan tỏa qua các công ty con và công ty liên kết có vốn Nhà nước đang niêm yết. Có thể kể đến các đơn vị như Chứng khoán BIDV (BSI) với tỷ lệ Nhà nước gián tiếp sở hữu 52%, Chứng khoán VietinBank (CTS) là 75,6%, Bảo hiểm BIDV (BIC) là 51%, Chứng khoán Agribank (AGR) là 74,9% và Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABI) là 52,1%. Sự hiện diện này phản ánh tính “cô đặc” của cổ đông Nhà nước trong phân ngành tài chính. Hoạt động thoái vốn tại nhóm ngành Ngân hàng ghi nhận giá trị lũy kế từ năm 2005 đến nay đạt khoảng 18.018 tỷ đồng.

Bước sang làn sóng thứ ba (2025 - 2027), hoạt động đấu giá cổ phần bắt đầu sôi động trở lại từ cuối năm 2025, tập trung nhiều tại nhóm ngành dịch vụ tài chính và công nghệ. Một số thương vụ đầu sóng ghi nhận giá trị lớn như Chứng khoán VPBank (12.712 tỷ đồng), Chứng khoán VPS (12.817 tỷ đồng) và Chứng khoán TCBS (10,817 tỷ đồng).

Theo thống kê của BSC, Việt Nam cùng với Malaysia và Singapore hiện là những thị trường mà các DNNN có tầm ảnh hưởng lớn nhất khu vực, đóng góp hơn 33,3% tổng vốn hóa toàn thị trường. Với việc duy trì tỷ lệ sở hữu Nhà nước trung bình khoảng 26%, Việt Nam đứng thứ hai trong khu vực về vai trò của khu vực Nhà nước trên sàn chứng khoán.

Đổi mới khung pháp lý và giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn thanh khoản

Tiến trình cơ cấu lại vốn Nhà nước trong giai đoạn 2026 – 2030 được đánh giá là gắn liền với sự chuyển đổi tư duy mạnh mẽ từ cơ chế “xin - cho” sang “tự chủ - tự chịu trách nhiệm” mà điểm nhấn pháp lý quan trọng chính là Quyết định 40/2026/QĐ-TTg ngày 5/8/2026 về tiêu chí phân loại doanh nghiệp để thực hiện cơ cấu lại vốn Nhà nước. Quyết định này đã nâng tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại một số nhóm ngành then chốt nhằm bảo đảm quyền kiểm soát của Nhà nước trong các lĩnh vực chiến lược. Cụ thể, Nhà nước tiếp tục nắm giữ 100% vốn điều lệ tại lĩnh vực quốc phòng, an ninh, năng lượng, hạ tầng thiết yếu và bổ sung thêm các đơn vị đặc thù như SCIC, VNX, VSDC vào nhóm này.

Một thay đổi mang tính đột phá trong Quyết định 40/2026/QĐ-TTg là việc nâng tỷ lệ sở hữu Nhà nước lên mức 100% đối với lĩnh vực bán buôn lương thực có vai trò đảm bảo cân đối lớn và sản xuất thuốc lá điếu, thay vì mức 50% - 65% như các giai đoạn trước. Tại nhóm ngành hàng không, quản lý khai thác cảng hàng không và sân bay tiếp tục duy trì tỷ lệ Nhà nước nắm giữ không nhỏ hơn 65%.

Việc phân cấp thẩm quyền cũng được đẩy mạnh. Cơ quan đại diện chủ sở hữu (các Bộ, UBND tỉnh) sẽ trực tiếp phê duyệt kế hoạch cơ cấu lại vốn cho giai đoạn 05 năm (2026 - 2030), trong khi Thủ tướng chỉ phê duyệt đối với một số doanh nghiệp đặc thù. Chính phủ cũng khuyến khích phát triển DNNN quy mô lớn bằng cách cho phép sử dụng toàn bộ nguồn thu từ cổ phần hóa, thoái vốn để tăng vốn điều lệ cho chính doanh nghiệp đó.

Tuy nhiên, dữ liệu thực tế chỉ ra những điểm nghẽn về tư cách công ty đại chúng của nhiều doanh nghiệp có nguồn gốc từ Nhà nước. Theo số liệu từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), có khoảng 789 công ty đại chúng có nguồn gốc từ DNNN chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Cụ thể, có 67 công ty không đáp ứng điều kiện về cơ cấu cổ đông do tỷ lệ free-float thấp (vì Nhà nước hoặc cổ đông lớn nắm giữ tới 90 - 99%), 53 công ty thiếu vốn điều lệ tối thiểu và 41 công ty chưa thực hiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch.

Để giải quyết vấn đề này, các nhóm giải pháp được UBCKNN đề xuất bao gồm:

Thứ nhất, cổ đông Nhà nước chuyển nhượng bớt phần vốn sở hữu thông qua đấu giá công khai hoặc giao dịch trên sàn chứng khoán để gia tăng thanh khoản.

Thứ hai, các doanh nghiệp có thể phát hành thêm cổ phiếu cho nhà đầu tư mới hoặc phát hành ESOP để pha loãng tỷ lệ sở hữu của Nhà nước, từ đó nâng cao năng lực tài chính.

Bên cạnh đó, việc rút ngắn thời gian IPO và niêm yết thông qua sửa đổi Nghị định số 155/2020/NĐ-CP cùng triển vọng nâng hạng thị trường bởi FTSE được kỳ vọng là “chất xúc tác” quan trọng thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện các giải pháp này trong giai đoạn tới.

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Tái cơ cấu doanh nghiệp Nhà nước: Điểm nhấn pháp lý quan trọng và kỳ vọng đột phá giai đoạn 2026 – 2030
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO