Khác với các mô hình ngân hàng số, ngân hàng kiến tạo số không chỉ cung cấp dịch vụ, mà còn tham gia sâu vào quá trình hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, thông qua việc xây dựng hệ sinh thái số, khai thác dữ liệu và cung cấp các công cụ ra quyết định.
Mô hình ngân hàng kiến tạo số và những rào cản trong tiến trình chuyển dịch
Làm rõ là sự khác biệt bản chất của mô hình ngân hàng kiến tạo số so với ngân hàng số truyền thống, tại Tọa đàm “Ngân hàng đồng hành cùng doanh nghiệp: Từ cấp vốn đến kiến tạo tăng trưởng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam tổ chức ngày 28/4, ông Đặng Ngọc Đức, Viện trưởng Viện Công nghệ Tài chính, Trường Đại học Đại Nam cho rằng, ngân hàng kiến tạo số là cấp độ cao hơn của ngân hàng số. Nếu ngân hàng số chủ yếu tập trung vào việc số hóa các sản phẩm, dịch vụ tài chính và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trên nền tảng công nghệ, thì ngân hàng kiến tạo số lại mở rộng vai trò sang một hướng tiếp cận toàn diện hơn.
Tại đó, ngân hàng không chỉ cung cấp dịch vụ, mà còn tham gia sâu vào quá trình hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, thông qua việc xây dựng hệ sinh thái số, khai thác dữ liệu và cung cấp các công cụ ra quyết định. Thông qua hệ thống dữ liệu lớn và các nền tảng công nghệ tích hợp, ngân hàng giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, khách hàng, đối tác cũng như các cơ hội đầu tư một cách hiệu quả hơn. Qua đó, không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng và chất lượng dịch vụ, mô hình này còn góp phần giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng.

Viện trưởng Viện Công nghệ Tài chính, Trường Đại học Đại Nam phân tích, về cấu trúc, mô hình ngân hàng kiến tạo số thường được hình thành trên 3 nền tảng chính, bao gồm: (1) Nền tảng ngân hàng (Banking platform) - “trung tâm” kết nối các dịch vụ và dữ liệu để hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định; (2) Mô hình ngân hàng mở (Open banking) kết hợp với giao diện lập trình ứng dụng (API) - cho phép chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng và các đối tác trong hệ sinh thái, đưa ngân hàng trở thành nhà cung cấp dịch vụ nền tảng (Banking as a Service); (3) Các ứng dụng tích hợp, tiêu biểu là mô hình “siêu ứng dụng” (super app) và tài chính nhúng - các dịch vụ tài chính được tích hợp trực tiếp vào các nền tảng kinh doanh hoặc tiêu dùng, cho phép người dùng thực hiện toàn bộ giao dịch mà không cần rời khỏi hệ sinh thái.
Mặc dù mang lại nhiều tiềm năng, tuy nhiên, ông Đặng Ngọc Đức cũng lưu ý, việc triển khai ngân hàng kiến tạo số tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với không ít thách thức như: Công nghệ về bảo mật và an toàn thông tin; hành lang pháp lý và cơ chế chính sách vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của mô hình mới; đặc biệt là yếu tố con người, đòi hỏi nhân sự phải có khả năng tư vấn, đồng hành cùng doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Dưới góc nhìn của chuyên gia công nghệ, ông Trần Quốc Chính, Phó Chủ tịch HĐQT Tập đoàn CMC, Tổng Giám đốc CMC Cyber Security cho rằng, Việt Nam hiện nay đang đứng ở ngưỡng chuyển giao giữa ngân hàng số sang ngân hàng kiến tạo số. Ranh giới giữa hai mô hình này không nằm ở công nghệ đơn thuần, mà ở mức độ tham gia của ngân hàng vào hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc cung cấp dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định. Khi ngân hàng tham gia sâu hơn, giá trị mang lại có thể rất lớn. Dữ liệu tài chính, dòng tiền, hành vi giao dịch… nếu được phân tích và tích hợp hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành, dự báo rủi ro và đưa ra quyết định nhanh hơn. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những rủi ro không nhỏ, nhất là khi ranh giới giữa “hỗ trợ” và “can thiệp” trở nên mong manh.
Phó Chủ tịch HĐQT Tập đoàn CMC cũng chỉ rõ thách thức lớn nhất hiện nay chính là niềm tin. Cả ngân hàng và doanh nghiệp vẫn còn dè dặt trong việc chia sẻ dữ liệu do lo ngại về an toàn thông tin và trách nhiệm pháp lý. Điều này khiến quá trình kết nối và khai thác dữ liệu chưa đạt được độ sâu cần thiết.
Bên cạnh đó, vấn đề chuẩn hóa kỹ thuật, đặc biệt là API cũng là một điểm nghẽn đáng kể. Việc thiếu một bộ tiêu chuẩn chung khiến mỗi ngân hàng triển khai một kiểu, buộc doanh nghiệp phải đầu tư nguồn lực lớn để tích hợp riêng lẻ. Điều này đặc biệt bất lợi đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn hạn chế về năng lực công nghệ. Ngoài ra, năng lực bảo mật của nhiều tổ chức chưa theo kịp tốc độ mở rộng hệ sinh thái, dẫn đến tâm lý thận trọng, thậm chí trì hoãn việc triển khai các mô hình mới.
Giải pháp hoàn thiện chính sách cho ngân hàng kiến tạo số
Trước những rào cản trên, các chuyên gia đã đưa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách cho ngân hàng kiến tạo số.
Ông Trần Quốc Chính đề xuất, cần sớm triển khai các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để đánh giá và hoàn thiện mô hình. Thông qua sandbox, cơ quan quản lý có thể từng bước hoàn thiện khung chính sách liên quan đến chia sẻ dữ liệu, bảo mật thông tin, quản trị dữ liệu và cơ chế phối hợp giữa ngân hàng với doanh nghiệp.
Đồng thời, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực số, không chỉ trong ngành Ngân hàng mà còn trong cộng đồng doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ và xây dựng các tiêu chuẩn kết nối chung cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hệ sinh thái. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo trong việc xây dựng các nền tảng hạ tầng dùng chung, tạo điều kiện để doanh nghiệp dễ dàng tích hợp hệ thống công nghệ của mình. Nhà nước cũng cần có cơ chế hỗ trợ để các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, có thể tiếp cận và đầu tư vào hạ tầng công nghệ ban đầu.
Thêm một góc nhìn khác, ông Đặng Ngọc Đức đánh giá, doanh nghiệp cũng không thể đứng ngoài cuộc. Khi tham gia vào các nền tảng kết nối với ngân hàng và Fintech, bản thân doanh nghiệp cần nâng cao năng lực bảo mật, quản trị dữ liệu và tuân thủ quy trình an toàn thông tin. Đây là điều kiện cần để xây dựng niềm tin 2 chiều, yếu tố cốt lõi cho mọi mô hình hợp tác dựa trên dữ liệu.
Về mặt pháp lý, việc hoàn thiện khung khổ quản lý là yêu cầu cấp thiết. Trong đó, cần xây dựng hệ thống quy định rõ ràng về chia sẻ dữ liệu, để tạo ra niềm tin trong việc chia sẻ dữ liệu.
Song song, cần thiết lập các tiêu chuẩn chung cho Open API nhằm đảm bảo tính đồng bộ và khả năng mở rộng của hệ sinh thái. Vai trò điều phối trong vấn đề này cần đến từ cơ quan quản lý nhà nước, thay vì để từng tổ chức tự phát triển riêng lẻ. Ngoài ra, quản lý rủi ro từ bên thứ 3 cũng cần được chú trọng, thông qua các quy định bắt buộc về đánh giá an toàn thông tin và cơ chế giám sát liên tục. Khi các đối tác được kết nối vào hệ thống, việc theo dõi hành vi bất thường và phát hiện sớm nguy cơ tấn công là yếu tố sống còn.
Cuối cùng, an ninh mạng và an ninh dữ liệu cần được đặt ở vị trí trung tâm. Không chỉ dừng lại ở việc ban hành tiêu chuẩn, các tổ chức cần triển khai hệ thống giám sát theo thời gian thực để kịp thời phát hiện và xử lý sự cố. Đặc biệt, nguyên tắc “bảo mật ngay trong quá trình thiết kế hệ thống” (security by design) cần được áp dụng xuyên suốt trong quá trình phát triển. Việc bổ sung giải pháp bảo mật sau khi hệ thống đã vận hành không chỉ kém hiệu quả, mà còn tiềm ẩn nhiều chi phí và rủi ro tái cấu trúc.