Tăng trưởng lợi nhuận vẫn duy trì ở mức tích cực, nhưng dư địa tín dụng đang trở thành điểm nghẽn đối với nhiều ngân hàng trong quý IV/2026. Đặc biệt, khi nghiệp vụ mua hẳn L/C được đưa vào phạm vi kiểm soát hạn mức, áp lực không chỉ nằm ở việc thu hẹp giải ngân, mà còn lan sang biên lãi ròng, chi phí vốn và triển vọng lợi nhuận những tháng cuối năm.
Thị trường ngân hàng bước vào quý cuối năm 2026 với một nghịch lý đáng chú ý khi lợi nhuận tăng trưởng mạnh, nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn hiện hữu nhưng khả năng mở rộng dư nợ của một số nhà băng lại bị giới hạn bởi hạn mức tín dụng được cấp.
Theo báo cáo phân tích ngành Ngân hàng của Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), Công văn số 9608/NHNN-CSTT ngày 18/10/2026 của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) yêu cầu đưa số dư phát sinh trong năm từ nghiệp vụ mua hẳn miễn truy đòi bộ chứng từ theo thư tín dụng (L/C) do chính ngân hàng phát hành vào hạn mức tăng trưởng tín dụng.
Thay đổi này khiến bài toán room tín dụng trở nên chặt chẽ hơn, đặc biệt với những ngân hàng đã sử dụng phần lớn hạn mức được giao. Trước đó, nghiệp vụ mua hẳn L/C từng trở thành một kênh mở rộng quy mô tài sản sinh lời. Khi dư nợ liên quan được tính vào giới hạn tăng trưởng, dư địa thực tế dành cho hoạt động cho vay có thể thấp hơn so với cách nhìn dựa trên số liệu tín dụng thông thường.
Đây là phép tính có ý nghĩa lớn đối với triển vọng kinh doanh quý IV. Khi room tín dụng không còn rộng, ngân hàng khó tiếp tục đẩy mạnh giải ngân theo quán tính tăng trưởng của những quý trước. Các lựa chọn còn lại chủ yếu là điều tiết tốc độ cho vay mới, thu hẹp nghiệp vụ mua hẳn L/C hoặc ưu tiên nguồn lực cho những khoản vay có hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn.
Nói cách khác, cuộc cạnh tranh trong những tháng cuối năm không chỉ nằm ở khả năng tìm kiếm khách hàng, mà còn ở cách phân bổ phần dư địa tín dụng còn lại.

Sự phân hóa về room tín dụng diễn ra ngay khi kết quả kinh doanh của nhiều ngân hàng vẫn rất khả quan.
Ví như: Techcombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng tăng 23,7% so với cùng kỳ; lợi nhuận trước thuế của SHB ước tăng 17% và hoàn thành khoảng 81% kế hoạch năm; Nam A Bank cũng đạt khoảng 80% mục tiêu cả năm.
Những con số này cho thấy nền tảng lợi nhuận chưa mất đà. Tuy nhiên, kết quả tích cực trong 9 tháng không bảo đảm các ngân hàng có thể duy trì tốc độ tương tự trong quý cuối năm, khi hạn mức tín dụng và những yêu cầu quản lý mới bắt đầu tác động rõ hơn đến hoạt động kinh doanh.
Với ngân hàng, tín dụng vẫn là động lực quan trọng tạo doanh thu lãi. Nếu dư địa tăng dư nợ bị thu hẹp trong khi chi phí vận hành và chi phí huy động chưa giảm tương ứng, khả năng duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận sẽ chịu sức ép.
Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc như MB, VPBank, HDBank được VDSC đánh giá còn dư địa tín dụng lớn hơn. Theo báo cáo, hạn mức dành cho nhóm nhận chuyển giao bắt buộc có thể lên tới 35%. Trong khi đó, tăng trưởng tín dụng của 3 ngân hàng thương mại nhà nước mới đạt khoảng 5% tại thời điểm được phân tích, thấp hơn hạn mức được giao từ 10,6% đến 13%.
VPBank ghi nhận lợi nhuận trước thuế hợp nhất 9 tháng tăng gần 47% so với cùng kỳ và hoàn thành khoảng 72,4% kế hoạch năm. Kết quả này cho thấy sự khác biệt giữa các ngân hàng không chỉ nằm ở năng lực sinh lời, mà còn ở khả năng tiếp tục mở rộng bảng cân đối trong giai đoạn nước rút.
Tuy nhiên, room tín dụng còn lại không phải lợi thế tuyệt đối. Khả năng tận dụng hạn mức vẫn phụ thuộc vào nhu cầu vay vốn, chất lượng khách hàng, khả năng huy động nguồn vốn và mức độ chấp nhận rủi ro của từng ngân hàng.
Lãi suất giảm, NIM vẫn chịu sức ép
Bài toán của các ngân hàng càng phức tạp khi yêu cầu kiểm soát tăng trưởng tín dụng đi cùng định hướng giảm lãi suất.
Theo nội dung Công văn 9608/NHNN-CSTT được VDSC phân tích, các tổ chức tín dụng được yêu cầu giảm tối thiểu 0,5 điểm phần trăm mỗi năm đối với lãi suất tiền gửi niêm yết kỳ hạn từ sáu tháng trở lên, đồng thời giảm 1,5 - 2 điểm phần trăm mỗi năm đối với lãi suất cho vay trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và lĩnh vực ưu tiên.
Trong 2 ngày 19 & 20/10, ít nhất 19 ngân hàng đã điều chỉnh giảm lãi suất huy động, với mức giảm phổ biến 0,5 điểm phần trăm ở các kỳ hạn từ 6 tháng. Diễn biến này cho thấy yêu cầu điều hành đã nhanh chóng tác động đến biểu lãi suất trên thị trường.
Dù vậy, giảm lãi suất huy động chưa đồng nghĩa chi phí vốn của ngân hàng giảm ngay lập tức. Những khoản tiền gửi cũ chỉ được tái định giá khi đáo hạn, trong khi việc giảm lãi suất cho vay có thể áp dụng cả với dư nợ hiện hữu và khoản vay mới. Độ trễ này tạo sức ép lên biên lãi ròng (NIM), nhất là khi mặt bằng lãi suất đầu vào trước đó đã tăng trong thời gian dài.
Mức độ ảnh hưởng cũng khác nhau giữa các ngân hàng. Theo VDSC, tỷ trọng cho vay các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh tại VietinBank đạt khoảng 66%, MB 57%, Vietcombank 56% và BIDV 51%. Đây là những ngân hàng có thể chịu tác động trực tiếp lớn hơn từ yêu cầu giảm lãi suất cho vay.
Ngược lại, Techcombank, VPBank, VIB và ACB có tỷ trọng cho vay các lĩnh vực này dưới 30%, qua đó có thể chịu ảnh hưởng trực tiếp thấp hơn về mặt lý thuyết. Vietcombank và MB còn có lợi thế từ tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao, giúp giảm bớt áp lực chi phí vốn.
Tuy nhiên, VDSC lưu ý các chương trình giảm lãi suất hiện chủ yếu được triển khai thông qua những gói tín dụng có hạn mức và thời hạn cụ thể. Vì vậy, tác động thực tế lên NIM toàn ngành vẫn chưa thể lượng hóa đầy đủ.
Một điểm đáng chú ý khác trong Công văn 9608/NHNN-CSTT là các biện pháp xử lý đối với tổ chức tín dụng không tuân thủ chỉ đạo về lãi suất hoặc có hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Tùy tính chất và mức độ, NHNN có thể điều chỉnh phần chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng còn lại của năm 2026, giao hạn mức thấp hơn trong năm 2027 hoặc yêu cầu áp dụng một số tỷ lệ bảo đảm an toàn cao hơn quy định.
Điều này khiến việc sử dụng room tín dụng trong quý IV không còn đơn thuần là bài toán tối đa hóa tăng trưởng cuối năm. Các ngân hàng phải cân đối giữa mục tiêu lợi nhuận trước mắt và yêu cầu tuân thủ, bởi một hạn mức thấp hơn trong năm sau có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch kinh doanh.
Bên cạnh đó, nếu phải xử lý các khoản lãi dự thu kéo dài hoặc khó thu hồi, thu nhập lãi có thể giảm, đồng thời kế hoạch chia cổ tức cũng có thể bị xem xét chặt chẽ hơn.
Trong bối cảnh đó, việc mở rộng tín dụng bằng mọi giá không còn là lựa chọn tối ưu. Khả năng kiểm soát chất lượng tài sản, duy trì nguồn vốn ổn định và bảo vệ NIM sẽ ngày càng quyết định chất lượng tăng trưởng lợi nhuận.
Từ nay đến cuối năm, lãi suất huy động được VDSC dự báo có xu hướng đi ngang hoặc khó tăng trở lại, khi cuộc đua lãi suất chịu sự giám sát chặt chẽ hơn và nhiều ngân hàng đã tiến sát hạn mức tín dụng. Dẫu vậy, áp lực cân đối nguồn vốn vẫn hiện hữu khi chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động chưa được giải quyết triệt để.
Quý IV/2026 vì thế có thể trở thành phép thử đối với năng lực điều hành của từng ngân hàng. Những nhà băng còn dư địa tín dụng sẽ có cơ hội tiếp tục mở rộng hoạt động, nhưng lợi thế chỉ thực sự chuyển hóa thành lợi nhuận nếu đi cùng nguồn vốn hợp lý và chất lượng cho vay được bảo đảm. Với nhóm đã chạm trần room, giảm tốc giải ngân có thể là bước điều chỉnh cần thiết để thích ứng với khuôn khổ quản lý mới.
Trong cuộc đua cuối năm, ngân hàng tăng trưởng nhanh chưa chắc là ngân hàng có kết quả tốt nhất. Lợi thế sẽ thuộc về những tổ chức biết sử dụng phần dư địa còn lại đúng thời điểm, giữ kỷ luật lãi suất và bảo toàn chất lượng tài sản, thay vì chỉ theo đuổi quy mô tín dụng bằng mọi giá.