Ngày 7/11, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam phối hợp cùng Đại sứ quán Anh tổ chức Hội nghị cấp cao Việt Nam - Vương quốc Anh về dịch vụ tài chính.

Quan hệ Đối tác chiến lược Toàn diện mở đường cho hợp tác chặt chẽ hơn nữa trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng
Phát biểu chào mừng hội nghị, Đại sứ Vương quốc Anh tại Việt Nam Iain Frew cho biết, chỉ ít ngày trước đó, chuyến thăm chính thức của Tổng Bí thư Tô Lâm tới London và cuộc hội đàm với Thủ tướng Anh Keir Starmer đã đánh dấu cột mốc quan trọng khi hai bên nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Đây là bước phát triển tiếp nối 15 năm quan hệ Đối tác Chiến lược, khẳng định tầm nhìn chung hướng tới hợp tác sâu rộng trong các lĩnh vực trụ cột – trong đó dịch vụ tài chính – ngân hàng là trọng tâm.
Đại sứ nhấn mạnh: “Mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện được nâng cấp mở ra những hướng hợp tác mới đầy hứa hẹn, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ tài chính – nơi đổi mới, sáng tạo, minh bạch và hội nhập toàn cầu là chìa khóa”. Chính phủ Anh tái khẳng định cam kết hỗ trợ Việt Nam phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC), đồng thời thúc đẩy hiện đại hóa thị trường tài chính – ngân hàng thông qua các dự án hợp tác kỹ thuật, tư vấn chính sách và kết nối doanh nghiệp hai nước.

Đại sứ Iain Frew cho biết thêm, Vương quốc Anh đã và đang đồng hành cùng Việt Nam trong quá trình phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng thông qua sự tham gia của các định chế lớn như Prudential, HSBC, Standard Chartered, Revolut, Ozone API, Konsentus…. Với kinh nghiệm của một trung tâm tài chính toàn cầu, Anh sẵn sàng chia sẻ bài học về cải cách quy định, phát triển fintech và tài chính xanh, hỗ trợ Việt Nam xây dựng mô hình trung tâm tài chính hiện đại nhưng vẫn mang bản sắc riêng.
“Cùng nhau, chúng ta có thể đồng sáng tạo những giải pháp không chỉ phù hợp với thực tiễn, mà còn hướng tới tương lai – hỗ trợ lộ trình phát triển kinh tế của Việt Nam hướng đến mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045”, Đại sứ Iain Frew khẳng định.
Trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, bà Vũ Minh Châu, Quyền Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho biết, khuôn khổ hợp tác chính thức giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) đã được thiết lập từ năm 2008 thông qua Thư trao đổi về công tác thanh tra, giám sát ngân hàng và sau đó được mở rộng sang lĩnh vực phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố theo Biên bản ghi nhớ ký năm 2022 với Cơ quan Tội phạm Quốc gia Anh (NCA).
“Những năm gần đây, các đóng góp thiết thực từ các tổ chức tài chính, tư vấn và công nghệ tài chính (fintech) của Anh, đã hỗ trợ Việt Nam trong việc tham vấn chính sách, cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia, huy động vốn quốc tế và phát triển thị trường tài chính minh bạch, hiện đại, hội nhập quốc tế”, bà Châu chia sẻ thêm.
Bước đột phá cho dịch vụ tài chính
Chuyển đổi số được coi là động lực chính cho sự phát triển ngành tài chính – ngân hàng hiện nay, mở ra cơ hội mở rộng dịch vụ, giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận của người dân và doanh nghiệp.
Phát biểu tại hội nghị, TS. Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, cho biết công nghệ đã làm thay đổi mạnh mẽ hoạt động tài chính – ngân hàng, với hơn 95% giao dịch khách hàng tại nhiều ngân hàng lớn diễn ra trên kênh số, giúp giảm chi phí vận hành 20–30% so với mô hình truyền thống. Việt Nam hiện có trên 40 triệu người dùng ví điện tử, hơn 10,8 triệu tài khoản Mobile Money, trong đó 70% người dùng ở vùng nông thôn, miền núi, biên giới và hải đảo, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện số.
.jpg)
Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, trong 9 tháng đầu năm 2025, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 43,32% về số lượng và 24,23% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Thanh toán QR đã được liên thông toàn quốc và kết nối xuyên biên giới với Thái Lan, Lào, Campuchia, và đang mở rộng sang Trung Quốc, Hàn Quốc.
Tuy nhiên, TS. Nguyễn Quốc Hùng cũng thẳng thắn nhìn nhận những thách thức hiện hữu, như: khung khổ pháp lý cho tài chính số chưa hoàn thiện, công tác giám sát còn hạn chế, trong khi yêu cầu của khách hàng ngày càng cao về tính cá nhân hóa, an toàn và bảo mật dữ liệu. Công tác bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo an ninh và an toàn thông tin mạng, bảo vệ dữ liệu còn bất cập.
Cùng quan điểm, bà Vũ Minh Châu, Quyền Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế, cho biết ngành Ngân hàng Việt Nam đang chủ động thích ứng với kỷ nguyên chuyển đổi số toàn diện, trong đó AI và dữ liệu lớn trở thành động lực cốt lõi cho đổi mới sáng tạo. Bà Châu nhấn mạnh, Ngân hàng Nhà nước xác định ngân hàng mở (open banking) và tài chính mở (open finance) là định hướng chiến lược trọng tâm, hướng tới xây dựng hệ sinh thái tài chính số lấy con người làm trung tâm.
“Hơn 87% người trưởng thành tại Việt Nam hiện có tài khoản ngân hàng, và tại nhiều tổ chức tín dụng, hơn 95% giao dịch được thực hiện qua kênh số,” bà Châu cho biết. AI đang được triển khai trong trợ lý ảo, định danh điện tử (eKYC), xác thực sinh trắc học, phòng chống gian lận và chấm điểm tín dụng, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa vận hành và tăng khả năng giám sát rủi ro.

Ngân hàng Nhà nước cũng đang phát triển mô hình giám sát thông minh nhằm nâng cao khả năng cảnh báo sớm rủi ro và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. Theo bà Châu, trong bối cảnh Việt Nam triển khai Đề án Phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế theo Nghị quyết 222/2025/QH15, việc tăng tốc chuyển đổi số và hoàn thiện khung pháp lý là điều kiện tiên quyết để Việt Nam trở thành điểm đến tài chính năng động, an toàn và hội nhập.
Trong khi đó, TS. Cấn Văn Lực nhấn mạnh, chuyển đổi số chỉ có thể thành công khi có hạ tầng đồng bộ và thể chế linh hoạt. Theo đó, có sáu thách thức lớn cần phải đối mặt là: nhận thức, thể chế, hạ tầng và kỹ năng số, hệ sinh thái rời rạc, an ninh dữ liệu và năng lượng.
TS. Cấn Văn Lực cho rằng, Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế trong ba lĩnh vực trọng tâm – phát triển nhân lực, an ninh mạng và hội nhập tài chính xuyên biên giới – đồng thời bảo đảm bốn điều kiện nền tảng gồm kết nối liên tục, hạ tầng số vững chắc, năng lượng xanh và môi trường thể chế ổn định.

Đi sâu hơn về ngân hàng mở và tài chính mở, ông Nguyễn Hoàng Long - Phó Tổng Giám đốc NAPAS nhấn mạnh, với kinh nghiệm trong lĩnh vực thanh toán, tôi cho rằng chúng ta cần xây dựng một mô hình tương tự như “scheme” trong ngành thanh toán.
Một “scheme” bao gồm ba phần chính: tiêu chuẩn kỹ thuật; tiêu chuẩn vận hành và sản phẩm. Trong đó bao gồm mô tả sản phẩm và các điều khoản thương mại, ví dụ như mức phí được thu và cơ chế chia sẻ doanh thu giữa các bên tham gia.
Trong hệ thống thanh toán, chúng ta đều có các scheme như vậy — ví dụ các tổ chức thẻ quốc tế như Visa, MasterCard, hay các hệ thống chuyển tiền liên quốc gia. Ở cấp độ nội địa, chúng ta có các tổ chức như NAPAS ở Việt Nam, ITMX ở Thái Lan, hay UPI ở Ấn Độ — tất cả đều là các tổ chức vận hành hệ thống, quản lý hoạt động và chia sẻ doanh thu từ nền tảng chung.
Nhờ có scheme, các bên tham gia thị trường có thể phát huy sức mạnh cộng hưởng và tất cả cùng tuân thủ một bộ tiêu chuẩn chung. Từ đó, chính phủ có một đầu mối thống nhất để quản lý, giám sát và triển khai các chính sách trên thị trường.
Vì vậy, theo ông Long, cần xây dựng một mô hình hệ thống tương tự cho lĩnh vực ngân hàng mở (open banking) và tài chính mở (open finance) — không chỉ ở các quốc gia khác trên thế giới mà ngay tại Việt Nam cũng cần hướng tới điều này.
Nền tảng TFR – hành lang an toàn thúc đẩy tài trợ thương mại
Một trong những trọng tâm được đặc biệt quan tâm tại hội nghị là Dự án Trade Finance Registry (TFR) - nền tảng cơ sở dữ liệu về tài trợ thương mại do Hiệp hội Ngân hàng phối hợp cùng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Đại sứ quán Anh và Boston Consulting Group (BCG) triển khai. Đây được kỳ vọng trở thành công cụ quan trọng thúc đẩy minh bạch và an toàn trong hoạt động tài trợ thương mại.
Theo bà Vũ Minh Châu, Ngân hàng Nhà nước đánh giá cao sáng kiến hợp tác giữa Tổng lãnh sự quán Anh, Boston Consulting Group, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam và các ngân hàng thương mại hai nước trong việc nghiên cứu mô hình TFR phù hợp với Việt Nam. “Sáng kiến này thể hiện tiềm năng hợp tác thực chất giữa hai bên trong lĩnh vực tài chính – công nghệ, hướng tới tăng cường minh bạch, giảm gian lận và đơn giản hóa quy trình tài trợ thương mại,” bà Châu nhận định.
Ở góc độ ngân hàng, ông Sylvester Kinuthia, Giám đốc Khối Ngân hàng Giao dịch của Standard Chartered Việt Nam, cho rằng TFR sẽ được hưởng lợi lớn khi triển khai trong khuôn khổ trung tâm tài chính quốc tế. Việc đặt TFR trong môi trường sandbox của trung tâm tài chính quốc tế sẽ giúp “thử nghiệm và chứng minh tính khả thi của các công nghệ mới”, đồng thời tạo thuận lợi trong việc “điều chỉnh hoặc ban hành các quy định mới” – yếu tố quyết định để đẩy nhanh tiến trình triển khai.

Cùng quan điểm, bà Nguyễn Thị Quỳnh Nga, Giám đốc Sản phẩm và Giải pháp Techcombank, nhận định việc phát triển trung tâm tài chính quốc tế và các nền tảng như TFR không chỉ đòi hỏi công nghệ hiện đại, mà còn cần niềm tin số và niềm tin pháp lý (digital and regulatory trust). Theo bà Nga, “dữ liệu, số hóa và nhân tài là ba trụ cột quan trọng thúc đẩy phát triển ngân hàng”, và khi Việt Nam tiến tới IFC, việc chia sẻ dữ liệu giữa các ngân hàng và tổ chức tài chính sẽ là điều kiện để hình thành các nền tảng dữ liệu dùng chung – hạ tầng cốt lõi bảo đảm niềm tin và hiệu quả vận hành của thị trường tài chính mở.
Như vậy, TFR không chỉ là công cụ quản lý giao dịch tài trợ thương mại, mà còn là bước đệm cho một hành lang pháp lý, thúc đẩy minh bạch, an toàn trong lĩnh vực dịch vụ tài chính. Khi kết hợp với các sáng kiến về AI, ngân hàng mở và tài chính mở, nền tảng này sẽ giúp giảm thiểu gian lận, tăng hiệu quả quản trị rủi ro, đồng thời tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và định chế quốc tế tham gia thị trường Việt Nam.