Việc Ngân hàng Thế giới xếp Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao từ tháng 7/2026 là cột mốc đáng ghi nhận nhưng chưa phải “giấy chứng nhận” phát triển. Từ GNI bình quân đầu người xấp xỉ 5.000 USD đến mục tiêu 8.500 USD năm 2030, bài toán không còn là huy động thêm vốn hay lao động giá rẻ, mà là chuyển quỹ đạo tăng trưởng.
Một cột mốc mới và hành trình mới
Bốn thập niên đổi mới đã đưa Việt Nam từ một nền kinh tế nghèo trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu có độ mở cao. Song cột mốc mới mở ra phép thử khó hơn: Việt Nam có chuyển được từ tăng trưởng nhanh sang phát triển dựa trên năng suất, đổi mới và làm chủ công nghệ hay không.
Để GNI bình quân đầu người tăng từ khoảng 5.000 USD lên 8.500 USD giai đoạn 2026-2030, mức tăng danh nghĩa tính bằng USD phải trên 11% mỗi năm. Song nếu đổi tăng trưởng bằng tín dụng quá mức hay đầu tư dàn trải, thành tích hôm nay khó có thể duy trì. Đích đến phải là thu nhập cao hơn trên nền năng suất cao hơn.
Bẫy thu nhập trung bình không có vạch ranh báo trước. Nó tích tụ khi hiệu quả vốn suy giảm, tiền lương tăng nhanh hơn năng suất, doanh nghiệp mất lợi thế chi phí nhưng chưa có lợi thế công nghệ và thương hiệu. Thu nhập vẫn nhích lên, song độ dốc phát triển ngày càng thấp.

Bẫy nằm trong cấu trúc tăng trưởng, không nằm ở con số thu nhập
Điểm yếu của mô hình không phải thiếu tăng trưởng hay xuất khẩu, mà là khoảng cách giữa quy mô và hiệu quả. Một nền kinh tế có thể xuất khẩu hàng trăm tỷ USD nhưng vẫn dễ tổn thương nếu công nghệ, thiết kế và thương hiệu nằm ngoài biên giới. Giá trị giữ lại mỏng thì quy mô lớn chưa đồng nghĩa với năng lực mạnh.
Vốn tăng nhanh nhưng năng suất chưa theo kịp: Trong nhiều năm, tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng đầu tư, tín dụng, đất đai và lao động. Cách làm này từng phù hợp khi nền kinh tế thiếu vốn, nhưng dư địa đang thu hẹp. Dự án chậm, vốn chảy vào tài sản và thủ tục kéo dài đều bào mòn năng suất. Không thể lấy thêm vốn bù cho hiệu quả thấp hay dùng tín dụng thay cải cách. Tăng trưởng tới đây phải đến nhiều hơn từ TFP: công nghệ, quản trị, kỹ năng và phân bổ nguồn lực.
Xuất khẩu lớn, nhưng phần giá trị giữ lại còn mỏng: Công nghiệp chế biến, chế tạo đã đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng của thương mại toàn cầu. Nhưng thành công về kim ngạch chưa đồng nghĩa với thành công về vị thế. Doanh nghiệp trong nước vẫn chủ yếu gia công, lắp ráp; liên kết với FDI chưa sâu; số doanh nghiệp làm chủ thiết kế, thương hiệu và phân phối quốc tế còn ít. Nếu không dịch chuyển sang hai đầu chuỗi giá trị, Việt Nam có thể xuất khẩu nhiều hơn nhưng vẫn phải nhập công nghệ và quyền định giá.

Khoảng trống R&D và nhân lực chất lượng cao: Muốn tiến lên nhóm thu nhập cao, doanh nghiệp phải biến tri thức thành sản phẩm. Việt Nam còn khoảng cách lớn: R&D trong doanh nghiệp chưa phổ biến, thương mại hóa nghiên cứu chậm, liên kết viện - trường - doanh nghiệp còn lỏng. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ trong sáu tháng đầu năm 2026 mới đạt 29,7%. Thiếu kỹ sư và nhà quản trị công nghệ đang cản trở bán dẫn, AI và sản xuất xanh.
Chuyển đổi năng lực quốc gia: Ba dịch chuyển phải diễn ra đồng thời
Mô hình mới không thể hình thành bằng một gói kích cầu. Ba dịch chuyển phải đồng thời: Biến khoa học và dữ liệu thành năng lực sản xuất; biến FDI thành nguồn lan tỏa; biến kinh tế tư nhân thành lực lượng dẫn dắt đổi mới. Thiếu một mắt xích, nền kinh tế chỉ lớn về lượng mà khó đổi về chất.
Thứ nhất, chi cho khoa học sang tạo ra năng lực công nghệ: Nghị quyết 57 đặt mục tiêu đến năm 2030 chi cho R&D đạt 2% GDP, trong đó nguồn lực xã hội chiếm trên 60%, đóng góp của TFP vào tăng trưởng trên 55%. Nhưng quan trọng hơn tổng mức chi là kết quả. Thước đo R&D phải là sáng chế được thương mại hóa, công nghệ được ứng dụng, doanh nghiệp tăng năng suất và sản phẩm Việt Nam có khả năng định giá.
Nhà nước nên tập trung cho nghiên cứu nền tảng, phòng thí nghiệm dùng chung và công nghệ chiến lược, trong khi doanh nghiệp phải là chủ thể nghiên cứu ứng dụng. Ưu đãi thuế cần gắn với R&D thực chất, mua sắm công phải mở đường cho công nghệ trong nước, còn cơ chế thử nghiệm phải chấp nhận rủi ro có kiểm soát.
Thứ hai, thu hút FDI sang kiến tạo liên kết và chuyển giao năng lực: Thành công của chính sách FDI không nên đo chủ yếu bằng vốn đăng ký, mà bằng tỷ lệ mua hàng trong nước, số nhà cung cấp Việt Nam được nâng chuẩn, nhân lực được đào tạo và R&D đặt tại Việt Nam. Chọn lọc FDI không phải đóng cửa hay thúc ép chuyển giao, mà là tạo khuyến khích để nhà đầu tư xây dựng hệ sinh thái tại chỗ.
Muốn liên kết có thực chất, Việt Nam phải có những doanh nghiệp nội địa đủ sức tham gia. Nghị quyết 68 đã xác lập kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất và yêu cầu cắt giảm mạnh thủ tục, điều kiện kinh doanh, chi phí tuân thủ. Tinh thần ấy phải được cảm nhận trong từng cuộc thanh tra, hồ sơ đất đai và thủ tục đầu tư. Doanh nghiệp không thể đầu tư dài hạn vào công nghệ nếu rủi ro chính sách còn lớn hơn rủi ro thị trường.
Thứ ba, thích ứng bị động sang tạo lợi thế trong chuyển đổi xanh: CBAM, tiêu chuẩn ESG, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu phát thải thấp đang trở thành điều kiện tiếp cận thị trường. Nếu chỉ coi đây là chi phí, doanh nghiệp Việt Nam sẽ luôn đi sau. Nếu coi đó là tín hiệu để đổi công nghệ và tổ chức lại chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh có thể thành lợi thế mới. Nhà nước cần hoàn thiện chuẩn đo lường, thị trường carbon, tài chính xanh và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
Cuối cùng vẫn là con người. Giáo dục nghề nghiệp phải bám nhu cầu doanh nghiệp; đại học phải nghiên cứu cùng doanh nghiệp; đào tạo lại phải thành hoạt động bình thường. Việt Nam không thể xây ngành bán dẫn bằng một chiến dịch tuyển sinh hay tạo nền kinh tế AI bằng mua phần mềm. Năng lực công nghệ phải được tích lũy trong nghiên cứu, sản xuất và quản trị.
Thể chế và thực thi: Phép thử quyết định của giai đoạn 2026-2030
Bẫy thu nhập trung bình không phải một định mệnh. Nó xuất hiện khi mô hình tăng trưởng cũ kéo dài quá lâu, còn cải cách thể chế và nâng cấp năng lực diễn ra quá chậm.
Việt Nam không thiếu chiến lược hay mục tiêu tham vọng. Khoảng cách lớn nhất nằm giữa chủ trương và thực thi. Mỗi mục tiêu phải có cơ quan chịu trách nhiệm, mốc thời gian, chỉ số đo được và kết quả công khai. Phân cấp phải đi cùng nguồn lực và giải trình; hậu kiểm phải dựa trên dữ liệu; cán bộ dám làm đúng phải được bảo vệ.
Vượt bẫy thu nhập trung bình không phải cuộc chạy nước rút để chạm một con số năm 2030, mà là thay đổi cách nền kinh tế tạo ra giá trị. Thành công phải thể hiện ở doanh nghiệp làm chủ thiết kế và thương hiệu, công nghệ được thương mại hóa, mức lương tăng nhờ năng suất. Nếu quỹ đạo thực sự đổi từ năm 2026, mục tiêu thu nhập cao năm 2045 sẽ có nền tảng. Nếu mô hình cũ kéo dài, những con số đẹp cũng khó che giấu một nền kinh tế mất dần động lực.