Nhìn ra thế giới

Chiến lược xoay trục tiền tệ "thực dụng" của châu Á

V.A 05/09/2026 13:11

Mặc dù đồng đô la vẫn thống trị thương mại ở châu Á, việc đa dạng hóa tiền tệ trong khu vực hứa hẹn sẽ giúp định hình tương lai của nền kinh tế thế giới, nhận định của TS. Dong He, chuyên gia kinh tế trưởng của Văn phòng nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO). Chuyên gia kinh tế trưởng của AMRO cũng cho rằng, các nền kinh tế hàng đầu châu Á đang dần rời xa mối quan hệ kéo dài 8 thập kỷ với đồng đô la Mỹ trong thương mại quốc tế.

Có hai động lực thúc đẩy sự phát triển của hệ thống tiền tệ quốc tế. Trong bối cảnh phân mảnh địa chính trị và kinh tế ngày càng gia tăng, các nhà hoạch định chính sách đang cân nhắc giữa hiệu quả kinh tế với an ninh quốc gia và khả năng phục hồi chiến lược. Và sự đổi mới kỹ thuật số đang làm giảm chi phí thực hiện các giao dịch trực tiếp giữa các loại tiền tệ và mạng lưới tài chính.

Mặc dù đồng đô la vẫn thống trị thương mại ở châu Á, việc đa dạng hóa tiền tệ trong khu vực hứa hẹn sẽ giúp định hình tương lai của nền kinh tế thế giới. Các nền kinh tế ASEAN+3 bao gồm 10 thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) — Brunei Darussalam, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam — cùng với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Cùng nhau, các quốc gia này chiếm hơn 1/4 dân số thế giới và tạo ra 1/4 sản lượng kinh tế toàn cầu.

Kể từ Thế chiến II, đồng đô la Mỹ đã là đồng tiền quốc tế thống trị ở châu Á. Đồng tiền này vẫn chiếm hơn 80% tổng giá trị hóa đơn thương mại và gần 85% tổng thanh toán ngoại hối trong khu vực ASEAN+3. Hơn một nửa tài sản và nợ xuyên biên giới của các ngân hàng trong khu vực được định giá bằng đô la Mỹ, cũng như khoảng 2/3 dự trữ ngoại hối chính thức.

Sự chuyển hướng tiền tệ đang diễn ra ở châu Á không phải là một chiến dịch ý thức hệ chống lại đồng đô la. Các nhà hoạch định chính sách chỉ đơn giản là theo đuổi một chiến lược thực dụng nhằm đa dạng hóa nền kinh tế. Mục tiêu là tạo ra các kênh thanh toán và quyết toán thay thế cho hoạt động thương mại và tài chính có thể hoạt động song song với các hệ thống toàn cầu hiện có. Bằng cách đó, họ đang xây dựng khả năng phục hồi.

Điều sẽ xuất hiện là một cấu trúc tài chính đa tầng hơn. Đồng đô la có khả năng vẫn là tài sản dự trữ chủ đạo của khu vực và là điểm tựa thanh khoản tối ưu cho thị trường tài chính. Đồng thời, các thỏa thuận thanh toán bằng tiền tệ địa phương và các nền tảng thanh toán kỹ thuật số sẽ đóng vai trò lớn hơn trong thương mại và hội nhập chuỗi cung ứng.

Lợi thế của đồng đô la Mỹ

Vị thế thống trị lâu đời của đồng đô la Mỹ ở châu Á không phải là ngẫu nhiên. Nó bắt nguồn từ trật tự toàn cầu thời hậu chiến và phản ánh không chỉ tầm ảnh hưởng của Mỹ với tư cách là nền kinh tế lớn nhất thế giới mà còn cả uy tín của các thể chế cuả nước này qua thời gian.

Đối với các ngân hàng trung ương trong khu vực, việc nắm giữ dự trữ đô la Mỹ nhìn chung là biểu hiện của niềm tin vào Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), vào pháp quyền, cũng như tính minh bạch và khả năng dự đoán được của khuôn khổ tiền tệ Mỹ.

Tuy nhiên, điều này không thể được xem là hiển nhiên. Vai trò trung tâm của đồng đô la phụ thuộc vào niềm tin tiếp tục vào Mỹ như một nền kinh tế mở và vào khả năng của Mỹ trong việc cung cấp các khuôn khổ chính sách ổn định và dễ dự đoán. Để duy trì vai trò trung tâm của đồng đô la, Mỹ phải tiếp tục thể hiện là nền kinh tế lớn nhất và năng động nhất thế giới, thị trường tài chính sâu rộng nhất và có một ngân hàng trung ương độc lập.

Những căng thẳng gần đây trong các thể chế của Mỹ đang thử thách nền tảng đó. Phản ứng của thị trường trong năm qua—trước các sự kiện từ thuế quan do chính quyền Mỹ áp đặt đến xung đột ở Trung Đông—đã nhấn mạnh một thực tế đơn giản. Khi sự bất ổn bắt nguồn từ nơi khác, các nhà đầu tư tìm kiếm sự an toàn trong các tài sản định giá bằng đô la. Nhưng khi những câu hỏi nảy sinh về sự ổn định hoặc khả năng dự đoán của các chính sách và thể chế của Mỹ, những lo ngại chắc chắn sẽ xuất hiện về độ tin cậy của đồng đô la với tư cách là trụ cột của hệ thống tiền tệ quốc tế.

Bước ngoặt khu vực của châu Á

Trong hai thập kỷ qua, cơ cấu kinh tế châu Á đã thay đổi mạnh mẽ. Khu vực này không còn chỉ là "công xưởng của thế giới", sản xuất chủ yếu cho tiêu dùng của phương Tây. Hai thập kỷ trước, gần 1/3 hàng xuất khẩu có giá trị gia tăng từ nhóm ASEAN+3 được xuất sang Mỹ. Ngày nay, tỷ lệ đó đã giảm xuống còn 1/5. Trong khi đó, Trung Quốc và ASEAN hiện đang hấp thụ 1/10 sản lượng của khu vực, tăng đáng kể so với khoảng 6% mỗi nước hai thập kỷ trước. Mạng lưới sản xuất trên khắp "Công xưởng châu Á" hiện nay dày đặc hơn, kết nối chặt chẽ hơn và gắn bó chặt chẽ hơn với khu vực.

Sự chuyển đổi cấu trúc này cũng làm thay đổi cách thức lan truyền các cú sốc kinh tế. Mô hình phân tích của AMRO cho thấy rằng những thay đổi trong nhu cầu nội địa khu vực hiện nay ảnh hưởng đến các nền kinh tế lân cận mạnh mẽ hơn so với các cú sốc nhu cầu bắt nguồn từ Mỹ.

Châu Á từ lâu đã rất nhạy cảm với các chu kỳ tài chính toàn cầu do chính sách tiền tệ của Mỹ chi phối. Khi FED thắt chặt chính sách, điều kiện tài chính trên khắp khu vực cũng trở nên eo hẹp. Dòng vốn chảy ra ngoài, tiền tệ trong khu vực chịu áp lực và chi phí vay trong nước tăng cao.

Khi chu kỳ kinh doanh và mạng lưới sản xuất của khu vực ngày càng gắn kết chặt chẽ hơn với phạm vi khu vực, chính sách tiền tệ ở châu Á sẽ phản ứng trực tiếp hơn với các điều kiện trong nước và khu vực. Mặc dù các yếu tố toàn cầu vẫn đóng vai trò quan trọng, nhưng đã có những dấu hiệu ban đầu cho thấy điều kiện tài chính tại các nền kinh tế ASEAN+3 ngày càng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố trong nước.

Để củng cố quyền tự chủ tài chính ngày càng tăng này, khu vực cần mở rộng việc sử dụng các đồng tiền khu vực trong thương mại. Việc ấn định đồng tiền thanh toán và thanh toán thương mại nội vùng bằng các đồng tiền nội khối sẽ giúp nới lỏng mối liên hệ giữa điều kiện tín dụng trong nước và chính sách tiền tệ của Mỹ. Việc sử dụng rộng rãi hơn các đồng tiền địa phương sẽ dần dần làm giảm sự mất cân bằng tiền tệ mang tính cấu trúc và cho phép các ngân hàng trung ương điều chỉnh chính sách tiền tệ sát hơn với điều kiện trong nước, thay vì phản ứng một cách phòng thủ trước những cú sốc của đồng đô la.

Khi châu Á điều chỉnh cơ cấu tài chính của mình sát hơn với những thay đổi trong cấu trúc kinh tế, khu vực này sẽ có vị thế tốt hơn để bảo vệ sự ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài, chẳng hạn như cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 do nợ nần gây ra. Trong trường hợp đó, IMF đã can thiệp với chương trình trị giá 40 tỷ đô la để ổn định các đồng tiền đang sụp đổ của khu vực.

Chuyển đổi hệ thống thanh toán quốc tế

Sau cuộc khủng hoảng đó, một số nhà hoạch định chính sách và học giả đã ủng hộ một liên minh tiền tệ kiểu châu Âu. Châu Á đã không theo đuổi ý tưởng đó. Khu vực này đơn giản là quá đa dạng. Hệ thống chính trị, cấu trúc kinh tế, mức thu nhập và sự phát triển của thị trường tài chính rất khác nhau trong khu vực, khiến cho một đồng tiền chung trở nên không khả thi.

Thay vào đó, hợp tác khu vực phát triển theo hướng thực dụng hơn, tập trung vào hội nhập tài chính và các mạng lưới an sinh xã hội vững mạnh hơn. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng thanh toán xuyên biên giới trở thành trụ cột chính của chiến lược này.

Trong thập kỷ qua, các ngân hàng trung ương châu Á đã tiên phong trong việc thiết lập các khuôn khổ thanh toán bằng nội tệ. Đây là những thỏa thuận song phương giữa hai quốc gia sử dụng nội tệ để thanh toán xuyên biên giới thông qua các tổ chức tài chính được ngân hàng trung ương ủy quyền. Mặc dù quy mô vẫn còn khiêm tốn, nhưng các thỏa thuận như vậy hiện đang được áp dụng giữa nhiều nền kinh tế ASEAN+3.

Đồng thời, khu vực này đã trở thành một khu vực đi đầu trong các liên kết thanh toán xuyên biên giới bán lẻ. Các ngân hàng trung ương đã tích hợp các hệ thống thanh toán nhanh dựa trên mã QR, có khả năng tương tác lẫn nhau, cho phép người tiêu dùng, khách du lịch và doanh nghiệp chuyển tiền xuyên biên giới một cách nhanh chóng và tiết kiệm bằng tiền tệ nội địa của họ. Một ví dụ nổi bật là sự liên kết giữa PayNow của Singapore và PromptPay của Thái Lan. Những nỗ lực này cũng đang được mở rộng thông qua nhiều sáng kiến ​​đa phương khác nhau, bao gồm cả Dự án Nexus.

Những diễn biến này phản ánh một sự chuyển dịch cấu trúc rộng lớn hơn. Khi mạng lưới sản xuất ngày càng mang tính khu vực và chuỗi cung ứng ngày càng sâu rộng khắp "Nhà máy châu Á", ngày càng có lý do kinh tế chính đáng để các đồng tiền khu vực đóng vai trò lớn hơn trong việc là đồng tiền thanh toán hợp đồng và thanh toán thương mại. Khi địa lý kinh tế châu Á ngày càng mang tính khu vực, cơ sở hạ tầng thanh toán của khu vực cũng đang dần thích ứng để hỗ trợ thực tế đó.

Đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc đang đi đầu trong sự chuyển đổi này, phản ánh vai trò quan trọng của nước này trong thương mại và đầu tư khu vực. Các khoản đầu tư của Trung Quốc vào cơ sở hạ tầng tài chính xuyên biên giới đã hỗ trợ việc sử dụng quốc tế ngày càng tăng của đồng nhân dân tệ. Điều này bao gồm việc mở rộng Hệ thống thanh toán liên ngân hàng xuyên biên giới của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc và việc triển khai đồng Nhân dân tệ kỹ thuật số. Trung Quốc cũng đã tăng cường khả năng tiếp cận thị trường trái phiếu chính phủ cho các nhà đầu tư nước ngoài, cung cấp một nguồn tài sản quốc gia dồi dào hơn để sử dụng trong việc đa dạng hóa danh mục dự trữ của các ngân hàng trung ương khu vực.

Tiềm năng của tài chính kỹ thuật số

Bước tiến tiếp theo đòi hỏi việc mở rộng những thành tựu đạt được trong hệ thống thanh toán bán lẻ sang hệ thống tài chính bán buôn, hỗ trợ thương mại và đầu tư quy mô lớn.

Một số sáng kiến ​​đang được triển khai. Dự án mBridge kết nối các ngân hàng trung ương của Trung Quốc; Hồng Kông (Trung Quốc); Thái Lan; và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất thông qua một nền tảng sổ cái phân tán dùng chung cho các giao dịch bán buôn bằng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương. Dự án Guardian, do Cơ quan Tiền tệ Singapore điều phối, đang khám phá tiềm năng của tài sản được mã hóa và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số mở.

Các dự án này tận dụng những tiến bộ trong công nghệ kỹ thuật số như mã hóa tài sản (tokenization). Quá trình này chuyển đổi nhiều loại tài sản khác nhau—như vàng, đô la và cổ phiếu—thành các “token” kỹ thuật số mà máy tính có thể nhận biết và chuyển nhượng. Về cơ bản, nó giống như việc gắn nhãn cho mọi thứ bằng một ngôn ngữ chung.

Theo mô hình truyền thống, các giao dịch giữa hai loại tiền tệ thường yêu cầu chuyển đổi thông qua đô la. Mã hóa tài sản (tokenization) có thể loại bỏ nhu cầu về loại tiền tệ trung gian này. Giống như Google Translate cho phép mọi người giao tiếp trực tiếp mà không cần ngôn ngữ chung, cơ sở hạ tầng tài chính được mã hóa có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác trực tiếp giữa các loại tiền tệ khác nhau.

Do đó, mã hóa tài sản (tokenization) có tiềm năng tăng cường tính thanh khoản trực tiếp trên các nền tảng kỹ thuật số dùng chung. Các nhóm thanh khoản trên các nền tảng này có thể mở rộng sự tham gia và loại bỏ nhu cầu về chuỗi dài các ngân hàng đại lý hoạt động trên các múi giờ khác nhau.

Lợi ích không chỉ dừng lại ở hiệu quả. Rủi ro một bên thanh toán mà bên kia không thực hiện được từ lâu đã là một thách thức trên thị trường ngoại hối toàn cầu. Các thỏa thuận hiện có, chẳng hạn như Hệ thống Thanh toán Liên kết Liên tục (Continuous Linked Settlement System - CSS) đã có từ 24 năm trước, đã giúp giảm thiểu những rủi ro này đối với các loại tiền tệ chính, nhưng nhiều loại tiền tệ của các thị trường mới nổi và các nền kinh tế đang phát triển vẫn chưa được áp dụng.

Các giao dịch ngoại hối được mã hóa có thể giúp giải quyết khoảng trống này thông qua một hình thức gọi là “thanh toán nguyên tử”, trong đó cả hai phía của giao dịch được hoàn tất đồng thời. Bằng cách giảm rủi ro thanh toán, các thỏa thuận như vậy có thể cải thiện tính thanh khoản trên thị trường ngoại hối.

Vẫn còn rất nhiều việc phải làm trước khi những đổi mới này trở thành một phần của dòng chảy chính trong lĩnh vực tài chính. Cần phải xây dựng các cơ sở hạ tầng tài chính kỹ thuật số có khả năng tương tác và hài hòa các tiêu chuẩn quản lý cũng như các quy tắc tuân thủ xuyên biên giới.

Thông qua các nền tảng kỹ thuật số, các nhà hoạch định chính sách châu Á đang mở ra thêm các kênh giao thương và tài chính. Nếu hệ thống tài chính truyền thống bị gián đoạn, các mạng lưới kỹ thuật số thay thế có thể giúp đảm bảo hoạt động kinh tế tiếp tục diễn ra không bị gián đoạn.

Xây dựng khả năng chống chịu

Kiến trúc tài chính đang phát triển của châu Á đang dần hình thành nên một hệ thống đa tầng phức tạp. Hệ thống này hướng đến sự cân bằng giữa đổi mới công nghệ với thực tế thể chế, thúc đẩy hiệu quả kinh tế đồng thời tăng cường khả năng phục hồi trong một thế giới ngày càng bất ổn.

Đồng đô la tiếp tục là điểm tựa vững chắc. Đồng tiền này đóng vai trò là chỗ dựa thanh khoản không thể thiếu cho thị trường tài chính toàn cầu và các giao dịch quốc tế quy mô lớn. Chiều sâu của thị trường tài chính Mỹ và sự sẵn có chưa từng có của các tài sản an toàn bằng đô la là nền tảng cho vai trò này. Trong tương lai gần, khó có lựa chọn thay thế nào có thể sánh được với những lợi thế này.

Song song với hệ thống dựa trên đô la Mỹ, các nền tảng khu vực đang đóng vai trò lớn hơn trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư trong chuỗi cung ứng châu Á. Các nền tảng này tận dụng những tiến bộ trong kết nối thanh toán xuyên biên giới, mã hóa token và việc sử dụng ngày càng nhiều các loại tiền tệ khu vực, bao gồm Nhân dân tệ của Trung Quốc và Yên Nhật Bản.

Kiến trúc mới nổi này cung cấp một khuôn khổ thực tiễn để quản lý rủi ro trong một thế giới phân mảnh, đồng thời tạo ra một hệ sinh thái tiền tệ cân bằng và bền vững hơn.

Theo thời gian, những phát triển này sẽ giúp cơ cấu tài chính của châu Á ngày càng phù hợp hơn với tầm vóc kinh tế ngày càng tăng của khu vực. Thành công sẽ phụ thuộc không chỉ vào đổi mới công nghệ mà còn vào việc duy trì niềm tin thể chế, tính đáng tin cậy của chính sách và sự hợp tác quốc tế, những yếu tố nền tảng cho một hệ thống tiền tệ ổn định.

Theo AMRO
Copy Link
Đọc tiếp
(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Chiến lược xoay trục tiền tệ "thực dụng" của châu Á
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO