Để tiến tới mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, nền kinh tế cần một cú hích mạnh hơn trong nửa cuối năm. Trong bối cảnh dư địa tài khóa và tiền tệ đều không còn quá rộng, tín dụng đang nổi lên như “điểm tựa tăng tốc”, không phải theo nghĩa bơm vốn đại trà, mà là dẫn dòng vốn vào đúng những khu vực có khả năng tạo sản lượng, việc làm và giá trị gia tăng cao nhất.
Từ nền tăng trưởng 8,18% đến bài toán tăng tốc cuối năm
6 tháng đầu năm 2026, kinh tế vĩ mô Việt Nam khép lại với nhiều chỉ số tích cực, với GDP tăng 8,18%; sản xuất công nghiệp tăng 10,8%, trong đó chế biến chế tạo tăng 11,4%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 12,9%; vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ. Đây là nền tảng quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng cao trong phần còn lại của năm.
Tuy nhiên, phía sau con số tăng trưởng ấn tượng là áp lực không nhỏ. Khi cán cân thương mại đã chuyển sang nhập siêu 16,65 tỷ USD; giải ngân đầu tư công mới đạt khoảng 30,9% kế hoạch; mỗi tháng vẫn có hơn 25 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường; CPI bình quân tăng 4,38% và lạm phát cơ bản tăng 4,12%.
Với nền tảng đã đạt được, để tăng trưởng cả năm tiến sát hoặc đạt mức hai chữ số, GDP 6 tháng cuối năm cần tăng khoảng 11,5% - 12% – một ngưỡng rất cao nếu chỉ dựa vào quán tính hiện tại của nền kinh tế. Trong bài toán đó, tín dụng không còn đơn thuần là chỉ tiêu của ngành Ngân hàng, mà trở thành biến số quyết định tốc độ mở rộng sản xuất và đầu tư của toàn nền kinh tế.

Số liệu đến cuối tháng 6 cho thấy tín dụng toàn hệ thống tăng 7,41%, trong khi huy động vốn chỉ tăng 5,02%. Chênh lệch này phản ánh nhu cầu vốn của khu vực doanh nghiệp và hộ kinh doanh đang hồi phục nhanh hơn khả năng tích lũy của hệ thống huy động
Điểm đáng chú ý là cơ quan điều hành không lựa chọn cách nới lỏng tín dụng ồ ạt. Thay vào đó, hàng loạt điều chỉnh kỹ thuật đã được triển khai nhằm mở rộng dư địa cho vay nhưng vẫn giữ kỷ luật an toàn hệ thống. Thông tư 08/2026/TT-NHNN và Thông tư 25/2026/TT-NHNN nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 30% lên 40%, đồng thời bổ sung một phần tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động khi tính LDR, qua đó cải thiện thanh khoản cho các ngân hàng.
Đáng chú ý hơn, phần dư nợ mới đối với nhà ở xã hội, khu công nghiệp và các dự án trọng điểm được loại trừ khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng. Điều này cho phép lượng vốn thực tế đưa ra nền kinh tế có thể vượt mức “room” danh nghĩa khoảng 15-16%, tiến gần mức tăng khoảng 19% của năm trước mà không tạo cảm giác nới lỏng đại trà
Nói cách khác, thông điệp của nhà điều hành đang rất rõ vốn vẫn được mở rộng, nhưng phải đi đúng địa chỉ.
Theo các chuyên gia tài chính ngân hàng, dư địa chính sách tiền tệ năm 2026 không còn rộng như giai đoạn hậu dịch bệnh. Vì vậy, mục tiêu tăng trưởng cao không thể dựa vào việc hạ lãi suất bằng mọi giá hay mở rộng tín dụng đại trà. Điều quan trọng nhất lúc này không phải là bơm thêm bao nhiêu vốn, mà là vốn có tạo ra thêm đơn hàng, thêm nhà máy, thêm việc làm và thêm năng lực sản xuất hay không.
Các chuyên gia cho rằng, cần ưu tiên tín dụng cho doanh nghiệp có hợp đồng xuất khẩu, doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng FDI, dự án hạ tầng trọng điểm và lĩnh vực chế biến chế tạo. Đồng thời, chính sách tài khóa phải chia sẻ nhiều hơn với chính sách tiền tệ thông qua đẩy nhanh đầu tư công, giảm chi phí logistics và ổn định giá năng lượng để giảm áp lực lên lãi suất và tỷ giá.
Vậy, tín dụng nào mới tạo được tăng trưởng? Kinh nghiệm nhiều năm cho thấy tăng trưởng tín dụng cao chưa chắc tạo ra tăng trưởng GDP cao nếu dòng vốn đi vào các lĩnh vực đầu cơ hoặc tài sản kém hiệu quả. Chính vì vậy, trọng tâm điều hành hiện nay là chuyển từ “tăng lượng tín dụng” sang “nâng chất lượng tín dụng”. Một gói vốn lưu động khoảng 100-150 nghìn tỷ đồng, nếu được giải ngân dựa trên đơn hàng, hóa đơn điện tử và hợp đồng xuất khẩu, sẽ có tác động trực tiếp hơn nhiều so với việc giảm lãi suất đại trà. Đây là cách “bơm vốn vào sản lượng” thay vì “bơm vốn vào tài sản”.
Đây cũng là lý do nhiều ngân hàng đang chuyển trọng tâm sang tín dụng chuỗi cung ứng, tài trợ thương mại, cho vay dựa trên dòng tiền và dữ liệu thuế thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp truyền thống. Nếu cơ chế này vận hành hiệu quả, khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ – vốn đang chịu áp lực lớn về vốn lưu động – sẽ có cơ hội phục hồi nhanh hơn.
Điểm tựa để tiến gần mục tiêu hai chữ số
Trong 6 tháng cuối năm, 3 khu vực được kỳ vọng có khả năng hấp thụ tín dụng mạnh nhất và tạo hiệu ứng lan tỏa lớn nhất gồm: Công nghiệp chế biến, chế tạo - ngành đang tăng trưởng trên 11% và là động lực xuất khẩu chủ lực. Dòng vốn vào khu vực này có khả năng chuyển hóa nhanh thành sản lượng và kim ngạch xuất khẩu.
Hạ tầng và các dự án trọng điểm - khi giải ngân đầu tư công được tăng tốc, nhu cầu vốn đối ứng, vốn lưu động và tín dụng cho nhà thầu sẽ tăng mạnh, tạo hiệu ứng lan tỏa sang xây dựng, vật liệu và logistics.
Nhà ở xã hội và khu công nghiệp - đây là nhóm được ưu tiên đặc biệt khi dư nợ mới được loại trừ khỏi “room” tín dụng, qua đó vừa hỗ trợ an sinh vừa thúc đẩy sản xuất và việc làm.
Nếu 3 khu vực này cùng tăng tốc, tín dụng sẽ không chỉ hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn, mà còn góp phần mở rộng năng lực sản xuất trung hạn của nền kinh tế.
Dù vậy, rủi ro vẫn hiện hữu, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam được dự báo lên khoảng 151%, cao hơn đáng kể mức bình quân của nhiều quốc gia cùng nhóm tín nhiệm. Điều này cho thấy dư địa mở rộng tín dụng của toàn hệ thống đang thu hẹp dần và tốc độ tăng trưởng tín dụng trong tương lai sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực vốn và quản trị rủi ro của từng ngân hàng.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng đang chuẩn bị cho giai đoạn hậu “room” tín dụng khi từng bước áp dụng các chuẩn mực Basel III thông qua cơ chế bộ đệm vốn và quản lý dựa trên hệ số an toàn vốn (CAR). Điều đó đồng nghĩa, trong những năm tới, lợi thế sẽ thuộc về các ngân hàng có nền tảng vốn mạnh, thanh khoản tốt và quản trị rủi ro cao, thay vì chỉ dựa vào hạn mức tín dụng được giao.
Kịch bản cơ sở hiện nay vẫn nghiêng về tăng trưởng GDP cả năm khoảng 8,2 – 8,6%. Tuy nhiên, nếu đầu tư công tăng tốc, công nghiệp chế biến chế tạo duy trì nhịp tăng hai chữ số, tiêu dùng nội địa phục hồi thực chất và tín dụng được dẫn đúng vào các khu vực tạo giá trị gia tăng cao, nền kinh tế hoàn toàn có thể tiến tới vùng tăng trưởng 9 – 9,7%
Mục tiêu hai chữ số vẫn là thách thức lớn, nhưng không còn là mục tiêu viển vông. Điều kiện tiên quyết là dòng vốn phải được phân bổ hiệu quả hơn trong nửa cuối năm. Khi tín dụng trở thành “điểm tựa của sản xuất” thay vì “điểm tựa của đầu cơ”, mỗi đồng vốn mới có thể tạo ra nhiều hơn một đồng tăng trưởng. Đó có lẽ là điều mà thị trường đang chờ đợi nhất lúc này không phải thêm vốn bằng mọi giá, mà là một cơ chế để đồng vốn đi nhanh hơn, đúng chỗ hơn và tạo ra nhiều sản lượng hơn cho nền kinh tế.