Việt Nam không thiếu nhu cầu đầu tư xanh, cũng không đứng ngoài “cuộc săn” tài sản xanh của dòng vốn quốc tế. Điều còn thiếu là những dự án đủ chuẩn, dữ liệu đủ tin cậy và một cơ chế đủ sức biến ý tưởng xanh thành tài sản có thể định giá, giao dịch và giải ngân. Đây chính là khoảng trống mà Trung tâm Tài chính Quốc tế TP. Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC) có thể phải lấp đầy nếu muốn biến lợi thế của một trung tâm tài chính quốc tế thành năng lực huy động vốn xanh thực chất.
VIFC-HCMC cần trở thành “nhà máy chế biến” tài sản xanh
Bài toán tài chính cho chuyển đổi xanh của Việt Nam đang bước vào giai đoạn không thể chỉ trông chờ vào ngân sách hay tín dụng ngân hàng.
Theo Báo cáo Quốc gia về Khí hậu và Phát triển của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Việt Nam cần thêm khoảng 368 tỷ USD đầu tư đến năm 2040, tương đương khoảng 6,8% GDP mỗi năm, để đi theo quỹ đạo phát triển thích ứng khí hậu và phát thải ròng bằng 0. Trong đó, khu vực tư nhân phải đóng vai trò lớn, thông qua tín dụng xanh, trái phiếu xanh, cổ phiếu xanh và các công cụ giảm thiểu rủi ro.
Còn VIFC-HCMC đặt bài toán rộng hơn với nhu cầu khoảng 700 tỷ USD cho lộ trình Net Zero đến năm 2050. Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ trong khi Việt Nam cần một lượng vốn khổng lồ, thị trường vốn quốc tế lại không hẳn thiếu tiền dành cho khí hậu. Điểm nghẽn nằm ở phía “cung hàng hóa đầu tư”.
Một dự án muốn tiếp cận dòng vốn quốc tế không thể chỉ gắn nhãn “xanh”. Nhà đầu tư cần biết dự án tạo ra dòng tiền như thế nào, rủi ro ra sao, giảm bao nhiêu phát thải, ai kiểm chứng, cấu trúc vốn có hợp lý không và khả năng trả nợ được bảo đảm đến đâu.
Nói cách khác, “xanh” chưa đủ để trở thành tài sản đầu tư. Dự án phải đạt tới tính khả thi tài chính – bankability – trước khi yếu tố xanh trở thành lợi thế cạnh tranh.
Đây là điểm nghẽn đặc biệt quan trọng bởi chi phí vốn cho các dự án năng lượng sạch tại các nền kinh tế đang phát triển có thể cao khoảng gấp hai lần so với các nền kinh tế phát triển. Rủi ro tỷ giá, thiếu dữ liệu MRV, nguy cơ greenwashing và sự thiếu minh bạch về dòng tiền đều làm tăng phần bù rủi ro.
Nếu chỉ xây dựng thêm một nơi để niêm yết và giao dịch sản phẩm tài chính, VIFC-HCMC sẽ khó tạo ra khác biệt đủ lớn.
Giá trị chiến lược hơn nằm ở việc biến trung tâm này thành một Green Capital Conversion Hub – Trung tâm chuyển hóa vốn xanh.
Khái niệm này cần được hiểu theo nghĩa rất thực tế VIFC-HCMC phải đứng giữa dự án và nhà đầu tư toàn cầu, làm nhiệm vụ chuẩn hóa, thẩm định, cấu trúc và “đóng gói” dự án thành tài sản tài chính có thể đầu tư.
Một dự án năng lượng tái tạo, giao thông xanh, logistics xanh, hạ tầng chống ngập hay chuyển đổi sản xuất nếu chỉ dừng ở hồ sơ đầu tư sẽ rất khó tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
Nhưng nếu dự án được chuẩn hóa về dòng tiền, có đánh giá tín nhiệm, dữ liệu phát thải được kiểm chứng độc lập, cấu trúc vốn rõ ràng và có công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, câu chuyện sẽ hoàn toàn khác.
Khi đó, dự án không còn chỉ là một “dự án xanh” mà trở thành một tài sản có thể định giá. Đây chính là khâu mà VIFC-HCMC có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất.

Số tiền 20 tỷ USD cam kết mới chỉ là điểm xuất phát
Sau khoảng 6 tháng kể từ khi chính thức đi vào hoạt động ngày 11/2/2026, VIFC-HCMC đã ghi nhận khoảng 20 tỷ USD vốn cam kết từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Con số này đáng chú ý, nhưng chưa nên được xem là đích đến.
Thước đo quan trọng hơn trong giai đoạn tới phải là bao nhiêu dự án được chuẩn hóa; bao nhiêu dự án đạt bankability; bao nhiêu giao dịch được cấu trúc; bao nhiêu vốn thực sự giải ngân vào nền kinh tế xanh.
Theo định hướng được đề xuất, 90 ngày đầu tiên cần lựa chọn khoảng 10 dự án thí điểm để hình thành “pipeline” mẫu; giai đoạn 6-12 tháng hoàn thiện cơ chế, hạ tầng Fintech và hệ thống xác nhận dự án xanh; từ tháng 13 đến tháng thứ 36, phát triển các sản phẩm như trái phiếu xanh quốc tế, trái phiếu hạ tầng và công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Nếu 10 dự án đầu tiên thành công, chúng không chỉ tạo ra dòng vốn. Quan trọng hơn, chúng tạo ra tiền lệ thị trường để các doanh nghiệp khác nhìn thấy con đường huy động vốn quốc tế.
Một trung tâm tài chính quốc tế muốn thu hút vốn xanh không thể thiếu một hệ thống phân loại xanh đủ rõ ràng. Quyết định 21/2025/QĐ-TTg, ban hành ngày 4/7/2025 và có hiệu lực từ 22/8/2025, quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án thuộc Danh mục phân loại xanh. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp, ngân hàng và nhà đầu tư có cùng một “thước đo” khi xác định thế nào là dự án xanh.
Năm 2025, Việt Nam có 5 giao dịch trái phiếu xanh bằng đồng nội tệ với tổng giá trị 3.407 tỷ đồng, tất cả đều có đánh giá độc lập trước phát hành theo các chuẩn mực tài chính xanh quốc tế. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng quy mô vẫn còn rất nhỏ nếu đặt cạnh nhu cầu vốn hàng trăm tỷ USD.
Bởi vậy, bài toán tiếp theo không chỉ là “có trái phiếu xanh”, mà là xây dựng được chuỗi tài chính xanh hoàn chỉnh: dự án – dữ liệu – xác nhận xanh – xếp hạng – cấu trúc vốn – bảo lãnh – bảo hiểm – phòng ngừa tỷ giá – nhà đầu tư.
Ngân hàng phải là “bộ lọc” trước khi vốn quốc tế vào cuộc
Trong giai đoạn hiện nay, ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn xanh chủ yếu. Các khoản vốn từ IFC, ADB và các định chế tài chính quốc tế thường được chuyển hóa thành tín dụng cho doanh nghiệp thông qua hệ thống ngân hàng. Quá trình này đồng thời đưa các tiêu chuẩn ESG, quản trị rủi ro, công bố thông tin và đánh giá môi trường – xã hội vào doanh nghiệp. Đây là một lợi thế nếu được kết nối với VIFC-HCMC.
Ngân hàng có thể trở thành “vòng lọc” đầu tiên, giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ và cải thiện quản trị trước khi bước lên thị trường vốn quốc tế. Nhưng nếu muốn đi xa hơn mô hình on-lending hiện nay, Việt Nam cần những dự án quy mô lớn đủ tiêu chuẩn để chuyển hóa thành trái phiếu xanh, trái phiếu hạ tầng hoặc các công cụ huy động vốn dài hạn trực tiếp.
GS,TS. Trần Ngọc Thơ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh cho rằng, GIFT City của Ấn Độ (mô hình Trung tâm Dịch vụ Tài chính Quốc tế (IFSC) đầu tiên của nước này) là một tham chiếu đáng chú ý. Điều đáng học không phải là sao chép một mô hình trung tâm tài chính, mà là cách xây dựng hệ sinh thái thể chế và sản phẩm để kéo dòng vốn quốc tế vào một địa điểm tài chính.
GIFT IFSC hiện đã hình thành hệ thống quản lý chuyên biệt, phát triển ngân hàng, quản lý quỹ, thị trường vốn, bảo hiểm, Fintech và nhiều dịch vụ tài chính quốc tế. Đáng chú ý, đến cuối tháng 11/2025, các sản phẩm nợ gắn nhãn ESG niêm yết tại IFSC đạt khoảng 16,18 tỷ USD.
Trung tâm Dịch vụ Tài chính Quốc tế Ấn Độ (IFSCA) cũng đã phát triển khung cho trái phiếu xanh, xã hội, bền vững và liên kết bền vững; đồng thời xây dựng cơ chế kiểm soát rủi ro greenwashing và khung trái phiếu chuyển đổi.
Bài học quan trọng cho TP. Hồ Chí Minh là muốn hút vốn quốc tế, phải tạo ra một môi trường mà nhà đầu tư có thể tin tưởng vào luật chơi, dữ liệu và khả năng thoái vốn.
Theo giới chuyên môn, cuộc cạnh tranh giữa các trung tâm tài chính trong kỷ nguyên xanh thực chất là cuộc cạnh tranh về niềm tin. Nhà đầu tư không chỉ hỏi Việt Nam có bao nhiêu dự án xanh. Họ hỏi dữ liệu có đáng tin không, tiêu chuẩn có tương thích quốc tế không, rủi ro có được phân bổ hợp lý không, pháp lý có ổn định không và khi xảy ra biến động tỷ giá thì ai chia sẻ rủi ro.
Vì vậy, VIFC-HCMC cần ưu tiên ba việc chuẩn hóa dự án, thương mại hóa hạ tầng dữ liệu xanh và xây dựng công cụ giảm thiểu rủi ro. Tài liệu đề xuất tập trung nâng cao tính bankability cho 10 dự án thí điểm đầu tiên để tạo các case study đủ sức lan tỏa. Nếu làm được, VIFC-HCMC sẽ không đơn thuần là nơi dòng vốn đi qua.
Nó có thể trở thành nơi biến rủi ro khí hậu thành cơ hội đầu tư, biến dữ liệu phát thải thành giá trị tài chính và biến những dự án xanh còn nằm trên giấy thành tài sản có khả năng huy động vốn toàn cầu. Đó mới là ý nghĩa sâu xa của một trung tâm tài chính quốc tế trong kỷ nguyên Net Zero.
Ông Võ Hoàng Hải, Phó Tổng Giám đốc Nam A Bank cho rằng, yêu cầu chuẩn hóa dự án ngày càng cao là lý do cần kết nối các định chế tài chính quốc tế, quỹ đầu tư, ngân hàng, doanh nghiệp và đơn vị tư vấn để chia sẻ kinh nghiệm triển khai giao dịch thực tế, từ chuẩn bị dự án, thu xếp vốn đến quản lý sau giải ngân.
Theo góc nhìn này, ngân hàng không chỉ làm nhiệm vụ cấp tín dụng. Quan trọng hơn, ngân hàng giúp doanh nghiệp chuyển các chuẩn mực của thị trường vốn quốc tế thành những yêu cầu cụ thể về quản trị, minh bạch thông tin và môi trường – xã hội.
Khi doanh nghiệp đạt chuẩn, khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn sẽ rộng hơn và chi phí huy động có cơ hội được cải thiện.
Thông điệp đáng chú ý ở đây là vốn xanh quốc tế không chờ Việt Nam “xin vốn”; vốn đang chờ Việt Nam tạo ra những tài sản đủ chuẩn để đầu tư. VIFC-HCMC vì thế phải làm tốt nhất khâu trung gian có giá trị nhất: biến một dự án tốt thành một tài sản đầu tư mà thị trường toàn cầu có thể hiểu, định giá và xuống tiền.