Sau 1 năm thực hiện Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, bên cạnh những chuyển biến tích cực về tư duy thể chế, dòng vốn từ khu vực này vẫn đang ở trạng thái phòng thủ. Trong cuộc trò chuyện với Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ, GS. Trần Thọ Đạt, nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cho rằng, để kích hoạt nội lực, không chỉ dừng lại ở việc cải cách thủ tục, mà cần tạo ra một “luật chơi” ổn định, minh bạch và những không gian đầu tư đủ lớn để doanh nghiệp tự tin bước ra khỏi vùng an toàn.
Phóng viên: Ngày 4/5/2025, Bộ Chính trị Ban hành Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân (Nghị quyết 68). Dưới góc nhìn của chuyên gia kinh tế, ông nhìn nhận như thế nào về thành quả sau 1 năm triển khai Nghị quyết này? Theo ông, đâu là những chuyển biến rõ nhất?
GS. Trần Thọ Đạt: Có thể nói, thay đổi lớn nhất Nghị quyết 68 mang lại không nằm ở con số, mà nằm ở tư duy phát triển. Lần đầu tiên, khu vực kinh tế tư nhân được khẳng định rõ ràng là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Đây là một bước ngoặt mang tính thể chế.
Trong một năm qua, chúng ta đã chứng kiến sự cải thiện đáng kể của môi trường kinh doanh. Tính riêng 4 tháng đầu năm 2026, cả nước có hơn 119 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng gần 33% so với cùng kỳ.
Điều này phản ánh niềm tin thị trường đã được cải thiện rõ rệt. Quan trọng hơn, tư duy quản lý cũng đang chuyển dịch từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, từ kiểm soát sang kiến tạo. Đây là nền tảng rất quan trọng để kinh tế tư nhân phát triển dài hạn.
Phóng viên: Niềm tin thị trường đã được cải thiện, tuy nhiên, vì sao kinh tế tư nhân vẫn chưa thực sự bứt phá, thưa ông?
GS. Trần Thọ Đạt: Đúng vậy, đây là một nghịch lý rất đáng chú ý. Nếu nhìn vào bức tranh vĩ mô, nền kinh tế đang phục hồi khá tốt. 4 tháng đầu năm 2026, sản xuất công nghiệp tăng hơn 9%, tiêu dùng và xuất khẩu đều tăng mạnh.
Tuy nhiên, dòng vốn tư nhân lại chưa “vào guồng” tương xứng và có dấu hiệu chứng lại về động lượng, trong khi đầu tư công tăng hơn 10% và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục tăng gần 10%. Chúng ta cũng thấy, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường vẫn ở mức cao, bình quân khoảng 27,2 nghìn doanh nghiệp mỗi tháng trong những tháng đầu năm 2026. Điều này phản ánh một tâm lý khá rõ: Doanh nghiệp đang thận trọng, mang tính phòng thủ nhiều hơn là mở rộng đầu tư.

Phóng viên: Đâu là nguyên nhân cốt lõi của tình trạng này, thưa ông?
GS. Trần Thọ Đạt: Theo tôi, có 3 nguyên nhân chính, đó là:
Thứ nhất, niềm tin thể chế chưa đủ mạnh. Chúng ta đã cải cách thủ tục rất nhiều, nhưng điều doanh nghiệp cần hơn là sự ổn định và nhất quán của khung pháp lý, đặc biệt là bảo vệ quyền tài sản và giảm rủi ro pháp lý.
Thứ hai, chi phí rủi ro vẫn cao. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, doanh nghiệp không chỉ tính toán lợi nhuận, mà còn tính toán độ an toàn. Nếu rủi ro cao, họ sẽ trì hoãn đầu tư.
Thứ ba, thiếu không gian đầu tư đủ lớn và hấp dẫn. Khi các cơ hội đầu tư chưa rõ ràng, dòng vốn sẽ có xu hướng chuyển sang các kênh trú ẩn như tiền gửi hoặc vàng, thay vì chảy vào sản xuất.
Phóng viên: Từ thực trạng trên, theo ông cần có những đột phá nào để kích hoạt lại dòng vốn tư nhân trong thời giai tới?
GS. Trần Thọ Đạt: Tôi cho rằng có 2 trục đột phá quan trọng.
Đầu tiên, hạ tầng chiến lược. Việt Nam đang bước vào một giai đoạn đầu tư lớn với các dự án quy mô hàng chục tỷ USD như đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam hay các đại dự án đô thị. Đây chính là “đại công trường” có thể hấp thụ dòng vốn tư nhân. Nhưng để tư nhân tham gia mạnh mẽ, cần cải cách sâu cơ chế PPP.
Nhà đầu tư không ngại rủi ro thị trường nhưng họ rất e ngại rủi ro chính sách. Do đó, phải có cơ chế chia sẻ rủi ro minh bạch và bảo vệ quyền tài sản một cách thực chất.
Thứ hai, tăng trưởng kép – số và xanh. Đây không còn là xu hướng, mà là điều kiện bắt buộc. Doanh nghiệp nào không chuyển đổi sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phóng viên: Ông có thể chia sẻ rõ hơn về “tăng trưởng kép” và ý nghĩa của hình thức tăng trưởng này đối với khu vực tư nhân Việt Nam?
GS. Trần Thọ Đạt: Tăng trưởng kép là sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Điều quan trọng là hai quá trình này không tách rời, mà bổ trợ lẫn nhau.
Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp tối ưu hóa sản xuất, giảm chi phí và nâng cao năng suất. Trong khi đó, chuyển đổi xanh giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là ESG. Vấn đề là hiện nay phần lớn doanh nghiệp tư nhân Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, họ thiếu nguồn lực để thực hiện chuyển đổi. Vì vậy, nếu không có chính sách hỗ trợ đủ mạnh, họ sẽ bị tụt lại phía sau.
Phóng viên: Liên quan đến chính sách, theo ông vai trò của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ trong việc thúc đẩy khu vực tư nhân hiện nay như thế nào?
GS. Trần Thọ Đạt: Đây là một điểm rất quan trọng nhưng thường chưa được bàn đủ sâu.
Về chính sách tài khóa, Nhà nước đang đóng vai trò dẫn dắt thông qua đầu tư công. Việc giải ngân mạnh mẽ đầu tư công không chỉ tạo ra cầu trực tiếp, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa, kéo theo đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, cần thiết kế các cơ chế tài khóa thông minh hơn, ví dụ như ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, chuyển đổi xanh hoặc nghiên cứu và phát triển.
Về chính sách tiền tệ, bài toán là cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát. Lãi suất, tín dụng và dòng vốn phải được điều tiết theo hướng ưu tiên các lĩnh vực sản xuất, đổi mới sáng tạo, thay vì chảy vào các kênh đầu cơ. Ngoài ra, cần phát triển các kênh tài chính mới như tín dụng xanh, thị trường vốn... để hỗ trợ doanh nghiệp.
Phóng viên: Từ thực tiễn sau 1 năm triển khai, theo ông, để Nghị quyết 68 thực sự phát huy hiệu quả, cần những điều kiện gì?
GS. Trần Thọ Đạt: Theo tôi, có 2 điều kiện mang tính quyết định.
Thứ nhất, niềm tin thể chế. Doanh nghiệp chỉ đầu tư dài hạn khi họ tin rằng luật chơi ổn định, minh bạch và công bằng.
Thứ hai, hành động thực thi. Giai đoạn vừa qua là giai đoạn “mở đường”. Giai đoạn tới phải là giai đoạn “tăng tốc”.
Mọi chính sách cần được đo bằng hiệu quả thực tế, dòng vốn có chảy vào sản xuất hay không, doanh nghiệp có mở rộng đầu tư hay không.
Theo tôi, đây là thời điểm rất đặc biệt. Ở phía Nhà nước, cơ hội đang được mở ra với một không gian chính sách thuận lợi hơn bao giờ hết. Nhưng ở phía doanh nghiệp, cũng cần một sự thay đổi tư duy tương ứng.
Doanh nghiệp cần chuyển từ trạng thái phòng thủ sang chủ động, từ đầu tư ngắn hạn sang chiến lược dài hạn. Đặc biệt, phải chấp nhận bước ra khỏi “vùng an toàn” để tham gia vào những lĩnh vực mới như công nghệ, hạ tầng hay chuyển đổi xanh. Nghị quyết 68 đã mở đường. Câu hỏi còn lại là: chúng ta có đủ quyết tâm để biến cơ hội đó thành hiện thực hay không?
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông!