Hà Nội đang sở hữu nhiều lợi thế về nguồn nhân lực, tri thức, thị trường và vị thế Thủ đô. Tuy nhiên, để những lợi thế này thực sự trở thành động lực tăng trưởng, bài toán đặt ra không chỉ là có nguồn lực mà phải tổ chức, hấp thụ và chuyển hóa nguồn lực thành năng suất, giá trị và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Phát biểu khai mạc Diễn đàn Kinh tế Thủ đô lần thứ III năm 2026 (CEF III) chiều ngày 8/10, GS.TS Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. Hà Nội (HANOISME), Trưởng Ban Tổ chức CEF III. đặt vấn đề nguồn nhân lực trong mối quan hệ trực tiếp với năng lực tăng trưởng của doanh nghiệp. Theo ông, nguồn nhân lực chất lượng cao không nên chỉ được nhìn từ số lượng lao động hay bằng cấp, mà phải được đo bằng khả năng tạo ra năng suất, đổi mới sáng tạo, năng lực cạnh tranh, hấp thụ công nghệ và vốn, mở rộng thị trường, nâng chất lượng sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

“Điều quan trọng là năng lực thực thi”, ông Mạc Quốc Anh nhấn mạnh. Từ góc nhìn này, nhân lực chất lượng cao phải trở thành lực đẩy trực tiếp tạo ra năng suất, đổi mới sáng tạo, năng lực cạnh tranh và tăng trưởng mới. Đây cũng là lý do CEF III không đặt câu chuyện nhân lực đơn thuần ở tuyển dụng hay đào tạo, mà gắn với những năng lực cụ thể doanh nghiệp cần để vận hành công nghệ, nguồn vốn, thị trường và chuỗi giá trị.
Đặt vấn đề vào thực tế Hà Nội, PGS.TS Trần Đình Thiên cho rằng Thủ đô đang có một tổ hợp lợi thế đáng kể: vị thế trung tâm chính trị - hành chính quốc gia, mạng lưới đối ngoại, thị trường tập trung và nguồn nhân lực trình độ cao. Nhưng chính khoảng cách giữa lợi thế và kết quả đang đặt ra yêu cầu phải nâng cấp năng lực của doanh nghiệp.
Nhấn mạnh thông điệp: “Lợi thế lớn cần trở thành năng lực vượt trội”, PGS.TS Trần Đình Thiên phân tích: Năm 2024, tỷ lệ lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo của Hà Nội đạt 53,9%, trong khi 96,2% doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh có dưới 50 lao động. Giai đoạn 2015-2024, số doanh nghiệp tăng 56,7%, nhưng lao động chỉ tăng 19,9%. Theo ông, năng lực hội tụ lớn của Hà Nội cần được chuyển hóa mạnh hơn thành năng lực tổ chức sản xuất và tăng trưởng của doanh nghiệp.
“Công nghệ đang tái định hình các ngành công nghiệp. Những yêu cầu mới được đặt ra trong công tác quản trị, tài chính và sản xuất. Dẫu vậy, công nghệ đơn thuần không tự tạo ra sự thịnh vượng. Chính con người - với tri thức, khả năng phán đoán, sức sáng tạo và lòng quyết tâm - mới là yếu tố định hình mục tiêu và đưa công nghệ vào phục vụ cuộc sống. Những nỗ lực này nhắc nhở chúng ta rằng nguồn nhân lực không chỉ được xây dựng trong môi trường lớp học. Tài sản chiến lược ấy chỉ có thể tăng trưởng mạnh mẽ khi các trường đại học, cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan nhà nước cùng chung tay hành động, và khi mỗi cá nhân có cơ hội được học tập suốt đời.”
Ngài Kanat Tumysh, Đại sứ Cộng hòa Kazakhstan tại Việt Nam
Điều này cũng cho thấy yêu cầu phát triển doanh nghiệp Thủ đô không dừng ở mở rộng về số lượng. Chuyên gia đặt mục tiêu ở tầm dẫn dắt, tức hình thành năng lực công nghệ, sáng tạo, cạnh tranh quốc tế và tạo cơ hội để các doanh nghiệp trong vùng, cả nước cùng phát triển. Muốn vậy, các chi phí về vốn, đất đai, nhân lực, công nghệ và thủ tục phải được xử lý đồng thời với đầu ra là đơn hàng, tiêu chuẩn, thương hiệu, sở hữu trí tuệ và kênh phân phối.

Từ góc nhìn cộng đồng doanh nghiệp bán lẻ, ThS. Trần Thị Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR), cho rằng nếu muốn phát triển sản xuất hiện đại, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và xây dựng thị trường bán lẻ hiện đại, trước hết phải có nguồn nhân lực phù hợp với mô hình kinh tế mới.
Theo bà, nhân lực không chỉ là “đầu vào” của sản xuất mà ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng suất, chất lượng, khả năng đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh của toàn bộ chuỗi giá trị. Vì vậy, cách tiếp cận đào tạo cũng cần thay đổi, từ đào tạo những nhóm nhân lực riêng biệt sang “đào tạo theo nhu cầu của chuỗi giá trị, đào tạo theo vị trí việc làm và đào tạo theo yêu cầu của doanh nghiệp”.
Chủ tịch AVR đề xuất Hà Nội tập trung vào các nhóm nhân lực phục vụ sản xuất hiện đại, công nghệ và dữ liệu, quản trị chuỗi cung ứng, bán lẻ hiện đại, cùng đội ngũ quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận lao động sau đào tạo mà có thể tham gia xây dựng giáo trình, cung cấp thiết bị, tiếp nhận sinh viên thực tập, đào tạo tại chỗ, cấp chứng chỉ kỹ năng và tuyển dụng sau đào tạo.
Đáng chú ý, AVR đề xuất mô hình “Liên minh nhân lực chuỗi giá trị Hà Nội”, với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội, trường đại học, trường nghề và chuyên gia. Mục tiêu là dự báo nhu cầu nhân lực, xây dựng chuẩn kỹ năng, tổ chức đào tạo và đào tạo lại, kết nối việc làm và đánh giá hiệu quả.
Như vậy, điểm gặp nhau giữa các tham luận không chỉ nằm ở câu chuyện đào tạo thêm bao nhiêu người, mà ở việc nguồn nhân lực phải được đặt trong một chuỗi chuyển hóa rõ ràng: nguồn lực - năng lực tổ chức - năng suất - giá trị - sức cạnh tranh. Đây cũng là yêu cầu để lợi thế của Hà Nội không chỉ dừng ở những con số về nguồn nhân lực hay quy mô doanh nghiệp.
Ở tầm phát triển dài hạn, các ý kiến tại Diễn đàn đề xuất hai tuyến ưu tiên là kinh tế số - đổi mới sáng tạo và công nghiệp văn hóa, đồng thời đề xuất phát huy các khu công nghệ cao, thu hút và sử dụng tài năng theo nhiệm vụ, biến những bài toán lớn của Thành phố thành thị trường cạnh tranh, phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp gắn với thương mại hóa và tổ chức các chuỗi sản phẩm, chuỗi cung ứng Hà Nội.
Với doanh nghiệp Thủ đô, vì thế, yêu cầu đặt ra không chỉ là tận dụng lợi thế sẵn có mà phải nâng cấp chính năng lực của mình để hấp thụ công nghệ, vốn, thị trường và tri thức. Như thông điệp của CEF III, thước đo cuối cùng không nằm ở số lượng thông điệp được đưa ra, mà ở khả năng chuyển các kết luận thành những việc phải làm, với “Rõ việc - Rõ người - Rõ thời hạn - Rõ sản phẩm - Rõ kết quả”.

Trong khuôn khổ CEF III, Ban Tổ chức ra mắt Hội đồng Chuyên gia cấp cao CEF, gồm 9 thành viên, có vai trò tư vấn, phản biện, định hướng và tổng hợp chuyên môn cho Diễn đàn.
Hội đồng do PGS.TS Trần Đình Thiên làm Chủ tịch, cùng các thành viên: PGS.TS Nguyễn Anh Tuấn; PGS.TS Nguyễn Thành Lợi; ông Lê Công Hoàng; ông Phạm Đức Nghiệm; PGS.TS Nhữ Trọng Bách; bà Nguyễn Thị Tuyết Minh; TS Trịnh Thị Thu Hà và bà Trần Diệu Thúy.
Theo Ban Tổ chức, Hội đồng nhằm kết nối các góc nhìn từ cơ quan quản lý, chuyên gia, cơ sở đào tạo, truyền thông và cộng đồng doanh nghiệp, tạo thêm một cấu phần chuyên môn có tính tư vấn, phản biện và định hướng cho CEF III.
Cùng với Hội đồng Chuyên gia cấp cao, CEF III cũng ra mắt mạng lưới 18 đơn vị đồng chủ trì, đại diện cho nhiều nhóm ngành, lĩnh vực và mạng lưới doanh nghiệp.
Đáng chú ý, sau diễn đàn, các chuyên gia và đơn vị đồng chủ trì sẽ lựa chọn 5-7 vấn đề ưu tiên, xác định chương trình thí điểm, đơn đặt hàng và trách nhiệm của các bên, hướng tới hình thành “Khung hành động sau CEF III” với đầu mối thực hiện và cơ chế theo dõi.