Các thị trường tài chính trong khu vực ASEAN+3 (ASEAN cộng với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc) đã cho thấy khả năng phục hồi đáng kể kể từ khi xung đột ở Trung Đông bùng phát ngày 28/2/2026. Đây là nhận định của Chuyên gia kinh tế trưởng của Văn phòng nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN (AMRO), TS. Dong He.
Theo kinh tế trưởng của AMRO, bất chấp sự bất ổn gia tăng và giá năng lượng leo thang, các điều chỉnh thị trường trên toàn khu vực nhìn chung vẫn diễn ra khá trật tự. Điều này phù hợp với động thái điển hình của một cú sốc năng lượng từ phía cung. Các nền kinh tế phụ thuộc nhiều hơn vào năng lượng nhập khẩu chịu áp lực lớn hơn, đặc biệt là do tỷ giá hối đoái yếu hơn khi chi phí nhiên liệu cao hơn – do chủ yếu được định giá bằng đô la Mỹ - đẩy giá nhập khẩu lên cao.
Điều quan trọng là, ASEAN+3 bước vào giai đoạn biến động này từ một vị thế tương đối mạnh. Vốn dự trữ dồi dào của các ngân hàng và dự trữ ngoại hối nhìn chung ở mức đầy đủ đã giúp các thị trường khu vực hấp thụ cú sốc ban đầu mà không gây ra sự gián đoạn hệ thống.
Tuy nhiên, TS. Dong He thừa nhận rằng, tác động này kéo dài hơn so với một số khu vực khác. Nhưng câu chuyện không chỉ đơn thuần là về sự căng thẳng mang tính hệ thống, và hiệu quả hoạt động thị trường đã có sự khác biệt đáng kể giữa các nền kinh tế ASEAN+3 tùy thuộc vào mức độ phụ thuộc vào năng lượng và các yếu tố kinh tế cơ bản của từng nước.
Hiệu suất thị trường khác biệt
Diễn biến gần đây của thị trường tài chính khu vực cho thấy một điểm quan trọng: đây không phải là sự suy thoái trên diện rộng ở cấp khu vực. Thay vào đó, áp lực thị trường mang tính chọn lọc, phản ánh sự khác biệt về mức độ phụ thuộc vào năng lượng, điều kiện tài chính và sức mạnh tín dụng quốc gia.
Trong giai đoạn điều chỉnh thị trường cao điểm, các nền kinh tế ASEAN+3 nhìn chung hoạt động tốt hơn nhiều so với các nền kinh tế khác trên thế giới.
Thị trường chứng khoán trên toàn khu vực đã điều chỉnh giảm đáng kể nhưng hoạt động giao dịch vẫn diễn ra ổn định. Trung bình, các chỉ số chứng khoán khu vực ghi nhận mức giảm cao nhất khoảng 9%, so với 11% ở khu vực đồng Euro và 13% đối với chỉ số MSCI Emerging Markets. Mặc dù hầu hết các thị trường trong khu vực đã cho thấy dấu hiệu ổn định, nhưng một số thị trường vẫn chưa phục hồi hoàn toàn về mức trước xung đột.
Thị trường ngoại hối chịu áp lực giảm giá nhưng vẫn hoạt động bình thường. Các đồng tiền khu vực suy yếu so với đồng đô la Mỹ, mặc dù mức giảm giá trung bình khoảng 2,7%, vẫn thấp hơn mức giảm 3,6% trên toàn thị trường các nước mới nổi nói chung. Áp lực thể hiện rõ nhất ở những nền kinh tế có thâm hụt thương mại hoặc lạm phát trong nước nhạy cảm với biến động giá năng lượng.
Trái phiếu chính phủ cũng duy trì sự ổn định tương đối. Lợi suất trái phiếu chính phủ ASEAN+3 ghi nhận mức tăng thấp hơn so với các nhóm trái phiếu toàn cầu. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm trung bình tăng khoảng 36 điểm cơ bản, so với 46 điểm cơ bản ở khu vực đồng Euro và 68 điểm cơ bản trên khắp các thị trường mới nổi. Điều này có thể phản ánh kỳ vọng rằng các chính phủ sẽ hành động để giảm thiểu tác động của giá năng lượng tăng cao, trong khi các ngân hàng trung ương vẫn chú ý đến rủi ro lạm phát.
Dòng vốn cũng duy trì sự phân bổ có chủ đích chứ không phải là sự phân bổ bừa bãi. Áp lực bán ra từ các nhà đầu tư nước ngoài trên cả thị trường chứng khoán và trái phiếu đã được ghi nhận ở nhiều nền kinh tế, nhưng quy mô dòng vốn chảy ra lại khác nhau, cho thấy các nhà đầu tư vẫn tiếp tục phân biệt giữa các nền kinh tế dựa trên mức độ rủi ro nợ quốc gia và mức độ phụ thuộc vào năng lượng.
Rủi ro đối với sự ổn định tài chính có thể gia tăng nếu xung đột kéo dài
Mặc dù giai đoạn điều chỉnh ban đầu diễn ra khá ôn hòa, nhưng xung đột kéo dài ở Trung Đông vẫn có thể gây ra những rủi ro đáng kể đối với sự ổn định tài chính trên toàn khu vực, theo nhận định của kinh tế trưởng Dong He. Cụ thể:
Áp lực tài chính và sự biến động dòng vốn có thể trở nên rõ rệt hơn. Nợ công vẫn ở mức cao tại một số nền kinh tế khu vực, hạn chế khả năng của chính phủ trong việc hỗ trợ các hộ gia đình và doanh nghiệp trước chi phí năng lượng tăng cao. Trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính kéo dài có thể làm gia tăng thâm hụt ngân sách và thử thách niềm tin của nhà đầu tư. Các nền kinh tế có tỷ lệ nắm giữ nợ chính phủ nước ngoài cao hơn cũng có thể dễ bị tổn thương hơn trước những thay đổi đột ngột trong tâm lý rủi ro toàn cầu.
Áp lực về tài chính bên ngoài và thanh khoản cũng có thể gia tăng. Mặc dù dự trữ ngoại hối nhìn chung ở mức khá đủ trong khu vực, nhưng lượng dự trữ đã giảm sút ở một số nền kinh tế. Chi phí nhập khẩu cao kéo dài và sự mất giá của đồng tiền có thể làm tăng áp lực về tài chính bên ngoài theo thời gian.
Các điểm yếu trong lĩnh vực ngân hàng vẫn được kiểm soát nhưng cần được theo dõi chặt chẽ. Nhìn chung, các ngân hàng trong khu vực duy trì tỷ lệ an toàn vốn cao hơn nhiều so với yêu cầu của cơ quan quản lý, tạo ra một lớp đệm đáng kể chống lại các cú sốc từ bên ngoài. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu tương đối cao ở một số nền kinh tế cho thấy những điểm yếu tiềm ẩn. Tình trạng suy thoái kinh tế kéo dài kết hợp với chi phí vay cao hơn có thể gây thêm áp lực lên bảng cân đối kế toán của các ngân hàng.
Các hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cũng có thể phải đối mặt với áp lực tài chính ngày càng tăng. Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP cao hoặc tăng nhanh ở một số nền kinh tế khiến các gia đình dễ bị ảnh hưởng hơn bởi chi phí sinh hoạt cao hơn. Trong khi đó, các doanh nghiệp SMEs đang chứng kiến biên lợi nhuận bị thu hẹp do chi phí nhiên liệu và tài chính tăng cao. Nếu điều kiện kinh doanh tiếp tục xấu đi, điều này có thể dẫn đến tỷ lệ vỡ nợ cao hơn và gây áp lực rộng hơn trong hệ thống ngân hàng.
Bảo vệ vùng đệm của khu vực
Diễn biến thị trường tương đối ổn định cho đến nay phản ánh các khuôn khổ chính sách mạnh mẽ hơn và vị thế vững chắc mà ASEAN+3 đã có khi bước vào giai đoạn khó khăn này. Tuy nhiên, bất ổn địa chính trị kéo dài cho thấy cần thiết phải chủ động quản lý rủi ro.
Nếu căng thẳng địa chính trị tiếp diễn, các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào việc bảo toàn không gian chính sách và ứng phó với rủi ro một cách có mục tiêu. Ngăn chặn tình trạng lạm phát đình trệ và căng thẳng tài chính hệ thống sẽ đòi hỏi phải theo dõi sát sao sự lan truyền của cú sốc thông qua thị trường tài chính, tài chính công và nền kinh tế thực.
Trong trung hạn, việc xây dựng lại và bảo vệ các nguồn dự trữ tài chính, ngoại thương và tiền tệ cần được ưu tiên hàng đầu. Tăng cường khả năng chuẩn bị và ứng phó khủng hoảng cũng rất cần thiết để đảm bảo ASEAN+3 vẫn là một pháo đài ổn định về tài chính, ngay cả khi thị trường năng lượng toàn cầu vẫn còn biến động.
Nhìn xa hơn, cần nhận thức rằng quá trình chuyển đổi xanh, an ninh năng lượng và kết nối năng lượng khu vực mạnh mẽ hơn không còn chỉ là vấn đề tham vọng về khí hậu. Chúng ngày càng trở nên quan trọng đối với khả năng phục hồi kinh tế vĩ mô và tài chính của khu vực trong một môi trường toàn cầu bất ổn hơn.