Vấn đề - Nhận định

Vốn ngân hàng: Đòn bẩy chiến lược đưa nông nghiệp tỉnh An Giang bứt phá xanh

ThS. Trần Trọng Triết 30/04/2026 08:15

Dòng vốn tín dụng ngân hàng đang trở thành “đòn bẩy mềm” giúp ngành nông nghiệp tỉnh An Giang chuyển mình từ sản xuất truyền thống sang kinh tế nông nghiệp hiện đại, bền vững và có giá trị gia tăng cao.

Khi tín dụng “chảy” vào sản xuất

Dòng vốn ngân hàng tại tỉnh An Giang đang tập trung rõ rệt vào khu vực sản xuất – kinh doanh, đặc biệt là nông nghiệp nông thôn.

Số liệu báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước Khu vực 15 cho thấy, tính đến cuối tháng 4/2026, tổng dư nợ tín dụng toàn địa bàn tỉnh đạt khoảng 281.000 tỷ đồng, tăng 3,1% so với cuối năm trước, chiếm tới 69% dư nợ toàn khu vực.

Đáng chú ý, dư nợ lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản đạt gần 59.600 tỷ đồng, tăng 3,71%. Điều này cho thấy tín dụng không chỉ tăng về lượng mà còn đi đúng “địa chỉ” – khu vực tạo ra giá trị thực của nền kinh tế địa phương.

Không dừng lại ở quy mô, cơ cấu tín dụng cũng phản ánh xu hướng tích cực: Tín dụng ngắn hạn chiếm hơn 71% – phù hợp chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Tín dụng bằng VND chiếm gần 98% – giảm rủi ro tỷ giá và tín dụng phục vụ sản xuất kinh doanh chiếm hơn 82% tổng dư nợ.

ThS. Nguyễn Văn Hoàng, Phó Giám đốc Ngân hàng Agribank Chi nhánh An Giang nhận định: “Nếu trước đây vốn tín dụng phân tán nhiều lĩnh vực, thì hiện nay đang có sự tái định vị rõ ràng – ưu tiên dòng vốn cho sản xuất, đặc biệt là nông nghiệp chất lượng cao và chuỗi giá trị”.

Không phải ngẫu nhiên mà tín dụng chảy mạnh vào ngành lúa gạo. Đây là ngành hàng chủ lực của tỉnh An Giang, đồng thời là “phép thử” cho hiệu quả của vốn ngân hàng trong tái cơ cấu nông nghiệp.

Hiện dư nợ tín dụng đối với ngành lúa gạo đạt hơn 32.386 tỷ đồng, tăng 4,67%. Con số này phản ánh 2 xu hướng ngân hàng tin vào tiềm năng của ngành và doanh nghiệp và nông dân ngày càng phụ thuộc vào vốn để nâng cấp sản xuất. Quan trọng hơn, dòng vốn này đang “ăn khớp” với Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao – một trong những chiến lược lớn của ngành nông nghiệp.

z7774339128478_cab7c9f4093723459b44ed489ef1c4d4.jpg
Ảnh minh họa

Thực tế triển khai cho thấy hiệu quả rõ rệt chi phí giảm hơn 4,1 triệu đồng/ha, lợi nhuận tăng thêm trên 9 triệu đồng/ha và năng suất tăng gần 0,8 tấn/ha. Những kết quả này không chỉ là thành quả của kỹ thuật canh tác, mà còn là kết quả của dòng vốn tín dụng đúng thời điểm – giúp nông dân đầu tư giống, máy móc, quy trình sản xuất chuẩn hóa.

Điểm thay đổi lớn nhất của tín dụng nông nghiệp tại An Giang không nằm ở quy mô, mà ở cách thức cấp vốn. Nếu trước đây, ngân hàng chủ yếu cho vay từng hộ riêng lẻ, thì hiện nay mô hình đang chuyển sang cho vay hợp tác xã, tài trợ doanh nghiệp liên kết và tài trợ chuỗi giá trị khép kín.

Điển hình, toàn tỉnh đã có 15 hợp tác xã được hỗ trợ vay tín chấp đến 2 tỷ đồng/dự án, với ưu đãi lãi suất trong 3 năm đầu. Chính sách này giúp giải quyết “nút thắt cổ chai” của kinh tế tập thể thiếu vốn đầu tư máy móc, kho bãi, logistics.

Một giám đốc hợp tác xã tại An Giang chia sẻ, nếu không có vốn ngân hàng, chúng tôi khó có thể ký hợp đồng lớn với doanh nghiệp. Vốn không chỉ giúp sản xuất mà còn giúp tạo niềm tin trong chuỗi liên kết.

Không chỉ hỗ trợ mở rộng quy mô, tín dụng ngân hàng còn đóng vai trò kích hoạt chuyển đổi mô hình sản xuất. Trong các mô hình lúa chất lượng cao giảm lượng giống xuống còn 80 kg/ha, áp dụng tưới ngập – khô xen kẽ, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và thu gom rơm rạ thay vì đốt. Những thay đổi này đòi hỏi đầu tư ban đầu – từ thiết bị, kỹ thuật đến đào tạo. Và đây chính là nơi vốn ngân hàng phát huy vai trò.

Kết quả đạt được không chỉ là lợi nhuận giảm phát thải 7–8 tấn CO₂/ha, tiết kiệm nước đáng kể và tạo nền tảng tham gia thị trường carbon. Có thể nói, tín dụng ngân hàng đang trở thành “cầu nối” giữa nông nghiệp truyền thống và nông nghiệp xanh.

ThS. Trần Văn Phước, Quyền Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 15 chia sẻ, dù đạt nhiều kết quả tích cực, nhưng thực tế cũng cho thấy những hạn chế cần phải đổi mới.

Thứ nhất, kỳ hạn tín dụng còn ngắn, phần lớn vốn tập trung ở ngắn hạn, trong khi nông nghiệp công nghệ cao cần vốn trung – dài hạn.

Thứ hai, rủi ro thị trường lớn, giá lúa biến động, chi phí đầu vào tăng 15–20%, khiến cả ngân hàng và người vay đều thận trọng.

Thứ ba, chuỗi giá trị chưa bền vững, liên kết giữa nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp vẫn còn lỏng lẻo, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.

Tín dụng đã đi đúng hướng, nhưng chưa đủ sâu. Muốn tạo đột phá, phải chuyển từ cấp vốn sang “đồng hành tài chính” với toàn bộ chuỗi giá trị.

Từ thực tiễn tại tỉnh An Giang, ThS. Trần Văn Phước cho rằng, chính sách tín dụng cần bước sang giai đoạn mới – không chỉ mở rộng mà phải tinh chỉnh cấu trúc, đó là: (1) Phát triển tín dụng chuỗi giá trị, ngân hàng cần tài trợ đồng bộ từ đầu vào – sản xuất – chế biến – xuất khẩu, thay vì cho vay riêng lẻ từng khâu; (2) Kéo dài kỳ hạn vốn, thiết kế các gói tín dụng trung – dài hạn cho nông nghiệp công nghệ cao, hạ tầng thủy lợi, logistics và chuyển đổi số trong nông nghiệp; (3) Tăng cơ chế chia sẻ rủi ro, bảo hiểm nông nghiệp, Quỹ bảo lãnh tín dụng và cơ chế hỗ trợ lãi suất linh hoạt; (4) Gắn tín dụng với tiêu chuẩn xanh, ưu tiên vốn cho các mô hình giảm phát thải, sản xuất hữu cơ và truy xuất nguồn gốc. Trong tương lai, tín dụng nông nghiệp không chỉ là cấp vốn, mà là công cụ điều hướng phát triển – ai sản xuất xanh, sản xuất chuẩn sẽ tiếp cận vốn rẻ hơn.

Nhìn rộng hơn, vai trò của tín dụng ngân hàng không chỉ dừng ở nông nghiệp mà còn lan tỏa sang toàn bộ nền kinh tế. Quý I/2026, tăng trưởng GRDP của An Giang tăng 7,8%, dẫn đầu vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Động lực chính đến từ nông nghiệp ổn định, công nghiệp chế biến tăng trưởng và xuất khẩu và dịch vụ phục hồi. Điều này cho thấy một thực tế khi vốn ngân hàng “nuôi” được nông nghiệp, sẽ kéo theo cả chuỗi giá trị kinh tế phát triển.

Khi tín dụng gắn với chiến lược dài hạn

Năm 2026, tỉnh An Giang đặt mục tiêu đạt 183.000 ha lúa chất lượng cao 100% diện tích liên kết doanh nghiệp, giảm trên 10% phát thải. Để đạt được mục tiêu này, vai trò của tín dụng ngân hàng sẽ càng quan trọng. Không chỉ là nguồn vốn, ngân hàng sẽ trở thành nhà tài trợ chuỗi giá trị, đối tác phát triển nông nghiệp xanh và “bộ lọc” cho các mô hình sản xuất hiệu quả.

Từ những cánh đồng lúa đến các hợp tác xã, từ doanh nghiệp chế biến đến thị trường xuất khẩu, dòng vốn ngân hàng đang len lỏi vào từng mắt xích của nền kinh tế nông nghiệp An Giang. Nhưng giá trị lớn nhất của tín dụng không nằm ở con số hàng trăm nghìn tỷ đồng, mà ở khả năng thay đổi tư duy sản xuất – từ manh mún sang liên kết, từ số lượng sang chất lượng, từ tăng trưởng sang bền vững.

Trong hành trình đó, ngân hàng không còn là “người cho vay”, mà đang dần trở thành đối tác phát triển của nông nghiệp. Khi dòng vốn được dẫn dắt đúng hướng, nông nghiệp tỉnh An Giang không chỉ là trụ đỡ – mà sẽ trở thành động lực tăng trưởng thực sự của cả nền kinh tế địa phương.

Vốn ngân hàng tại tỉnh An Giang đang thực hiện tốt sứ mệnh là đòn bẩy cho kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, để đòn bẩy này hoạt động hiệu quả nhất, cần một sự cộng hưởng mạnh mẽ hơn nữa giữa “4 nhà” (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp), với sự điều phối thông minh của các tổ chức tín dụng.

Khi dòng vốn không chỉ mang lại lợi nhuận, mà còn mang lại sự bền vững cho môi trường và sức khỏe cộng đồng, đó chính là lúc nông nghiệp An Giang thực sự “cất cánh” trên nền tảng của sự tăng trưởng xanh. Hạt gạo An Giang năm 2026 không chỉ là sản phẩm của phù sa, mà còn là kết tinh của một tư duy kinh tế sắc bén và khát vọng vươn tầm quốc tế.

Đọc tiếp
(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Vốn ngân hàng: Đòn bẩy chiến lược đưa nông nghiệp tỉnh An Giang bứt phá xanh
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO