Ngành điều Việt Nam giữ vị thế chế biến, xuất khẩu hàng đầu thế giới nhưng phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu. Chế biến sâu, kết nối chuỗi giá trị và mở rộng đầu tư quốc tế là hướng đi để nâng cao sức cạnh tranh.

Chuyển từ xuất khẩu số lượng sang gia tăng giá trị
Phát biểu tại Hội nghị Điều Quốc tế Việt Nam lần thứ 15 năm 2026, ông Phạm Văn Công, Chủ tịch Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas), cho biết năm 2025, ngành điều Việt Nam xuất khẩu khoảng 798.000 tấn nhân điều, đạt kim ngạch trên 5,4 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Việt Nam tiếp tục là quốc gia chế biến và xuất khẩu nhân điều lớn nhất thế giới năm thứ 19 liên tiếp, chiếm trên 80% tổng lượng nhân điều xuất khẩu toàn cầu.

Tuy nhiên, bước sang năm 2026, ngành điều đối mặt nhiều thách thức từ thay đổi chính sách thuế quan, hàng rào thương mại, chi phí sản xuất, vận tải, logistics và tài chính. Những yếu tố này tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng, từ vùng nguyên liệu, nhà máy chế biến đến thương mại và tiêu dùng.
Theo ông Công, khó khăn cũng là cơ hội để ngành điều nhìn lại mô hình hoạt động, hướng tới phát triển bền vững và chủ động hơn trong 10-20 năm tới. Với chủ đề “Từ nguyên liệu đến giá trị gia tăng - Kết nối chuỗi giá trị và định hình tương lai chuỗi cung ứng điều toàn cầu”, hội nghị nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Thay vì chỉ chú trọng sản lượng xuất khẩu, doanh nghiệp cần quan tâm mỗi tấn nhân điều tạo ra bao nhiêu giá trị. Điều này đòi hỏi đầu tư công nghệ chế biến sâu, phát triển sản phẩm như nhân điều rang, tẩm gia vị, hạt hỗn hợp, đồ ăn nhẹ và các sản phẩm sử dụng nhân điều làm nguyên liệu thực phẩm.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm tốt cho sức khỏe, tiện lợi và thân thiện với môi trường, ngành điều cần chuyển từ cạnh tranh bằng giá và sản lượng sang chất lượng, thương hiệu, công nghệ và giá trị gia tăng.
Chủ tịch Vinacas cũng nhấn mạnh yêu cầu liên kết chặt chẽ giữa các mắt xích. Người trồng điều cần thu nhập phù hợp; doanh nghiệp thương mại cần thị trường; nhà máy cần nguồn nguyên liệu ổn định, chất lượng và giá cả hợp lý; doanh nghiệp xuất khẩu phải duy trì sức cạnh tranh quốc tế. Minh bạch thông tin cung cầu, chia sẻ rủi ro và tăng cường hợp tác giữa các quốc gia, doanh nghiệp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả toàn chuỗi.
Bên cạnh đó, ngành cần chủ động đáp ứng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải, sử dụng hiệu quả nguyên liệu và năng lượng, ứng dụng công nghệ và phát triển sản xuất xanh. Đây không chỉ là vấn đề môi trường mà còn quyết định khả năng tiếp cận thị trường và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Mở rộng đầu tư, chủ động chuỗi cung ứng

Ông Trần Ngọc Hải, đại diện Cục Xúc tiến hương mại, Bộ Công Thương, cho rằng ngành điều Việt Nam đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc và dài hạn. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, các tiêu chuẩn phát triển bền vững và áp lực cạnh tranh từ các quốc gia sản xuất nguyên liệu đòi hỏi ngành phải đổi mới phương thức xuất khẩu.
Đáng chú ý, nguồn cung điều thô trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu chế biến, khiến Việt Nam phải nhập khẩu khoảng 80% nguyên liệu. Vì vậy, ngành điều cần chuyển từ gia công đơn thuần sang xuất khẩu sản phẩm chất lượng cao, cung ứng các sản phẩm có giá trị gia tăng lớn hơn.
Định hướng này phù hợp với Chương trình vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026-2030 theo Quyết định số 626/QĐ-TTg ngày 6/4/2026 của Thủ tướng Chính phủ.
Theo ông Hải, Cục Xúc tiến thương mại khuyến khích và đồng hành cùng Vinacas, doanh nghiệp điều nghiên cứu liên doanh, liên kết, mua bán và sáp nhập doanh nghiệp nước ngoài, đồng thời đầu tư trung tâm logistics, nhà máy chế biến và trung tâm phân phối tại các thị trường trọng điểm. Qua đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể chủ động hơn về nguồn cung, tăng khả năng tiếp cận thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Guinea, Campuchia thúc đẩy chế biến tại chỗ
Từ phía các quốc gia sản xuất nguyên liệu, Guinea và Campuchia đang đẩy mạnh chế biến trong nước, mở ra cơ hội hợp tác đầu tư với doanh nghiệp Việt Nam.

Ông Dansoko Madani, Phó Chủ tịch Phòng Nông nghiệp Guinea (CAN), cho biết trong 5 năm qua, phần lớn sản lượng điều của Guinea được xuất khẩu sang Việt Nam. Nước này có khoảng 2 triệu ha đất phù hợp trồng điều. Năm 2025, Guinea xuất khẩu 215.000 tấn điều thô, với khoảng 150.000 nông dân và hộ gia đình tham gia sản xuất, nhưng tỷ lệ chế biến trong nước hiện chỉ khoảng 2%.
Theo ông Madani, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) ước tính Guinea mới khai thác khoảng 36% tiềm năng xuất khẩu điều. Vì vậy, phát triển chế biến là hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị sản phẩm. Chính phủ nước này đang hỗ trợ hạt giống chọn lọc miễn phí, đưa hơn 400.000 ha đất vào các khu vực sản xuất chuyên canh, phân bổ 115 tỷ franc Guinea cho mùa vụ 2025-2026, đồng thời tăng cường kiểm soát chất lượng, chứng nhận xuất khẩu và đào tạo nông dân.
Guinea cũng kêu gọi doanh nghiệp Việt Nam hợp tác, đầu tư chế biến tại nước này nhằm tận dụng nguồn nguyên liệu và mở rộng chuỗi cung ứng xuyên biên giới.

Trong khi đó, bà Kuoch Chanry, Phó Chủ tịch Liên đoàn Điều Campuchia (CCF), cho biết nước này hiện có 48 cơ sở chế biến điều, trong đó hơn 60% là cơ sở nhỏ và siêu nhỏ. Thị trường xuất khẩu gồm Việt Nam, Trung Quốc, Trung Đông và Nhật Bản.
Theo chính sách điều quốc gia giai đoạn 2022-2027, Campuchia đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chế biến trong nước lên 25% vào năm 2027 và 50% vào năm 2032. Nước này cũng có chính sách miễn thuế 9 năm, có thể kéo dài đến 15 năm theo điều kiện áp dụng, cùng các kế hoạch phát triển đường sắt, cảng nước sâu và trung tâm logistics.
Campuchia có sản lượng điều thô trên 1 triệu tấn, lực lượng lao động trẻ chiếm 52% và mức lương trung bình khoảng 220 USD/tháng theo thông tin tại hội nghị. Những lợi thế này được kỳ vọng hỗ trợ phát triển công nghiệp chế biến.
Xu hướng tăng chế biến tại các quốc gia sản xuất nguyên liệu vừa tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng đầu tư, vừa đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị khu vực.
Nhu cầu thực phẩm lành mạnh mở ra cơ hội
Theo ông Ashok Krishen, Chủ tịch Hội đồng Hạt quả khô Quốc tế (INC), Giám đốc điều hành ngành hạt của Tập đoàn Olam, người tiêu dùng toàn cầu ngày càng chú trọng giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe của thực phẩm.
Các món ăn nhẹ đang dần được sử dụng để thay thế một phần bữa ăn chính. Số liệu được ông Krishen trình bày cho thấy 34% người tiêu dùng tại Liên minh châu Âu có xu hướng này, trong khi 63% người tiêu dùng tìm kiếm hàm lượng protein trong các sản phẩm ăn nhẹ.
Các loại hạt có lợi thế nhờ tính linh hoạt, hàm lượng protein và chất xơ, cùng hương vị đặc trưng. Nhân điều có thể được sử dụng trực tiếp hoặc làm nguyên liệu cho nhiều dòng thực phẩm, từ đồ ăn nhẹ đến hỗn hợp hạt và thực phẩm tiện lợi.
Xu hướng tiêu dùng này mở ra dư địa cho doanh nghiệp điều phát triển sản phẩm chế biến sâu, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào nhân điều sơ chế. Kết hợp lợi thế chế biến của Việt Nam với nguồn nguyên liệu quốc tế, đầu tư công nghệ và phát triển sản phẩm phù hợp nhu cầu thị trường sẽ là hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị ngành.
Từ thế mạnh chế biến và xuất khẩu, ngành điều Việt Nam cần tiến tới chủ động nguồn cung, phát triển thương hiệu và tham gia sâu hơn vào những khâu có giá trị cao của chuỗi cung ứng toàn cầu. Khả năng hợp tác xuyên biên giới và thích ứng với thay đổi của thị trường sẽ góp phần duy trì vị thế ngành trong giai đoạn tới.